Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere (W) vs KuPs (W), 19:00 ngày 03/10/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 19:00 ngày 03/10/2026
Ilves Tampere (W) 3 Kết thúc HT 1-0 3
KuPs (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 24 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 20 |
Chủ = Ilves Tampere (W) · Khách = KuPs (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 6 |
KuPs (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere (W) (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
KuPs (W) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.95 | 1.55 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.90 ↑ | 68.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.40 ↓ | 1.47 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.35 | 1.46 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.85 ↑ | 75.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.90 | 4.14 | 1.41 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 4.20 | 1.50 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.42 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.92 | -1.00 | 0.66 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.55 | 4.87 | 1.51 | 1.24 | 3.50 | 0.64 | 0.58 | -1.50 | 1.23 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.55 ↓ | 26.00 ↑ | 1.53 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ilves Tampere (W) | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| KuPs (W) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).