Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere II vs NJS, 23:00 ngày 15/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 15/08/2026
Ilves Tampere II 4 Kết thúc HT 1-0 0
NJS
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ilves Tampere II | Phút | |
| Samuel Syrjanen 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| Otto Tiitinen 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| Valtteri Lehtomaki | 66' | |
| Hamidou Coulibaly 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| Hamidou Coulibaly 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 10 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 31 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 13 | 17 | 33 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = Ilves Tampere II · Khách = NJS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 11 (58%) |
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 6 | 4 | 51 | 30 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 30 | 12 | 20 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 21 | 18 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 18 | 10 | - | - |
NJS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 0 | 1 | 17 | 10 | 54 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 0 | 9 | 7 | 24 | 0 | 10 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 30 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ilves Tampere II 2 (67%)Hòa 1 (33%)NJS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | NJS | 1-7 (1-4) | Ilves Tampere II | - | - | T |
| 02/07/25 | NJS | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere II | +1.5 | 4 | H |
| 28/04/25 | Ilves Tampere II | 8-0 (3-0) | NJS | +1.75 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere II
BTBHTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HJS Akatemia | 3-1 (1-0) | Ilves Tampere II | 0 | 3.5 | B |
| 04/08/26 | Ilves Tampere II | 7-0 (1-0) | MuSa | +2.5 | 4.25 | T |
| 24/07/26 | P-Iirot | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere II | +0.25 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Ilves Tampere II | 2-2 (2-1) | Honka Espoo | - | - | H |
| 14/07/26 | Ilves Tampere II | 6-2 (2-0) | GrIFK Kauniainen | +1 | 3.75 | T |
| 10/07/26 | Aifk Turku | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere II | -0.75 | 3.5 | H |
| 05/07/26 | Ilves Tampere II | 4-2 (3-1) | EPS Espoo | +1 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (0-1) | EBK | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | NJS | 1-7 (1-4) | Ilves Tampere II | - | - | T |
| 29/05/26 | Ilves Tampere II | 0-0 (0-0) | HJS Akatemia | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | MuSa | 3-4 (3-1) | Ilves Tampere II | +1.5 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (1-1) | P-Iirot | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Honka Espoo | 2-2 (0-2) | Ilves Tampere II | -2.5 | 4 | H |
| 05/05/26 | Ilves Tampere II | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | -0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | EPS Espoo | 1-1 (1-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 18/04/26 | EBK | 2-2 (0-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 29/03/26 | Ilves Tampere II | 2-0 (0-0) | Tampere United | 0 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Lahden Reipas | 2-4 (1-0) | Ilves Tampere II | - | - | T |
| 31/01/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (1-1) | Inter Turku II | - | - | T |
| 17/01/26 | Ilves Tampere | 10-1 (3-1) | Ilves Tampere II | - | - | B |
Thành tích gần đây — NJS
BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/29 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Honka Espoo | 7-0 (3-0) | NJS | - | - | B |
| 01/08/26 | NJS | 0-1 (0-1) | P-Iirot | - | - | B |
| 24/07/26 | NJS | 1-2 (1-0) | Aifk Turku | -2.5 | 4 | B |
| 18/07/26 | EPS Espoo | 2-1 (0-1) | NJS | - | - | B |
| 11/07/26 | NJS | 1-3 (0-0) | EBK | - | - | B |
| 03/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-0 (1-0) | NJS | -2.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | HJS Akatemia | 3-0 (2-0) | NJS | - | - | B |
| 13/06/26 | NJS | 1-7 (1-4) | Ilves Tampere II | - | - | B |
| 05/06/26 | MuSa | 0-0 (0-0) | NJS | -0.75 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | NJS | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | -3.25 | 4.5 | B |
| 23/05/26 | P-Iirot | 5-0 (1-0) | NJS | -2.5 | 4.25 | B |
| 18/05/26 | Aifk Turku | 4-1 (3-0) | NJS | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | NJS | 1-2 (1-0) | EPS Espoo | - | - | B |
| 03/05/26 | EBK | 3-1 (2-1) | NJS | - | - | B |
| 24/04/26 | NJS | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | -1 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | NJS | 2-4 (0-2) | HJS Akatemia | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | B |
| 04/10/25 | NJS | 5-2 (1-1) | Atlantis II | - | - | T |
| 26/09/25 | PPJ Akatemia | 5-1 (4-1) | NJS | -1 | 4.25 | B |
| 21/09/25 | MuSa | 2-1 (2-0) | NJS | -1.25 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
301
Sút cầu môn
181
Tấn công
11559
Tấn công nguy hiểm
9611
Sút ngoài cầu môn
120
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
8 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere II (22 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
NJS (19 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ilves Tampere II (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
NJS (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 9.00 | 16.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 7.40 | 15.00 | 0.77 | 4.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.40 ↑ | 16.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.02 | 6.75 | 20.00 | 0.84 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | 3.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 | 6.70 ↓ | 19.70 ↓ | 0.81 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 12.00 | 15.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 | 12.00 | 15.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 10.00 | 18.00 | 0.71 | 4.75 | 0.81 | 0.81 | 3.25 | 0.71 |
| Live | 1.02 | 11.50 ↑ | 22.00 ↑ | 0.73 ↑ | 4.50 | 0.88 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 12.50 | 16.50 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.06 | 12.50 | 16.50 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 12.50 | 33.00 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | 0.89 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.20 ↓ | 30.00 ↓ | 0.79 ↓ | 4.50 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 13.00 | 23.00 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.83 | 3.00 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↑ | 12.00 ↓ | 21.00 ↓ | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 10.00 | 34.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 | 10.00 | 34.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.89 | 4.50 | 0.83 | 0.82 | 3.00 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 0.94 ↑ | 4.75 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ilves Tampere II | +3 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NJS | -3 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).