Kết quả bóng đá trận IK Uppsala (W) vs Eskilstuna United (W), 00:00 ngày 29/08/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 29/08/2026
IK Uppsala (W) 0 Kết thúc HT 0-5 6
Eskilstuna United (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 14
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| IK Uppsala (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 van den Bulk S. (Assist:Rappole E.) | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 van den Bulk S. (Assist:Rappole E.) | |
| 10' | Sutter A. | |
| 10' | Sutter A. | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 Prambrant L. (Assist:Sember B.) | |
| 20' | ⚽ 0 - 4 Prambrant L. (Assist:Sember B.) | |
| 28' | ⚽ 0 - 5 Rogic F. (Assist:Schampi E.) | |
| 28' | ⚽ 0 - 6 Rogic F. (Assist:Schampi E.) | |
| 41' | ⚽ 0 - 7 Sember B. | |
| 43' | ⚽ 0 - 8 Vidarsdottir H. (Assist:Rappole E.) | |
| HT 0-5 | ||
| 72' | ⚽ 0 - 9 Prambrant L. (Assist:Schampi E.) | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 10 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 16 | 2 | 47 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 15 |
Chủ = IK Uppsala (W) · Khách = Eskilstuna United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Uppsala (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 17 (61%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
IK Uppsala (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 3 | 12 | 13 | 53 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 22 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 5 | 31 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 29 | - | - |
Eskilstuna United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 17 | 17 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 7 | 13 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 10 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
IK Uppsala (W) 4 (29%)Hòa 0 (0%)Eskilstuna United (W) 10 (71%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Eskilstuna United (W) | 4-1 (2-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Eskilstuna United (W) | 3-1 (1-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 12/04/25 | IK Uppsala (W) | 4-1 (1-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | T |
| 15/03/25 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (0-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 11/08/24 | Eskilstuna United (W) | 2-1 (1-1) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 21/04/24 | IK Uppsala (W) | 1-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | T |
| 02/03/24 | Eskilstuna United (W) | 3-0 (2-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 26/02/23 | IK Uppsala (W) | 4-1 (3-1) | Eskilstuna United (W) | - | - | T |
| 04/10/20 | IK Uppsala (W) | 2-4 (0-2) | Eskilstuna United (W) | -1 | 3.25 | B |
| 04/08/20 | Eskilstuna United (W) | 1-3 (0-3) | IK Uppsala (W) | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/06/20 | IK Uppsala (W) | 1-3 (1-2) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 16/02/19 | IK Uppsala (W) | 2-4 (1-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 10/02/18 | Eskilstuna United (W) | 2-1 (0-1) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — IK Uppsala (W)
BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/42 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Pitea IF (W) | 5-1 (2-0) | IK Uppsala (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | IK Uppsala (W) | 0-6 (0-5) | Malmo (W) | -3 | 3.75 | B |
| 08/08/26 | Djurgardens (W) | 8-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | IK Uppsala (W) | 0-4 (0-2) | IFK Norrkoping DFK (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Brommapojkarna (W) | 3-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | IK Uppsala (W) | 2-3 (1-2) | BK Hacken (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Kristianstads DFF (W) | 3-2 (2-1) | IK Uppsala (W) | -1.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Vaxjo (W) | 4-0 (4-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | IK Uppsala (W) | 2-2 (2-2) | AIK Solna (W) | -1 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Brommapojkarna (W) | 4-2 (1-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | IK Uppsala (W) | 3-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Hammarby (W) | 3-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | -3.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | IK Uppsala (W) | 1-1 (0-0) | FC Rosengard (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | IK Uppsala (W) | 4-0 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | IK Uppsala (W) | 0-0 (0-0) | Pitea IF (W) | -1.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | Malmo (W) | 3-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (0-2) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Eskilstuna United (W) | 4-1 (2-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-2 (1-1) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Eskilstuna United (W)
BTTBHBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Eskilstuna United (W) | 0-1 (0-1) | Vaxjo (W) | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | FC Rosengard (W) | 0-1 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | BK Hacken (W) | 6-0 (2-0) | Eskilstuna United (W) | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Eskilstuna United (W) | 0-0 (0-0) | Djurgardens (W) | - | - | H |
| 25/06/26 | AIK Solna (W) | 1-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/06/26 | Eskilstuna United (W) | 2-0 (2-0) | Pitea IF (W) | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Eskilstuna United (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | -1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Djurgardens (W) | 0-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-3 (0-2) | FC Rosengard (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Brommapojkarna (W) | 0-1 (0-1) | Eskilstuna United (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-2 (0-2) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Eskilstuna United (W) | 0-2 (0-0) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Vaxjo (W) | 3-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Eskilstuna United (W) | 2-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Brommapojkarna (W) | 2-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Eskilstuna United (W) | 4-1 (2-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Eskilstuna United (W) | 3-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
01
Sút bóng
422
Sút cầu môn
316
Tấn công
4991
Tấn công nguy hiểm
1571
Sút ngoài cầu môn
16
Đá phạt trực tiếp
513
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
115
Việt vị
20
Quả ném biên
1430
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B10T10 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Uppsala (W) (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Eskilstuna United (W) (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Uppsala (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Eskilstuna United (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 1 (8%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Uppsala (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 10.00 | 5.60 | 1.11 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.70 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 8.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.17 ↑ | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.70 | -1.75 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 10.00 | 4.80 | 1.27 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 48.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 7.50 | 1.10 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.20 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 5.30 | 1.19 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 19.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.65 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 5.60 | 1.13 | 0.77 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 25.71 ↑ | 9.29 ↑ | 1.05 ↓ | 1.79 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 5.30 | 1.19 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↓ | 4.80 ↓ | 1.23 ↑ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.69 ↓ | 0.78 ↓ | -1.75 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.12 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 8.10 ↓ | 5.00 ↓ | 1.21 ↑ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.76 ↓ | -1.75 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.20 | 5.00 | 1.17 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 48.00 | 8.30 | 1.04 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↓ | 9.60 ↑ | 1.04 | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 4.33 | 1.22 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.02 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.30 | 1.32 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 12.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.21 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.73 ↑ | 0.82 ↑ | -1.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.19 | 5.32 | 1.21 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 14.24 ↑ | 5.77 ↑ | 1.20 ↓ | 2.78 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 16.50 | 4.33 | 1.24 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.79 | 4.50 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 7.50 | 1.07 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 5.80 | 1.17 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 6.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.