Kết quả bóng đá trận IK Sleipner vs Lindo FF, 01:00 ngày 14/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 01:00 ngày 14/08/2026
IK Sleipner
2 Kết thúc HT 1-0 1
Lindo FF
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

IK Sleipner Phút Lindo FF
Liam Olausson 1 - 0 14'
33'
33'
HT 1-0
57'
64' Đá hỏng penalty
74' 1 - 1
Joshua Richards 2 - 1 78'
79'
90+6'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 00 21
Bại 13 35
Ghi bàn 63 2218
Mất bàn 26 1914
Điểm 60 1713

Chủ = IK Sleipner · Khách = Lindo FF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IK Sleipner (22)Hiệp 1 / Cả trậnLindo FF (20)
8 (36%)Thắng/Thắng4 (20%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (15%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (14%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

IK Sleipner

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810443630342
Sân nhà95401811195
Sân khách95041819152
6 gần62221315--

Lindo FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18521125301710
Sân nhà93061617914
Sân khách922591389
6 gần6411154--

Thành tích đối đầu (4 trận)

IK Sleipner 4 (100%)Hòa 0 (0%)Lindo FF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D302/05/26Lindo FF2-3 (0-2)IK Sleipner4-13--T
SWE D3N04/08/19IK Sleipner4-1 (1-1)Lindo FF10-2--T
SWE D322/08/08IK Sleipner5-0 (4-0)Lindo FF-+1.753.5T
SWE D322/05/08Lindo FF0-4 (0-3)IK Sleipner---T

Thành tích gần đây — IK Sleipner

BTBHHTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D309/08/26Nykopings BIS1-0 (1-0)IK Sleipner---B
SWE D302/08/26IK Sleipner4-2 (2-1)Karlslunds IF HFK8-1--T
SWE D327/06/26Haninge6-1 (3-0)IK Sleipner4-5-0.53.5B
SWE D323/06/26IK Sleipner1-1 (1-1)Nykopings BIS4-402.75H
SWE D313/06/26IK Sleipner4-4 (0-1)Ragsveds IF7-3--H
SWE D307/06/26Karlslunds IF HFK1-3 (0-2)IK Sleipner6-1+0.53T
SWE D331/05/26IK Sleipner1-0 (0-0)Orebro Syrianska IF1-6+0.53T
SWE D324/05/26Eker Orebro3-2 (2-2)IK Sleipner2-3--B
SWE D314/05/26IK Sleipner1-1 (1-0)Smedby AIS1-5+0.53.25H
SWE D308/05/26IK Sleipner2-1 (1-1)Syrianska FC8-3+1.253.25T
SWE D302/05/26Lindo FF2-3 (0-2)IK Sleipner4-13--T
SWE D325/04/26FC Nacka Iliria1-2 (1-0)IK Sleipner2-603.25T
SWE D319/04/26IK Sleipner1-1 (1-1)BK Forward5-5--H
SWE D311/04/26Fittja IF1-2 (0-2)IK Sleipner---T
SWE D303/04/26FOC Farsta4-1 (0-1)IK Sleipner8-4--B
SWE D328/03/26IK Sleipner2-0 (1-0)Haninge7-2--T
INT CF14/03/26Enkoping2-0 (2-0)IK Sleipner---B
INT CF06/03/26IK Sleipner2-1 (0-0)Nykopings BIS---T
INT CF28/02/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)IK Sleipner---H
SWE D319/10/25Ragsveds IF2-3 (1-2)IK Sleipner---T

Thành tích gần đây — Lindo FF

BHTTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D309/08/26Lindo FF2-3 (0-2)Fittja IF5-4--B
SWE D301/08/26FC Nacka Iliria1-1 (1-1)Lindo FF6-3--H
SWE D325/06/26Lindo FF2-0 (1-0)Smedby AIS1-3-0.253.25T
SWE D321/06/26Orebro Syrianska IF0-2 (0-0)Lindo FF2-2-0.53T
SWE D314/06/26Lindo FF4-0 (1-0)FC Nacka Iliria9-2+0.53.25T
SWE Cup12/06/26Lindo FF4-0 (1-0)Studenterna5-4--T
SWE D306/06/26Ragsveds IF4-2 (2-2)Lindo FF5-1-0.753B
SWE D330/05/26Fittja IF3-0 (2-0)Lindo FF6-10--B
SWE D323/05/26Lindo FF2-4 (0-1)BK Forward---B
SWE D314/05/26Nykopings BIS1-0 (0-0)Lindo FF5-6-0.753B
SWE D309/05/26Karlslunds IF HFK0-0 (0-0)Lindo FF---H
SWE D302/05/26Lindo FF2-3 (0-2)IK Sleipner4-13--B
SWE D326/04/26Lindo FF0-2 (0-2)Haninge5-303.5B
SWE D319/04/26Eker Orebro0-3 (0-2)Lindo FF5-7--T
SWE D311/04/26Lindo FF2-3 (1-0)Syrianska FC---B
SWE D303/04/26Smedby AIS2-0 (0-0)Lindo FF---B
SWE D329/03/26Lindo FF2-1 (0-1)FOC Farsta6-6--T
INT CF17/01/26IFK Norrkoping FK3-0 (2-0)Lindo FF---B
INT CF28/03/20Lindo FF0-2 (0-2)Dagsbergs IF1-1-0.253.5B
SWE D3N04/08/19IK Sleipner4-1 (1-1)Lindo FF10-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
20
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
81
97
Tấn công nguy hiểm
48
57
Sút ngoài cầu môn
10
13
Đá phạt trực tiếp
12
19
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Việt vị
1
1
Quả ném biên
13
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IK Sleipner (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Lindo FF (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IK Sleipner (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Lindo FF (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
40
1 Bàn
23
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
54
B.thắng H1
66
B.thắng H2
IK SleipnerLindo FF

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
10
H/H
02
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
IK SleipnerLindo FF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
71
Thắng 1
52
Hòa
24
Thua 1
38
Thua 2+
IK SleipnerLindo FF

Thông tin đội bóng

IK Sleipner Thông tin Lindo FF
1903 Thành lập
Idrottsparken Sân nhà
19414 Sức chứa 0
HLV
NORRKÖPING Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.703.200.783.001.030.900.500.90
Live1.04 ↓9.90 ↑63.00 ↑4.50 ↑3.500.06 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm1.673.904.200.913.000.870.870.750.87
Live1.80 ↑3.80 ↓3.70 ↓0.79 ↓3.001.00 ↑0.78 ↓0.500.97 ↑
Mansion88Sớm1.763.603.650.913.000.850.950.750.81
Live1.05 ↓6.30 ↑150.00 ↑3.84 ↑3.500.14 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm1.803.803.601.203.500.55---
Live1.803.65 ↓3.65 ↑1.203.500.55---
10BETSớm1.773.753.550.783.000.86---
Live1.79 ↑3.753.70 ↑0.77 ↓3.000.90 ↑---
12betSớm1.763.603.650.913.000.850.950.750.81
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.743.653.350.863.000.840.950.750.75
Live1.01 ↓8.50 ↑23.00 ↑2.43 ↑3.500.11 ↓0.77 ↓0.000.93 ↑
SbobetSớm1.683.523.660.953.000.850.970.750.83
Live1.03 ↓5.80 ↑180.00 ↑4.00 ↑3.500.11 ↓0.65 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.763.823.740.873.000.890.970.750.81
Live1.08 ↓5.45 ↑36.00 ↑2.50 ↑3.500.20 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm1.753.753.500.502.501.37---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.703.703.500.643.000.900.810.750.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.673.703.900.853.000.850.850.750.86
Live1.10 ↓6.19 ↑29.27 ↑2.53 ↑3.500.25 ↓0.76 ↓0.000.95 ↑
BwinSớm1.753.753.501.253.500.55---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓---
1xBetSớm1.753.903.831.163.250.670.920.750.79
Live1.02 ↓11.90 ↑94.00 ↑3.89 ↑3.500.16 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm1.733.803.600.903.000.900.980.750.83
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.733.803.600.532.501.30---
Live1.80 ↑3.40 ↓3.50 ↓0.532.501.30---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.