Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs IFK Mariehamn, 22:00 ngày 09/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 09/08/2026
Ilves Tampere
2 Kết thúc HT 2-0 0
IFK Mariehamn
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Ratinan stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Ilves Tampere Phút IFK Mariehamn
24' Foster Gyamfi
Teemu Hytoenen(Assists:Jardell Kanga) (Kiến tạo: Jardell Kanga) 1 - 0 25'
Jardell Kanga 2 - 0 45+2'
HT 2-0
▲ Stanislav Baranov ▼ Kalle Wallius46'
▲ Oskari Multala ▼ Jesse Kilo46'
▲ Goudouss Bamba ▼ Teemu Hytoenen57'
57' Noah Nurmi
Oskari Multala 60'
61' ▲ Adam Larsson ▼ Thomas Klemetsen Jakobsen
61' ▲ Marlo Hyvonen ▼ Arvid Bergvik
▲ Elias Tamminen ▼ Jardell Kanga70'
▲ Yacouba Sacko ▼ Anton Popovitch70'
77' ▲ Wille Nunez ▼ Rui Monteiro
77' ▲ Anttoni Huttunen ▼ Adam Stroud
85' Emmanuel Patut
90+3' ▲ Viktor Widlund ▼ Emmanuel Patut
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 33
Hòa 00 11
Bại 30 66
Ghi bàn 38 811
Mất bàn 62 1020
Điểm 09 1010

Chủ = Ilves Tampere · Khách = IFK Mariehamn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ilves Tampere (42)Hiệp 1 / Cả trậnIFK Mariehamn (34)
15 (36%)Thắng/Thắng5 (15%)
1 (2%)Thắng/Hòa5 (15%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (7%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (14%)Hòa/Hòa3 (9%)
6 (14%)Hòa/Bại6 (18%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (21%)Bại/Bại11 (32%)

Bảng xếp hạng

Ilves Tampere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2274113437259
Sân nhà116141711197
Sân khách111371726610
6 gần630354--

IFK Mariehamn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22351417431412
Sân nhà112459171012
Sân khách11119826411
6 gần6015316--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ilves Tampere 12 (60%)Hòa 4 (20%)IFK Mariehamn 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D118/04/26IFK Mariehamn2-2 (1-1)Ilves Tampere5-4+0.753H
FIN D131/08/25Ilves Tampere2-1 (0-0)IFK Mariehamn8-4+2.253.5T
FIN D127/04/25IFK Mariehamn3-2 (2-0)Ilves Tampere0-11+12.75B
FIN D111/08/24Ilves Tampere2-0 (1-0)IFK Mariehamn6-3+1.53T
FIN D128/04/24IFK Mariehamn0-1 (0-0)Ilves Tampere8-4+0.52.75T
FIN D127/09/23Ilves Tampere2-1 (1-1)IFK Mariehamn4-2+0.52.5T
FIN D115/07/23Ilves Tampere0-0 (0-0)IFK Mariehamn7-3+0.752.25H
FIN D105/04/23IFK Mariehamn1-1 (1-0)Ilves Tampere1-3-0.252.75H
FIN D102/10/22Ilves Tampere2-3 (1-1)IFK Mariehamn8-7+0.252.75B
FIN D121/08/22IFK Mariehamn1-5 (1-4)Ilves Tampere10-5-0.252.5T
FIN D115/05/22Ilves Tampere1-0 (0-0)IFK Mariehamn1-7+0.752.5T
FIN D122/09/21Ilves Tampere2-0 (1-0)IFK Mariehamn3-7+0.252.25T
FIN D129/08/21IFK Mariehamn1-0 (0-0)Ilves Tampere6-8+0.252.5B
INT CF24/04/21Ilves Tampere2-0 (2-0)IFK Mariehamn7-4+0.252.75T
INT CF20/03/21Ilves Tampere1-2 (0-2)IFK Mariehamn---B
FIN D123/09/20IFK Mariehamn0-2 (0-0)Ilves Tampere9-6+0.252.5T
FIN D101/07/20Ilves Tampere4-3 (0-1)IFK Mariehamn7-4+0.752.25T
FIN D106/10/19IFK Mariehamn2-2 (0-0)Ilves Tampere3-4+0.52.5H
FIN D111/08/19IFK Mariehamn0-1 (0-0)Ilves Tampere8-4+0.252.25T
FIN CUP15/06/19IFK Mariehamn0-2 (0-2)Ilves Tampere-02T

Thành tích gần đây — Ilves Tampere

BBTTBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Rijeka1-0 (1-0)Ilves Tampere9-1-23B
FIN D102/08/26AC Oulu1-0 (0-0)Ilves Tampere5-402.75B
UEFA ECL30/07/26Ilves Tampere1-0 (0-0)Stjarnan Gardabaer5-6+0.52.75T
FIN D126/07/26Ilves Tampere1-0 (1-0)Lahti8-8+0.252.75T
UEFA ECL24/07/26Stjarnan Gardabaer1-0 (0-0)Ilves Tampere8-203B
FIN D120/07/26TPS Turku1-3 (1-2)Ilves Tampere7-602.75T
UEFA ECL16/07/26Ilves Tampere3-1 (0-1)FC Differdange 030-2+12.75T
UEFA ECL09/07/26FC Differdange 030-0 (0-0)Ilves Tampere2-6+0.252.5H
FIN D104/07/26Jaro2-1 (2-0)Ilves Tampere7-10+0.52.75B
FIN CUP01/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Ilves Tampere6-3-0.753.25B
FIN D127/06/26Ilves Tampere2-2 (0-0)SJK Seinajoen3-7+0.253H
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4-0.752.75B
FIN D117/06/26Ilves Tampere5-0 (4-0)Jaro6-3+0.752.75T
FIN D113/06/26Ilves Tampere1-0 (0-0)TPS Turku3-4+0.52.75T
FIN CUP10/06/26Ilves Tampere5-2 (4-2)Lahti2-3+0.252.5T
FIN D130/05/26Lahti5-0 (3-0)Ilves Tampere1-302.25B
FIN CUP27/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)TPS Turku4-1+0.52.75T
FIN D123/05/26Ilves Tampere2-0 (1-0)Gnistan Helsinki5-4+0.52.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5-0.252.5B
FIN D116/05/26HJK Helsinki2-2 (1-1)Ilves Tampere3-4-0.752.75H

Thành tích gần đây — IFK Mariehamn

BHBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/26 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D101/08/26TPS Turku3-0 (2-0)IFK Mariehamn5-4-12.75B
FIN D125/07/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)AC Oulu7-9-12.75H
FIN D120/07/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Lahti5-7-12.75B
FIN D111/07/26Gnistan Helsinki4-2 (1-0)IFK Mariehamn8-2-1.53B
FIN D104/07/26Vaasa VPS4-0 (2-0)IFK Mariehamn4-2-1.52.75B
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6-1.53B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7-1.53B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5-1.252.75B
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1-1.753.25B
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5-0.52.5B
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4-0.52.25B
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9-12.75H
FIN CUP13/05/26IFK Mariehamn3-0 (1-0)Puiu9-6--T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6-0.752.5H
FIN D102/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-1)Vaasa VPS5-802.25B
FIN CUP28/04/26HPS1-2 (1-0)IFK Mariehamn4-9+2.53.75T
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4-1.252.75B
FIN D118/04/26IFK Mariehamn2-2 (1-1)Ilves Tampere5-4-0.753H
FIN CUP15/04/26Kiffen III0-5 (0-3)IFK Mariehamn1-14--T

Đội hình

Ilves TampereIFK Mariehamn
12Faris Krkalic3Matias Rale5CSauli Vaisanen24Ville Kumpu4Oliver Pettersson6Yiandro Raap13Kalle Wallius14Anton Popovitch28Jesse Kilo30Jardell Kanga9Teemu Hytoenen1Kevin Lund11Svedberg J.2CNoah Nurmi3Aaro Soiniemi19Foster Gyamfi26Ludvig Richtner11Jonathan Svedberg20Emmanuel Patut14Arvid Bergvik18Adam Stroud22Rui Monteiro15Thomas Klemetsen Jakobsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
73
134
Tấn công nguy hiểm
39
84
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
8
Đá phạt trực tiếp
15
6
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
476
494
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
6
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
22
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.43
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
IFK Mariehamn (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ilves Tampere (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

IFK Mariehamn (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

211
0 Bàn
85
1 Bàn
52
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
154
B.thắng H1
145
B.thắng H2
Ilves TampereIFK Mariehamn

Chi tiết về HT/FT

50
T/T
12
T/H
10
T/B
10
H/T
32
H/H
13
H/B
00
B/T
01
B/H
610
B/B
Ilves TampereIFK Mariehamn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
41
Thắng 1
34
Hòa
65
Thua 1
28
Thua 2+
Ilves TampereIFK Mariehamn

Thông tin đội bóng

Ilves Tampere Thông tin IFK Mariehamn
1970 Thành lập 1919
Ratinan stadion Sân nhà Wiklof Holding Arena
0 Sức chứa 1500
Joni Lehtonen HLV Gary Williams
Khu vực IFK Mariehamn
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.235.407.500.833.250.890.801.500.98
Live1.235.407.501.40 ↑2.500.30 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.295.507.500.873.250.940.831.500.97
Live1.02 ↓26.00 ↑111.00 ↑1.44 ↑2.500.57 ↓2.10 ↑0.250.36 ↓
VcbetSớm1.295.258.000.893.250.940.841.500.97
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.70 ↑2.500.18 ↓0.45 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.285.608.300.913.250.950.851.501.03
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.275.758.250.953.500.750.751.500.95
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.751.500.95
10BETSớm1.325.207.200.773.250.91---
Live1.01 ↓35.98 ↑100.00 ↑5.48 ↑2.750.06 ↓---
12betSớm1.285.608.300.913.250.950.851.501.03
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.295.607.800.913.250.960.851.501.03
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.315.206.900.913.250.970.901.501.00
Live1.01 ↓13.50 ↑85.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm1.295.809.950.863.251.001.011.750.87
Live1.02 ↓12.10 ↑48.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.285.257.500.402.501.70---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.275.758.000.833.250.890.801.500.92
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.295.818.040.873.250.930.851.500.97
Live1.19 ↓6.33 ↑19.23 ↑4.24 ↑2.500.17 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
HK Jockey ClubSớm1.215.408.250.843.250.86---
Live1.215.408.00 ↓0.78 ↓3.250.92 ↑---
BwinSớm1.305.758.251.003.500.70---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.87 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm1.296.108.200.803.250.930.951.750.80
Live1.01 ↓26.00 ↑95.00 ↑6.68 ↑2.500.06 ↓0.42 ↓0.001.88 ↑
SNAISớm1.305.508.50------
Live1.305.508.50------
Bet 365Sớm1.275.757.500.913.500.800.951.750.85
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑1.30 ↑2.500.60 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.295.008.501.053.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ilves Tampere+1 3/4Chưa có trận cùng mức
IFK Mariehamn-1 3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).