Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs HJK Helsinki, 23:00 ngày 31/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/08/2026
Ilves Tampere 1 Kết thúc HT 0-0 2
HJK Helsinki
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Ratinan stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Ilves Tampere | Phút | |
| ▲ Goudouss Bamba ▼ Oliver Pettersson | 14' ⇄ | |
| ▲ Bamba G. ▼ | 14' ⇄ | |
| 23' | Martin Kirilov | |
| 23' | Kirilov M. | |
| HT 0-0 | ||
| Faris Krkalic | 55' | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Alex Ring | |
| Kalle Wallius(Assists:Teemu Hytoenen) (Kiến tạo: Teemu Hytoenen) 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| ▲ Oskari Multala ▼ Tatu Miettunen | 69' ⇄ | |
| ▲ Elias Tamminen ▼ Lauri Ala Myllymaki | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Mads Borchers ▼ Martin Kirilov | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 Mads Borchers(Assists:Lassi Lappalainen) (Kiến tạo: Lassi Lappalainen) | |
| 73' ⇄ | ▲ Lassi Lappalainen ▼ Alfie Cicale | |
| 77' ⇄ | ▲ Mouhamed Gueye ▼ Alex Ring | |
| ▲ Hamidou Coulibaly ▼ Jesse Kilo | 82' ⇄ | |
| ▲ Yiandro Raap ▼ Teemu Hytoenen | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Nikolai Alho ▼ Pyry Mentu | |
| 87' ⇄ | ▲ Jere Kallinen ▼ Lassi Lappalainen | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 14 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 9 | 17 | 20 |
Chủ = Ilves Tampere · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (36%) | Thắng/Thắng | 18 (44%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 37 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 26 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | - | - |
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 13 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ilves Tampere 4 (20%)Hòa 4 (20%)HJK Helsinki 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/10/25 | Ilves Tampere | 3-1 (1-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/09/25 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/08/25 | HJK Helsinki | 5-1 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 05/04/25 | Ilves Tampere | 3-2 (1-2) | HJK Helsinki | 0 | 2.5 | T |
| 28/09/24 | HJK Helsinki | 0-1 (0-0) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/07/24 | Ilves Tampere | 3-0 (2-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | T |
| 25/05/24 | HJK Helsinki | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/23 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | -1 | 2.5 | B |
| 21/05/23 | Ilves Tampere | 1-1 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/03/23 | HJK Helsinki | 3-1 (2-0) | Ilves Tampere | -1 | 3 | B |
| 23/07/22 | Ilves Tampere | 1-2 (1-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/22 | HJK Helsinki | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere | -1 | 2.75 | B |
| 22/01/22 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | Ilves Tampere | -1 | 3 | B |
| 16/10/21 | Ilves Tampere | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/06/21 | HJK Helsinki | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/05/21 | Ilves Tampere | 0-3 (0-3) | HJK Helsinki | -1 | 2.5 | B |
| 13/03/21 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -1 | 3 | B |
| 13/09/20 | Ilves Tampere | 1-2 (0-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
BBHTBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ilves Tampere | 0-1 (0-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 3 | B |
| 17/08/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (2-2) | Ilves Tampere | -0.25 | 3 | B |
| 13/08/26 | Ilves Tampere | 1-1 (0-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Ilves Tampere | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | -2 | 3 | B |
| 02/08/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
BTBTHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | HJK Helsinki | 2-3 (2-0) | Gnistan Helsinki | +1 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | Jaro | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/08/26 | Motherwell | 2-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Coleraine | 0-3 (0-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | HJK Helsinki | 5-0 (2-0) | Coleraine | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Ilves Tampere
HJK Helsinki
12Faris Krkalic5CSauli Vaisanen16Tatu Miettunen24Ville Kumpu4Oliver Pettersson13Kalle Wallius15Lauri Ala Myllymaki28Jesse Kilo8Maksim Stjopin14Anton Popovitch9Teemu Hytoenen44Matej Markovic3Till Cissokho6Ville Tikkanen13Kaius Simojoki14Leonel Montano4CAlex Ring8Pyry Mentu11Martin Kirilov22Liam Moller7Alfie Cicale20Teemu Pukki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Oliver Pettersson▼ Rời sân 14'
- 5Sauli Vaisanen C
- 8Maksim Stjopin
- 9Teemu Hytoenen🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 82'
- 12Faris Krkalic🟨 Thẻ vàng 55'
- 13Kalle Wallius⚽ Ghi bàn 59'
- 14Anton Popovitch
- 15Lauri Ala Myllymaki▼ Rời sân 69'
- 16Tatu Miettunen▼ Rời sân 69'
- 24Ville Kumpu
- 28Jesse Kilo▼ Rời sân 82'
Khách · 442
- 3Till Cissokho
- 4Alex Ring C⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 77'
- 6Ville Tikkanen
- 7Alfie Cicale▼ Rời sân 73'
- 8Pyry Mentu▼ Rời sân 87'
- 11Martin Kirilov🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 73'
- 13Kaius Simojoki
- 14Leonel Montano
- 20Teemu Pukki
- 22Liam Moller
- 44Matej Markovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
919
Sút cầu môn
44
Tấn công
75140
Tấn công nguy hiểm
4072
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
408547
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
127
Việt vị
03
Cứu thua
23
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.542.34
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
45 55
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ilves Tampere (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
HJK Helsinki (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Ratinan stadion | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 0 | Sức chứa | 10766 |
| Joni Lehtonen | HLV | Joonas Rantanen |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.91 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 191.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.80 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.70 | 2.00 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.10 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.01 ↑ | 1.01 ↓ | 5.13 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.70 | 2.00 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 183.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.99 | 0.91 | 3.00 | 0.96 | 0.89 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.39 | 2.00 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 120.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.90 | 2.08 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 75.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.61 | 2.26 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 30.89 ↑ | 5.60 ↑ | 1.19 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.55 | 1.93 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.70 ↑ | 1.85 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 1.07 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.93 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.80 | 2.14 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.75 | 1.95 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ilves Tampere | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| HJK Helsinki | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).