Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere (W) vs Gnistan (W), 19:00 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 19:00 ngày 15/08/2026
Ilves Tampere (W)
1 Kết thúc HT 0-1 2
Gnistan (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Ilves Tampere (W) Phút Gnistan (W)
22'⚽ 0 - 1
34' Laurinkoski H.
44'⚽ 0 - 2 Abby Kraemer
HT 0-1
Hakola L. (Assist:Ilona Heinonen)(Assists:Ilona Heinonen) 1 - 2 ⚽48'
90+1'⚽ 1 - 3 Katy Byrne
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 10 10
Bại 13 79
Ghi bàn 61 148
Mất bàn 711 2430
Điểm 40 73

Chủ = Ilves Tampere (W) · Khách = Gnistan (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ilves Tampere (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnGnistan (W) (26)
6 (22%)Thắng/Thắng4 (15%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (8%)
3 (11%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (4%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (19%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (30%)Bại/Bại13 (50%)

Bảng xếp hạng

Ilves Tampere (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng400428225
Sân nhà10011205
Sân khách30031606
6 gần6213913--

Gnistan (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410359166
Sân nhà20023606
Sân khách21012334
6 gần621377--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ilves Tampere (W) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Gnistan (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD118/07/26Ilves Tampere (W)2-2 (1-0)Gnistan (W)4-6+0.753.25H
FIN WD117/05/26Gnistan (W)2-3 (2-1)Ilves Tampere (W)8-2--T

Thành tích gần đây — Ilves Tampere (W)

BTHTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD108/08/26Aland United (W)3-0 (0-0)Ilves Tampere (W)9-1--B
FIN WD125/07/26HPS (W)1-2 (0-1)Ilves Tampere (W)5-1--T
FIN WD118/07/26Ilves Tampere (W)2-2 (1-0)Gnistan (W)4-6+0.753.25H
FIN WD112/07/26KuPs (W)2-4 (0-1)Ilves Tampere (W)8-3-1.753.5T
FIN WD104/07/26Ilves Tampere (W)0-2 (0-1)Aland United (W)4-7--B
FIN WD127/06/26Ilves Tampere (W)1-3 (0-3)HJK Helsinki (W)4-3--B
FINWC17/06/26Aland United (W)2-1 (1-1)Ilves Tampere (W)---B
FIN WD114/06/26VIFK Vaasa (W)0-3 (0-1)Ilves Tampere (W)6-9--T
FIN WD131/05/26PK-35 Vantaa (W)0-2 (0-2)Ilves Tampere (W)7-3+0.253.75T
FIN WD122/05/26Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)7-6-13.25T
FIN WD117/05/26Gnistan (W)2-3 (2-1)Ilves Tampere (W)8-2--T
FIN WD109/05/26Ilves Tampere (W)2-3 (1-1)KuPs (W)2-12--B
FIN WD103/05/26Aland United (W)4-1 (3-1)Ilves Tampere (W)6-4--B
FIN WD125/04/26HJK Helsinki (W)2-1 (0-1)Ilves Tampere (W)11-6--B
FIN WD103/04/26Ilves Tampere (W)3-0 (1-0)VIFK Vaasa (W)9-4--T
FIN WD129/03/26Ilves Tampere (W)2-5 (1-2)PK-35 Vantaa (W)8-6--B
FINWC31/01/26VIFK Vaasa (W)0-0 (0-0)Ilves Tampere (W)1-4--H
FIN WD118/10/25Ilves Tampere (W)3-1 (0-0)PK-35 RY (W)6-3--T
FIN WD111/10/25Helsinki B (W)1-4 (0-2)Ilves Tampere (W)8-2--T
FIN WD105/10/25KTP Kotka (W)0-2 (0-0)Ilves Tampere (W)1-0--T

Thành tích gần đây — Gnistan (W)

BBHBTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD112/08/26Gnistan (W)1-3 (0-3)HJK Helsinki (W)1-3-2.53.5B
FIN WD125/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)KuPs (W)5-8-24B
FIN WD118/07/26Ilves Tampere (W)2-2 (1-0)Gnistan (W)4-6-0.753.25H
FIN WD112/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)0-13-2.54B
FIN WD105/07/26VIFK Vaasa (W)0-1 (0-1)Gnistan (W)2-5--T
FIN WD127/06/26Gnistan (W)3-0 (2-0)PK-35 Vantaa (W)7-4--T
FINWC17/06/26Gnistan (W)0-2 (0-2)KuPs (W)5-5-2.54.25B
FIN WD113/06/26HPS (W)4-0 (1-0)Gnistan (W)9-3--B
FIN WD131/05/26Gnistan (W)1-4 (0-3)Aland United (W)3-3--B
FIN WD122/05/26KuPs (W)2-1 (0-0)Gnistan (W)8-2--B
FIN WD117/05/26Gnistan (W)2-3 (2-1)Ilves Tampere (W)8-2--B
FINWC14/05/26Gnistan (W)0-9 (0-3)PK-35 Vantaa (W)0-14--B
FIN WD109/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)12-2--B
FIN WD102/05/26Gnistan (W)6-0 (1-0)VIFK Vaasa (W)3-4--T
FIN WD124/04/26PK-35 Vantaa (W)2-3 (2-2)Gnistan (W)10-8--T
FIN WD104/04/26Gnistan (W)1-2 (0-0)HPS (W)4-6--B
FIN WD128/03/26Aland United (W)6-1 (2-1)Gnistan (W)---B
FINWC24/01/26KuPs (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)11-5--B
FIN WD212/10/25Gnistan (W)3-0 (1-0)HJS Akatemia W7-4--T
FIN WD227/09/25Gnistan (W)6-0 (5-0)Yllatys (W)7-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
79
68
Tấn công nguy hiểm
45
34
Sút ngoài cầu môn
9
1
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ilves Tampere (W) (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Gnistan (W) (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ilves Tampere (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Gnistan (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Ilves Tampere (W)Gnistan (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Ilves Tampere (W)Gnistan (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
32
Thắng 1
21
Hòa
35
Thua 1
58
Thua 2+
Ilves Tampere (W)Gnistan (W)

Thông tin đội bóng

Ilves Tampere (W) Thông tin Gnistan (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.654.333.900.953.750.830.800.750.93
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.45 ↑2.500.27 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm1.713.853.651.083.750.740.890.750.95
Live6.10 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.44 ↑2.500.17 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.903.903.400.853.500.80---
Live3.70 ↑1.48 ↓7.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
10BETSớm1.773.653.150.853.500.76---
Live1.64 ↓4.00 ↑3.70 ↑0.89 ↑4.000.75 ↓---
12betSớm1.674.053.650.793.750.970.800.750.96
Live5.70 ↑1.17 ↓11.00 ↑3.03 ↑2.500.21 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
SbobetSớm1.623.963.560.903.750.900.850.750.95
Live6.40 ↑1.17 ↓9.20 ↑3.12 ↑2.500.18 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.514.334.490.943.500.800.801.000.94
Live3.77 ↑1.38 ↓7.60 ↑1.53 ↑2.500.43 ↓1.66 ↑0.250.38 ↓
LadbrokesSớm1.554.204.330.352.502.00---
Live1.65 ↑4.00 ↓3.80 ↓0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.584.003.900.763.500.760.710.750.81
Live35.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.504.304.410.933.500.790.791.000.93
Live6.85 ↑1.14 ↓10.07 ↑2.45 ↑2.500.26 ↓0.49 ↓0.001.46 ↑
BwinSớm1.554.204.330.833.500.85---
Live1.63 ↑4.00 ↓3.80 ↓0.63 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.444.705.420.953.500.761.101.500.66
Live3.98 ↑1.44 ↓7.46 ↑1.53 ↑2.500.49 ↓1.66 ↑0.250.45 ↓
Bet 365Sớm1.404.505.501.003.500.800.901.250.90
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.25 ↑2.500.21 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.603.804.200.953.500.73---
Live4.80 ↑1.25 ↓8.00 ↑2.10 ↑2.500.29 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.