Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs Stjarnan Gardabaer, 23:00 ngày 30/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
Ilves Tampere
1 Kết thúc HT 0-0 0
Stjarnan Gardabaer
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Ratinan stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Ilves TampereStjarnan Gardabaer
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mervan Bejtullahu
⛳ Phạt góc
6'
🟨 Thẻ vàng - Oskari Multala
24'
27'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Johann Arni Gunnarsson
⛳ Phạt góc
43'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Stanislav Baranov, ra Oskari Multala
46'
🔁 Thay người: vào Goudouss Bamba, ra Kalle Wallius
46'
⚽ BÀN THẮNG - Jesse Kilo 1-0, kiến tạo: Jardell Kanga
52'
⛳ Phạt góc
56'
58'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Daniel Finns Matthiasson, ra Benedikt Waren
🔁 Thay người: vào Roope Riski, ra Jesse Kilo
75'
⛳ Phạt góc
80'
85'
🟨 Thẻ vàng - Gudmundur Nokkvason
🔁 Thay người: vào Lauri Ala Myllymaki, ra Oliver Pettersson
85'
⛳ Phạt góc
88'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Thorri Thorisson
91'
🔁 Thay người: vào Alex Thor Hauksson, ra Birnir Snaer Ingason
91'
🔁 Thay người: vào Bjarki Hauksson, ra Thorri Thorisson
🔁 Thay người: vào Elias Tamminen, ra Teemu Hytoenen
98'
⛳ Phạt góc
99'
🟨 Thẻ vàng - Anton Popovitch
106'
107'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Faris Krkalic 1-1
108'
⚽ BÀN THẮNG - Bjarki Hauksson 1-1
⛳ Phạt góc
110'
111'
🔁 Thay người: vào Arni Vilhjalmsson, ra Emil Atlason
111'
🔁 Thay người: vào Andri Runar Bjarnason, ra Orvar Eggertsson
⛳ Phạt góc
113'
⚽ BÀN THẮNG - Tatu Miettunen 2-1, kiến tạo: Matias Rale
113'
117'
🟨 Thẻ vàng - Alex Thor Hauksson
⛳ Phạt góc
117'
⛳ Phạt góc
120+1'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Goudouss Bamba
120+2'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Suvanne
120+2'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Ilves Tampere Phút Stjarnan Gardabaer
Oskari Multala 24'
39' Johann Arni Gunnarsson
HT 0-0
▲ Stanislav Baranov ▼ Oskari Multala46' ⇄
▲ Goudouss Bamba ▼ Kalle Wallius46' ⇄
Jesse Kilo(Assists:Jardell Kanga) (Kiến tạo: Jardell Kanga) 1 - 0 ⚽52'
73' ⇄▲ Daniel Finns Matthiasson ▼ Benedikt Waren
▲ Roope Riski ▼ Jesse Kilo75' ⇄
85' Gudmundur Nokkvason
▲ Lauri Ala Myllymaki ▼ Oliver Pettersson85' ⇄
90+1' Thorri Thorisson
91' ⇄▲ Alex Thor Hauksson ▼ Birnir Snaer Ingason
91' ⇄▲ Bjarki Hauksson ▼ Thorri Thorisson
▲ Elias Tamminen ▼ Teemu Hytoenen98' ⇄
Anton Popovitch 106'
107'⚽ 2 - 0 Faris Krkalic (phản lưới)
111' ⇄▲ Arni Vilhjalmsson ▼ Emil Atlason
111' ⇄▲ Andri Runar Bjarnason ▼ Orvar Eggertsson
Tatu Miettunen(Assists:Matias Rale) (Kiến tạo: Matias Rale) 3 - 0 ⚽113'
117' Alex Thor Hauksson
Goudouss Bamba(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR120+2'
Sebastian Suvanne 120+2'
Elias Tamminen 127'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 55
Hòa 10 21
Bại 03 34
Ghi bàn 63 1718
Mất bàn 111 920
Điểm 70 1716

Chủ = Ilves Tampere · Khách = Stjarnan Gardabaer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ilves Tampere (42)Hiệp 1 / Cả trậnStjarnan Gardabaer (37)
15 (36%)Thắng/Thắng7 (19%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (8%)
3 (7%)Hòa/Thắng9 (24%)
6 (14%)Hòa/Hòa2 (5%)
6 (14%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (11%)
9 (21%)Bại/Bại6 (16%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ilves Tampere 0 (0%)Hòa 0 (0%)Stjarnan Gardabaer 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Stjarnan Gardabaer1-0 (0-0)Ilves Tampere8-203B

Thành tích gần đây — Ilves Tampere

TBTTHBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D126/07/26Ilves Tampere1-0 (1-0)Lahti8-8+0.252.75T
UEFA ECL24/07/26Stjarnan Gardabaer1-0 (0-0)Ilves Tampere8-203B
FIN D120/07/26TPS Turku1-3 (1-2)Ilves Tampere7-602.75T
UEFA ECL16/07/26Ilves Tampere3-1 (0-1)FC Differdange 030-2+12.75T
UEFA ECL09/07/26FC Differdange 030-0 (0-0)Ilves Tampere2-6+0.252.5H
FIN D104/07/26Jaro2-1 (2-0)Ilves Tampere7-10+0.52.75B
FIN CUP01/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Ilves Tampere6-3-0.753.25B
FIN D127/06/26Ilves Tampere2-2 (0-0)SJK Seinajoen3-7+0.253H
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4-0.752.75B
FIN D117/06/26Ilves Tampere5-0 (4-0)Jaro6-3+0.752.75T
FIN D113/06/26Ilves Tampere1-0 (0-0)TPS Turku3-4+0.52.75T
FIN CUP10/06/26Ilves Tampere5-2 (4-2)Lahti2-3+0.252.5T
FIN D130/05/26Lahti5-0 (3-0)Ilves Tampere1-302.25B
FIN CUP27/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)TPS Turku4-1+0.52.75T
FIN D123/05/26Ilves Tampere2-0 (1-0)Gnistan Helsinki5-4+0.52.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5-0.252.5B
FIN D116/05/26HJK Helsinki2-2 (1-1)Ilves Tampere3-4-0.752.75H
FIN CUP13/05/26P-Iirot0-4 (0-1)Ilves Tampere1-9+2.754T
FIN D108/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)AC Oulu2-503T
FIN D102/05/26SJK Seinajoen1-1 (0-1)Ilves Tampere10-303H

Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer

BTBHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR27/07/26IA Akranes5-1 (3-0)Stjarnan Gardabaer2-8-0.253.75B
UEFA ECL24/07/26Stjarnan Gardabaer1-0 (0-0)Ilves Tampere8-203T
ICE PR19/07/26KR Reykjavik5-0 (2-0)Stjarnan Gardabaer8-2-14.75B
UEFA ECL17/07/26Vikingur Gota2-2 (0-0)Stjarnan Gardabaer5-5+0.253.25H
UEFA ECL10/07/26Stjarnan Gardabaer3-1 (1-1)Vikingur Gota9-4+13T
ICE PR04/07/26Hafnarfjordur2-2 (2-2)Stjarnan Gardabaer5-1703.75H
ICE PR29/06/26Stjarnan Gardabaer3-1 (2-0)KA Akureyri12-8+0.53.5T
ICE PR22/06/26IBV Vestmannaeyjar2-1 (2-1)Stjarnan Gardabaer2-4+0.253.5B
ICE PR17/06/26Stjarnan Gardabaer4-4 (2-3)Breidablik4-803.75H
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7+0.53.5B
ICE PR01/06/26Thor Akureyri1-3 (1-0)Stjarnan Gardabaer10-4+0.53.5T
ICE PR27/05/26Stjarnan Gardabaer1-3 (0-2)Vikingur Reykjavik5-8-13.5B
ICE PR23/05/26Stjarnan Gardabaer0-1 (0-0)Fram Reykjavik3-403.75B
ICE PR18/05/26Keflavik1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer7-3+0.253.25H
ICE CUP14/05/26Stjarnan Gardabaer2-1 (2-1)KR Reykjavik8-8-14.25T
ICE PR09/05/26Stjarnan Gardabaer2-3 (2-0)KR Reykjavik3-11-0.54B
ICE PR03/05/26Stjarnan Gardabaer1-2 (1-0)IA Akranes10-6-0.253.5B
ICE PR28/04/26Stjarnan Gardabaer2-4 (2-2)Valur Reykjavik9-3+0.53.5B
ICE PR24/04/26Vikingur Reykjavik3-2 (1-1)Stjarnan Gardabaer4-6-13.25B
ICE PR18/04/26Stjarnan Gardabaer3-2 (1-1)Hafnarfjordur9-3+0.253.5T

Đội hình

Ilves TampereStjarnan Gardabaer
12Faris Krkalic3Matias Rale5CSauli Vaisanen16Tatu Miettunen4Oliver Pettersson13Kalle Wallius14Anton Popovitch22Oskari Multala28Jesse Kilo30Jardell Kanga9Teemu Hytoenen12Arni Snær Olafsson3Gustav Kjeldsen4Thorri Thorisson5CGudmundur Kristjansson32Orvar Logi Orvarsson8Johann Arni Gunnarsson18Gudmundur Nokkvason23Benedikt Waren7Orvar Eggertsson11Birnir Snaer Ingason22Emil Atlason

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
145
112
Tấn công nguy hiểm
107
59
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
5
0
Quả ném biên
36
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ilves Tampere (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Stjarnan Gardabaer (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 3 (19%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Ilves TampereStjarnan Gardabaer

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
11
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Ilves TampereStjarnan Gardabaer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
45
Thua 1
25
Thua 2+
Ilves TampereStjarnan Gardabaer

Thông tin đội bóng

Ilves Tampere Thông tin Stjarnan Gardabaer
1970 Thành lập
Ratinan stadion Sân nhà Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium
0 Sức chứa 0
Joni Lehtonen HLV Jokull Elisabetarson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.763.413.180.702.750.920.760.500.94
Live1.52 ↓3.60 ↑4.15 ↑0.80 ↑3.000.82 ↓0.74 ↓0.750.96 ↑
EasybetsSớm1.813.403.600.782.750.990.800.500.96
Live1.04 ↓15.00 ↑95.00 ↑0.81 ↑0.751.09 ↑3.30 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.653.904.400.943.000.800.820.750.92
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.40 ↑1.500.16 ↓0.53 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.753.653.650.742.751.000.750.500.99
Live1.01 ↓7.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.803.654.100.752.500.950.750.500.95
Live1.02 ↓16.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.773.654.000.762.500.91---
Live1.01 ↓16.48 ↑100.00 ↑4.68 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm1.753.653.650.742.751.000.750.500.99
Live1.01 ↓7.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.823.653.400.792.751.010.820.501.00
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑3.84 ↑1.500.06 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
SbobetSớm1.833.323.410.802.751.000.830.500.99
Live1.03 ↓6.90 ↑205.00 ↑4.76 ↑1.500.07 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.743.554.180.852.500.950.980.750.84
Live1.02 ↓9.30 ↑59.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓0.23 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.803.904.200.652.501.15---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.753.604.000.812.500.870.940.750.75
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.533.865.000.842.750.900.921.000.83
Live1.15 ↓5.96 ↑29.47 ↑3.05 ↑1.500.22 ↓0.53 ↓0.001.48 ↑
HK Jockey ClubSớm1.723.703.550.662.751.081.060.750.73
Live1.03 ↓7.75 ↑250.00 ↑4.40 ↑1.750.10 ↓3.00 ↑1.250.21 ↓
BwinSớm1.733.704.000.632.501.10---
Live1.01 ↓34.00 ↑351.00 ↑0.88 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.843.804.150.802.500.901.020.750.71
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.02 ↑1.500.14 ↓0.55 ↓0.001.48 ↑
Bet 365Sớm1.833.503.800.902.750.901.030.750.78
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.733.504.330.602.501.200.850.750.86
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓0.80 ↓0.750.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.