Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs HJK Helsinki, 23:00 ngày 31/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/08/2026
Ilves Tampere Sắp đá --:--:--
HJK Helsinki
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Ratinan stadion
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 19 |
Chủ = Ilves Tampere · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (37%) | Thắng/Thắng | 18 (46%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 4 | 10 | 33 | 35 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 19 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 26 | 6 | 9 |
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 | 26 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 20 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 12 | 14 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Ratinan stadion | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 0 | Sức chứa | 10766 |
| Joni Lehtonen | HLV | Joonas Rantanen |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.55 ↓ | 2.10 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.10 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.65 ↓ | 2.03 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.90 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.90 | 2.08 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.23 ↑ | 3.91 ↑ | 2.05 ↓ | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.70 | 2.00 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.61 | 2.26 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.59 ↑ | 3.77 ↑ | 1.97 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.98 | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.80 | 2.14 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 3.38 ↑ | 3.84 ↑ | 1.96 ↓ | 1.08 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | 1.03 ↓ | -0.25 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.88 | 3.75 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ilves Tampere | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| HJK Helsinki | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).