Kết quả bóng đá trận Illawarra Stingrays (W) vs Apia L Tigers (W), 12:00 ngày 16/08/2026

NSW Ngoại hạng W · 12:00 ngày 16/08/2026
Illawarra Stingrays (W)
1 Kết thúc HT 1-0 1
Apia L Tigers (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Illawarra Stingrays (W) Phút Apia L Tigers (W)
1 - 0 19'
28'
HT 1-0
75'
76' 1 - 1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 10 33
Bại 12 53
Ghi bàn 36 922
Mất bàn 37 1817
Điểm 43 915

Chủ = Illawarra Stingrays (W) · Khách = Apia L Tigers (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Illawarra Stingrays (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnApia L Tigers (W) (27)
2 (7%)Thắng/Thắng10 (37%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng4 (15%)
6 (22%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (15%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
12 (44%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Illawarra Stingrays (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26471521461913
Sân nhà13157715814
Sân khách1332814311111
6 gần6024315--

Apia L Tigers (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2616466536523
Sân nhà1310213617321
Sân khách136252919205
6 gần6321159--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Illawarra Stingrays (W) 2 (17%)Hòa 4 (33%)Apia L Tigers (W) 6 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW17/05/26Apia L Tigers (W)5-1 (2-0)Illawarra Stingrays (W)5-2-23.5B
AUS WNSW24/08/25Illawarra Stingrays (W)2-2 (1-1)Apia L Tigers (W)4-5-0.52.75H
AUS WNSW25/05/25Apia L Tigers (W)0-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-2--H
AUS WNSW31/08/24Apia L Tigers (W)1-0 (1-0)Illawarra Stingrays (W)4-103B
AUS WNSW28/07/24Illawarra Stingrays (W)3-0 (2-0)Apia L Tigers (W)6-2-0.252.75T
AUS WNSW28/04/24Apia L Tigers (W)5-2 (1-0)Illawarra Stingrays (W)3-3--B
AUS WNSW13/08/23Illawarra Stingrays (W)4-3 (0-3)Apia L Tigers (W)2-2-1.253T
AUS WNSW14/05/23Apia L Tigers (W)1-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)6-3-1.752.75B
AUS WNSW10/07/22Illawarra Stingrays (W)1-1 (1-0)Apia L Tigers (W)5-4-0.753H
AUS WNSW24/04/22Apia L Tigers (W)3-1 (1-0)Illawarra Stingrays (W)4-6-1.53.5B
FFSA WPL25/04/21Apia L Tigers (W)2-2 (2-1)Illawarra Stingrays (W)7-2--H
FFSA WPL19/07/20Apia L Tigers (W)4-1 (1-1)Illawarra Stingrays (W)5-2+0.53.5B

Thành tích gần đây — Illawarra Stingrays (W)

BBBHBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW09/08/26Manly Utd (W)3-0 (2-0)Illawarra Stingrays (W)7-2-13B
AUS WNSW02/08/26Illawarra Stingrays (W)0-1 (0-1)Sydney Olympic FC (W)3-3-0.52.75B
AUS WNSW26/07/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)6-1 (3-1)Illawarra Stingrays (W)7-4+0.753B
AUS WNSW19/07/26Illawarra Stingrays (W)1-1 (0-0)NWS Spirit (W)7-5-0.53.25H
AUS WNSW12/07/26Bulls Academy (W)4-1 (3-1)Illawarra Stingrays (W)7-1-1.753.25B
AUS WNSW05/07/26Illawarra Stingrays (W)0-0 (0-0)University of Sydney (W)5-4-0.753H
AUS WNSW28/06/26Illawarra Stingrays (W)3-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)8-5-0.52.75T
AUS WNSW21/06/26Illawarra Stingrays (W)1-3 (1-2)UNSW FC (W)5-7-22.75B
AUS WNSW14/06/26Illawarra Stingrays (W)0-3 (0-0)Northern Tigers FC (W)4-3-0.52.75B
AUS WNSW07/06/26WS Wanderers B (W)1-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)2-0-1.253B
AUS WNSW31/05/26Maca Searle (W)2-1 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-4-0.752.75B
AUS NSWC W26/05/26Northern Tigers FC (W)3-0 (1-0)Illawarra Stingrays (W)9-2-0.52.75B
AUS WNSW24/05/26Illawarra Stingrays (W)0-0 (0-0)Hills United (W)7-7-0.252.75H
AUS WNSW17/05/26Apia L Tigers (W)5-1 (2-0)Illawarra Stingrays (W)5-2-23.5B
AUS WNSW10/05/26Illawarra Stingrays (W)0-1 (0-0)Manly Utd (W)7-7--B
AUS WNSW03/05/26Sydney Olympic FC (W)2-2 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-3-0.52.75H
AUS WNSW26/04/26Illawarra Stingrays (W)1-1 (1-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)4-202.5H
AUS WNSW18/04/26NWS Spirit (W)0-2 (0-1)Illawarra Stingrays (W)4-10--T
AUS WNSW12/04/26Illawarra Stingrays (W)0-2 (0-1)Bulls Academy (W)3-7-0.752.75B
AUS WNSW05/04/26University of Sydney (W)6-2 (3-1)Illawarra Stingrays (W)4-0+0.252.75B

Thành tích gần đây — Apia L Tigers (W)

THHBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW09/08/26Apia L Tigers (W)4-2 (2-2)Gladesville Ravens (W)2-3+23.75T
AUS WNSW02/08/26Apia L Tigers (W)2-2 (1-2)Bulls Academy (W)5-303H
AUS WNSW25/07/26UNSW FC (W)1-1 (1-1)Apia L Tigers (W)5-7-0.252.75H
AUS WNSW19/07/26Sydney Olympic FC (W)2-1 (1-1)Apia L Tigers (W)5-7+0.753.25B
AUS WNSW11/07/26Apia L Tigers (W)5-1 (3-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)5-8--T
AUS WNSW05/07/26Apia L Tigers (W)2-1 (1-0)NWS Spirit (W)5-3+1.253.25T
AUS WNSW28/06/26Manly Utd (W)1-2 (1-0)Apia L Tigers (W)3-5+0.753.25T
AUS WNSW21/06/26Maca Searle (W)1-2 (0-2)Apia L Tigers (W)2-1+13.5T
AUS WNSW14/06/26Hills United (W)1-4 (1-2)Apia L Tigers (W)4-6+13.25T
AUS WNSW07/06/26University of Sydney (W)0-3 (0-0)Apia L Tigers (W)1-7+0.53T
AUS WNSW31/05/26Apia L Tigers (W)1-4 (0-1)Northern Tigers FC (W)7-1+1.253.25B
AUS WNSW24/05/26WS Wanderers B (W)3-2 (1-0)Apia L Tigers (W)3-2+0.753.25B
AUS NSWC W21/05/26Apia L Tigers (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)3-2--B
AUS WNSW17/05/26Apia L Tigers (W)5-1 (2-0)Illawarra Stingrays (W)5-2+23.5T
AUS WNSW10/05/26Gladesville Ravens (W)3-2 (2-1)Apia L Tigers (W)1-11+13B
AUS WNSW03/05/26Bulls Academy (W)3-2 (1-1)Apia L Tigers (W)4-6+0.253B
AUS WNSW26/04/26Apia L Tigers (W)1-1 (1-0)UNSW FC (W)3-202.75H
AUS WNSW19/04/26Apia L Tigers (W)2-0 (1-0)Sydney Olympic FC (W)7-2+2.253.75T
AUS WNSW12/04/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-4 (0-1)Apia L Tigers (W)0-5+0.753T
AUS WNSW04/04/26NWS Spirit (W)0-4 (0-3)Apia L Tigers (W)3-5+4.254.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
2
8
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
114
157
Tấn công nguy hiểm
60
116
Sút ngoài cầu môn
5
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

25 75
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B6
T6 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Illawarra Stingrays (W) (27 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Apia L Tigers (W) (28 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Illawarra Stingrays (W) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOU

Apia L Tigers (W) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

100
0 Bàn
74
1 Bàn
310
2 Bàn
11
3 Bàn
06
4+ Bàn
623
B.thắng H1
1029
B.thắng H2
Illawarra Stingrays (W)Apia L Tigers (W)

Chi tiết về HT/FT

19
T/T
01
T/H
00
T/B
13
H/T
61
H/H
32
H/B
01
B/T
01
B/H
103
B/B
Illawarra Stingrays (W)Apia L Tigers (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
03
Thắng 1
53
Hòa
45
Thua 1
91
Thua 2+
Illawarra Stingrays (W)Apia L Tigers (W)

Thông tin đội bóng

Illawarra Stingrays (W) Thông tin Apia L Tigers (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.705.801.170.943.500.830.93-1.750.84
Live21.00 ↑1.11 ↓6.50 ↑3.90 ↑2.500.09 ↓0.21 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm9.505.751.221.003.500.820.93-1.750.87
Live23.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑3.25 ↑2.500.21 ↓0.25 ↓-0.252.65 ↑
Mansion88Sớm8.005.101.250.903.500.900.92-1.750.88
Live25.00 ↑1.09 ↓6.20 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓0.16 ↓-0.252.77 ↑
InterwettenSớm8.255.501.270.903.500.75---
Live28.00 ↑1.20 ↓4.50 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm6.804.801.240.883.500.73---
Live29.55 ↑1.14 ↓5.03 ↑3.26 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm7.305.301.260.963.500.800.83-1.750.93
Live25.00 ↑1.09 ↓6.20 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓2.85 ↑0.000.15 ↓
CrownSớm7.005.101.230.953.500.750.80-1.750.90
Live16.00 ↑1.12 ↓5.90 ↑2.94 ↑2.500.14 ↓0.24 ↓-0.252.38 ↑
SbobetSớm6.805.101.230.983.500.820.90-1.750.90
Live7.70 ↑1.32 ↓3.78 ↑3.22 ↑2.500.17 ↓2.08 ↑0.000.28 ↓
WewbetSớm8.855.151.230.943.500.800.89-1.750.85
Live16.20 ↑1.13 ↓5.65 ↑2.70 ↑2.500.15 ↓0.24 ↓-0.252.17 ↑
LadbrokesSớm7.505.501.250.402.501.80---
Live12.00 ↑1.18 ↓4.80 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm6.255.501.260.903.750.640.76-1.500.76
Live32.00 ↑1.01 ↓12.50 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm7.095.261.250.943.500.760.81-1.750.89
Live13.90 ↑1.14 ↓5.86 ↑2.30 ↑2.500.28 ↓0.25 ↓-0.252.52 ↑
BwinSớm8.005.501.250.953.500.75---
Live13.50 ↑1.20 ↓5.00 ↑2.90 ↑2.500.21 ↓---
1xBetSớm6.745.501.300.983.500.830.95-1.750.85
Live22.00 ↑1.14 ↓6.37 ↑3.03 ↑2.500.22 ↓0.34 ↓-0.252.08 ↑
Bet 365Sớm6.505.501.290.983.500.830.95-1.750.85
Live21.00 ↑1.11 ↓6.50 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑
William HillSớm8.505.001.250.953.500.73---
Live29.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.