Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs IFK Mariehamn, 22:00 ngày 09/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 09/08/2026
Ilves Tampere 2 Kết thúc HT 2-0 0
IFK Mariehamn
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Ratinan stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Ilves Tampere | Phút | |
| 24' | Foster Gyamfi | |
| Teemu Hytoenen(Assists:Jardell Kanga) (Kiến tạo: Jardell Kanga) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Jardell Kanga 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Stanislav Baranov ▼ Kalle Wallius | 46' ⇄ | |
| ▲ Oskari Multala ▼ Jesse Kilo | 46' ⇄ | |
| ▲ Goudouss Bamba ▼ Teemu Hytoenen | 57' ⇄ | |
| 57' | Noah Nurmi | |
| Oskari Multala | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Adam Larsson ▼ Thomas Klemetsen Jakobsen | |
| 61' ⇄ | ▲ Marlo Hyvonen ▼ Arvid Bergvik | |
| ▲ Elias Tamminen ▼ Jardell Kanga | 70' ⇄ | |
| ▲ Yacouba Sacko ▼ Anton Popovitch | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Wille Nunez ▼ Rui Monteiro | |
| 77' ⇄ | ▲ Anttoni Huttunen ▼ Adam Stroud | |
| 85' | Emmanuel Patut | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Viktor Widlund ▼ Emmanuel Patut | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 10 | 20 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 10 |
Chủ = Ilves Tampere · Khách = IFK Mariehamn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 11 (32%) |
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 37 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 26 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 4 | - | - |
IFK Mariehamn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 17 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 26 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ilves Tampere 12 (60%)Hòa 4 (20%)IFK Mariehamn 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 3 | H |
| 31/08/25 | Ilves Tampere | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/04/25 | IFK Mariehamn | 3-2 (2-0) | Ilves Tampere | +1 | 2.75 | B |
| 11/08/24 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | IFK Mariehamn | +1.5 | 3 | T |
| 28/04/24 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/09/23 | Ilves Tampere | 2-1 (1-1) | IFK Mariehamn | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/07/23 | Ilves Tampere | 0-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/23 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/10/22 | Ilves Tampere | 2-3 (1-1) | IFK Mariehamn | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/08/22 | IFK Mariehamn | 1-5 (1-4) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/22 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/09/21 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/08/21 | IFK Mariehamn | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/21 | Ilves Tampere | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/03/21 | Ilves Tampere | 1-2 (0-2) | IFK Mariehamn | - | - | B |
| 23/09/20 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/20 | Ilves Tampere | 4-3 (0-1) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/10/19 | IFK Mariehamn | 2-2 (0-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/08/19 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/06/19 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-2) | Ilves Tampere | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
BBTTBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | -2 | 3 | B |
| 02/08/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn
BHBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/26 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | TPS Turku | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | AC Oulu | -1 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Lahti | -1 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Gnistan Helsinki | 4-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Vaasa VPS | 4-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | -1.5 | 3 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | -1.5 | 3 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | -1 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 3 | H |
| 15/04/26 | Kiffen III | 0-5 (0-3) | IFK Mariehamn | - | - | T |
Đội hình
Ilves Tampere
IFK Mariehamn
12Faris Krkalic3Matias Rale5CSauli Vaisanen24Ville Kumpu4Oliver Pettersson6Yiandro Raap13Kalle Wallius14Anton Popovitch28Jesse Kilo30Jardell Kanga9Teemu Hytoenen1Kevin Lund11Svedberg J.2CNoah Nurmi3Aaro Soiniemi19Foster Gyamfi26Ludvig Richtner11Jonathan Svedberg20Emmanuel Patut14Arvid Bergvik18Adam Stroud22Rui Monteiro15Thomas Klemetsen Jakobsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Matias Rale
- 4Oliver Pettersson
- 5Sauli Vaisanen C
- 6Yiandro Raap
- 9Teemu Hytoenen⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 57'
- 12Faris Krkalic
- 13Kalle Wallius▼ Rời sân 46'
- 14Anton Popovitch▼ Rời sân 70'
- 24Ville Kumpu
- 28Jesse Kilo▼ Rời sân 46'
- 30Jardell Kanga⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 70'
Khách · 4231
- 1Kevin Lund
- 2Noah Nurmi C🟨 Thẻ vàng 57'
- 3Aaro Soiniemi
- 11Svedberg J.
- 11Jonathan Svedberg
- 14Arvid Bergvik▼ Rời sân 61'
- 15Thomas Klemetsen Jakobsen▼ Rời sân 61'
- 18Adam Stroud▼ Rời sân 77'
- 19Foster Gyamfi🟨 Thẻ vàng 24'
- 20Emmanuel Patut🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 90+3'
- 22Rui Monteiro▼ Rời sân 77'
- 26Ludvig Richtner
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
45
Tấn công
73134
Tấn công nguy hiểm
3984
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
156
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
476494
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
615
Việt vị
12
Cứu thua
52
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2215
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.430.84
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
IFK Mariehamn (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ilves Tampere (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
IFK Mariehamn (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1919 |
| Ratinan stadion | Sân nhà | Wiklof Holding Arena |
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| Joni Lehtonen | HLV | Gary Williams |
| Khu vực | IFK Mariehamn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 5.40 | 7.50 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.23 | 5.40 | 7.50 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.87 | 3.25 | 0.94 | 0.83 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 111.00 ↑ | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.60 | 8.30 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | 1.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 5.20 | 7.20 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.98 ↑ | 100.00 ↑ | 5.48 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.60 | 8.30 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.60 | 7.80 | 0.91 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 5.20 | 6.90 | 0.91 | 3.25 | 0.97 | 0.90 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 85.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 5.80 | 9.95 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.01 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.10 ↑ | 48.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.00 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.81 | 8.04 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.33 ↑ | 19.23 ↑ | 4.24 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 5.40 | 8.25 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.21 | 5.40 | 8.00 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 6.10 | 8.20 | 0.80 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 95.00 ↑ | 6.68 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.50 | 8.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.75 | 7.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ilves Tampere | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IFK Mariehamn | -1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).