Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs Rijeka, 23:00 ngày 13/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 13/08/2026
Ilves Tampere 1 Kết thúc HT 0-0 1
Rijeka
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Ratinan stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Tường thuật trực tiếp
Ilves Tampere
Rijeka
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Genc Nuza
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Stanislav Baranov, ra Sebastian Suvanne
61'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Stanislav Baranov 1-0, kiến tạo: Teemu Hytoenen
🔁 Thay người: vào Yacouba Sacko, ra Yiandro Raap
70'
⚽ BÀN THẮNG - Justas Lasickas 1-1
71'
🔁 Thay người: vào Amer Gojak, ra Justas Lasickas
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Roope Riski, ra Teemu Hytoenen
🔁 Thay người: vào Goudouss Bamba, ra Ville Kumpu
🔁 Thay người: vào Hamidou Coulibaly, ra Anton Popovitch
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Ivan Cubelic, ra Jakov Puljic
86'
🟨 Thẻ vàng - Mladen Devetak
90'
🔁 Thay người: vào Ante Matej Juric, ra Daniel Adu Adjei
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Ilves Tampere | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Stanislav Baranov ▼ Sebastian Suvanne | 59' ⇄ | |
| Stanislav Baranov(Assists:Teemu Hytoenen) (Kiến tạo: Teemu Hytoenen) 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| ▲ Yacouba Sacko ▼ Yiandro Raap | 67' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 1 - 1 Justas Lasickas | |
| 71' ⇄ | ▲ Amer Gojak ▼ Justas Lasickas | |
| ▲ Roope Riski ▼ Teemu Hytoenen | 81' ⇄ | |
| ▲ Goudouss Bamba ▼ Ville Kumpu | 81' ⇄ | |
| ▲ Hamidou Coulibaly ▼ Anton Popovitch | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ivan Cubelic ▼ Jakov Puljic | |
| 87' | Mladen Devetak | |
| 90' ⇄ | ▲ Ante Matej Juric ▼ Daniel Adu Adjei | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 13 | 14 |
Chủ = Ilves Tampere · Khách = Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (36%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ilves Tampere 0 (0%)Hòa 0 (0%)Rijeka 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | -2 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
TBBTTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ilves Tampere | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | -2 | 3 | B |
| 02/08/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rijeka
TTTTTTTTTH
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/2 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | +2 | 3 | T |
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | +1.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Rijeka | 0-2 (0-1) | ZNK Osijek | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | HNK Gorica | 4-0 (1-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Ilves Tampere
Rijeka
12Faris Krkalic3Matias Rale4Oliver Pettersson5CSauli Vaisanen24Ville Kumpu6Yiandro Raap14Anton Popovitch22Oskari Multala9Teemu Hytoenen25Sebastian Suvanne30Jardell Kanga99Aleksa Todorovic5Alfonso Barco22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic21Jakov Puljic23Justas Lasickas18Daniel Adu Adjei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Matias Rale
- 4Oliver Pettersson
- 5Sauli Vaisanen C
- 6Yiandro Raap▼ Rời sân 67'
- 9Teemu Hytoenen🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 81'
- 12Faris Krkalic
- 14Anton Popovitch▼ Rời sân 81'
- 22Oskari Multala
- 24Ville Kumpu▼ Rời sân 81'
- 25Sebastian Suvanne▼ Rời sân 59'
- 30Jardell Kanga
Khách · 4231
- 4Niko Jankovic
- 5Alfonso Barco
- 6Branko Pavic
- 18Daniel Adu Adjei▼ Rời sân 90'
- 21Jakov Puljic▼ Rời sân 84'
- 22Ante Orec
- 23Justas Lasickas⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 71'
- 26Tiago Dantas
- 34Mladen Devetak🟨 Thẻ vàng 87'
- 45Ante Majstorovic C
- 99Aleksa Todorovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
714
Sút cầu môn
45
Tấn công
85124
Tấn công nguy hiểm
5362
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
128
Việt vị
02
Quả ném biên
2719
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rijeka (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ilves Tampere (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Rijeka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1946 |
| Ratinan stadion | Sân nhà | Kantrida |
| 0 | Sức chứa | 21000 |
| Joni Lehtonen | HLV | Matjaz Kek |
| Khu vực | Rijeka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.30 | 3.43 | 1.53 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.89 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.15 ↓ | 1.85 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.60 | 1.59 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.60 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 4.30 | 1.37 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.67 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 8.60 | 4.30 | 1.35 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 9.91 ↑ | 1.14 ↓ | 8.46 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.70 | 1.60 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.13 ↓ | 7.70 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.65 | 1.57 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.94 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.45 | 3.49 | 1.58 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.10 | 3.89 | 1.55 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 9.95 ↑ | 1.13 ↓ | 8.85 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.65 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 4.30 | 1.33 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.99 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.77 | 3.85 | 1.55 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 13.33 ↑ | 1.10 ↓ | 9.90 ↑ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.75 | 3.55 | 1.56 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.61 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.20 | 4.62 | 1.40 | 0.76 | 2.50 | 1.11 | 0.70 | -1.25 | 1.21 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↓ | 3.25 ↓ | 1.72 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.53 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ilves Tampere | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rijeka | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).