Kết quả bóng đá trận Illes Akademia Haladas U19 vs Ferencvarosi U19, 21:00 ngày 04/09/2026
A League U19 (Hungary) · 21:00 ngày 04/09/2026
Illes Akademia Haladas U19 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ferencvarosi U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 18 |
Chủ = Illes Akademia Haladas U19 · Khách = Ferencvarosi U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Illes Akademia Haladas U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Illes Akademia Haladas U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ferencvarosi U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
38
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Illes Akademia Haladas U19 (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Ferencvarosi U19 (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Illes Akademia Haladas U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 4.10 | 1.83 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.83 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 91.00 ↑ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.85 | 1.80 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.31 | 1.90 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 46.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.91 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 29.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 4.00 | 1.93 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 47.00 ↑ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.