Kết quả bóng đá trận Ilkeston Town vs Warrington Town AFC, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Ilkeston Town 1 Kết thúc HT 0-1 2
Warrington Town AFC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Ilkeston Town | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Zayn Sadiq | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 2 Reece Daly | |
| Anthony Dwyer 1 - 2 ⚽ | 76' | |
| 81' | ||
| 88' | ||
| 90' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 22 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Ilkeston Town · Khách = Warrington Town AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilkeston Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Ilkeston Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 18 | 7 | 17 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | 3 | 19 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Warrington Town AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 13 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ilkeston Town 0 (0%)Hòa 1 (25%)Warrington Town AFC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Ilkeston Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 20/08/25 | Warrington Town AFC | 1-0 (0-0) | Ilkeston Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/17 | Ilkeston Town | 0-2 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 10/09/16 | Warrington Town AFC | 4-1 (3-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ilkeston Town
BTTTBTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Whitby Town | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 12/08/26 | AFC Emley | 1-2 (0-2) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Ilkeston Town | 1-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 29/07/26 | Ilkeston Town | 4-1 (2-1) | Basford Utd | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Worksop Town | 3-1 (2-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Ilkeston Town | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 06/04/26 | Rushall Olympic | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Ilkeston Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 28/03/26 | Prescot Cables | 1-2 (1-1) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Ashton United | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Ilkeston Town | 0-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | Hebburn Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Warrington Rylands | 3-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Ilkeston Town | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | T |
| 07/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Ilkeston Town | 1-3 (0-2) | leek Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 17/01/26 | Ilkeston Town | 3-0 (1-0) | Lancaster City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Warrington Town AFC
HTTBBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Warrington Town AFC | 3-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 08/08/26 | Guiseley | 1-2 (1-1) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Town AFC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | - | - | B |
| 29/07/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 25/07/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (1-3) | Southport FC | - | - | B |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | -1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Morpeth Town | 2-0 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/04/26 | Ilkeston Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/03/26 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/02/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | H |
| 07/02/26 | Ashton United | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
108
Sút cầu môn
44
Tấn công
10399
Tấn công nguy hiểm
4361
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
41
Quả ném biên
2429
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilkeston Town (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilkeston Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 2.63 | 0.63 | 3.25 | 0.71 | 0.70 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.20 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.22 ↑ | 1.05 ↓ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.76 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.92 ↑ | 3.25 ↑ | 2.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.35 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.22 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 30.87 ↑ | 5.78 ↑ | 1.14 ↓ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.85 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.22 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ilkeston Town | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Warrington Town AFC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).