Kết quả bóng đá trận IK Uppsala (W) vs Malmo (W), 18:00 ngày 15/08/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 18:00 ngày 15/08/2026
IK Uppsala (W) 0 Kết thúc HT 0-5 6
Malmo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| IK Uppsala (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Hlin Eiriksdottir | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Weldai A. (phản lưới) | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 Alvali Lindstrom(Assists:Larkin Russell) | |
| 38' | ⚽ 1 - 3 Hlin Eiriksdottir(Assists:Mia Persson) | |
| 41' | ⚽ 1 - 4 Mia Persson | |
| HT 0-5 | ||
| 76' | ⚽ 1 - 5 Alvali Lindstrom | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 19 | 3 | 42 | 6 |
| Điểm | 0 | 4 | 1 | 16 |
Chủ = IK Uppsala (W) · Khách = Malmo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Uppsala (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 15 (58%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
IK Uppsala (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 3 | 11 | 13 | 47 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 16 | 6 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 5 | 31 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 25 | - | - |
Malmo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 29 | 10 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 3 | 14 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 7 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
IK Uppsala (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Malmo (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Malmo (W) | 3-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/10/24 | Malmo (W) | 3-2 (1-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | IK Uppsala (W) | 1-3 (1-0) | Malmo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — IK Uppsala (W)
BBBBBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Djurgardens (W) | 8-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | IK Uppsala (W) | 0-4 (0-2) | IFK Norrkoping DFK (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Brommapojkarna (W) | 3-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | IK Uppsala (W) | 2-3 (1-2) | BK Hacken (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Kristianstads DFF (W) | 3-2 (2-1) | IK Uppsala (W) | -1.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Vaxjo (W) | 4-0 (4-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | IK Uppsala (W) | 2-2 (2-2) | AIK Solna (W) | -1 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Brommapojkarna (W) | 4-2 (1-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | IK Uppsala (W) | 3-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Hammarby (W) | 3-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | -3.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | IK Uppsala (W) | 1-1 (0-0) | FC Rosengard (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | IK Uppsala (W) | 4-0 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | IK Uppsala (W) | 0-0 (0-0) | Pitea IF (W) | -1.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | Malmo (W) | 3-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (0-2) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Eskilstuna United (W) | 4-1 (2-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-2 (1-1) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Orebro (W) | 1-0 (0-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | IK Uppsala (W) | 2-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Malmo (W)
BTHBHTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 2-0 (1-0) | Malmo (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Valerenga (W) | 0-1 (0-1) | Malmo (W) | -0.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | Malmo (W) | 0-0 (0-0) | Pitea IF (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-0 (1-0) | Malmo (W) | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Malmo (W) | 1-1 (0-0) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 27/06/26 | Malmo (W) | 6-0 (3-0) | Kristianstads DFF (W) | +1.25 | 3 | T |
| 18/06/26 | Djurgardens (W) | 0-1 (0-1) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Eskilstuna United (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | +1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Malmo (W) | 3-0 (2-0) | Vaxjo (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | AIK Solna (W) | 2-2 (1-0) | Malmo (W) | - | - | H |
| 21/05/26 | Hammarby (W) | 2-1 (1-0) | Malmo (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Malmo (W) | 1-2 (1-1) | BK Hacken (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | FC Rosengard (W) | 0-1 (0-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Malmo (W) | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Malmo (W) | 3-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Malmo (W) | 1-3 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Vaxjo (W) | 2-4 (0-1) | Malmo (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Umea IK (W) | 1-4 (0-2) | Malmo (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Malmo (W) | 2-3 (1-0) | Pitea IF (W) | +1.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
227
Sút cầu môn
014
Tấn công
6476
Tấn công nguy hiểm
4194
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
311
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Phạm lỗi
83
Việt vị
30
Quả ném biên
2326
So Sánh Sức Mạnh
33 67
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Uppsala (W) (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 2.46 bàn/trận
Malmo (W) (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Uppsala (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Malmo (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Uppsala (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2007 | |
| Sân nhà | Malmö IP | |
| 0 | Sức chứa | 6800 |
| HLV | ||
| Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 16.00 | 9.00 | 1.01 | 0.73 | 3.75 | 0.89 | 0.70 | -3.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↓ | 6.75 ↓ | 1.04 ↑ | 0.73 | 3.75 | 0.89 | 0.70 | -3.00 | 1.00 | |
| Vcbet | Sớm | 20.00 | 9.00 | 1.07 | 0.80 | 3.75 | 0.98 | 0.84 | -2.75 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.00 | 1.06 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.90 ↑ | -2.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 9.70 | 1.06 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↓ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 25.00 | 9.00 | 1.07 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 21.00 | 6.80 | 1.03 | 0.85 | 4.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 43.63 ↑ | 19.31 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 6.75 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 9.00 | 1.07 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↓ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 18.00 | 10.00 | 1.04 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.77 | -3.00 | 0.93 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.90 ↓ | 1.04 | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.92 ↓ | 0.70 ↓ | -3.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 15.50 | 7.40 | 1.06 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.06 | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 1.01 ↑ | -2.75 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 22.00 | 7.45 | 1.06 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.83 | -2.75 | 0.91 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 1.49 ↑ | 6.50 | 0.47 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 11.00 | 1.07 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 23.00 | 12.50 | 1.01 | 0.78 | 4.25 | 0.78 | 0.78 | -3.50 | 0.78 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.75 ↓ | 1.01 | 0.87 ↑ | 6.50 | 0.77 ↓ | 0.77 ↓ | -2.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 15.44 | 8.76 | 1.08 | 0.93 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 22.22 ↑ | 10.98 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 15.50 | 11.00 | 1.08 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 25.00 | 9.40 | 1.05 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 1.00 | -2.50 | 0.72 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 29.00 | 11.00 | 1.06 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | -3.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 26.00 | 9.50 | 1.07 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.