Kết quả bóng đá trận IK Sleipner vs FC Nacka Iliria, 18:00 ngày 12/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 12/09/2026
IK Sleipner 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Nacka Iliria
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 25 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = IK Sleipner · Khách = FC Nacka Iliria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Sleipner | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
IK Sleipner
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 43 | 31 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 25 | 12 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 19 | 15 | 2 |
FC Nacka Iliria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 2 | 12 | 21 | 38 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 16 | 10 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 22 | 7 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Sút bóng
23
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Sleipner (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
FC Nacka Iliria (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IK Sleipner | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | |
| Idrottsparken | Sân nhà | |
| 19414 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| NORRKÖPING | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 0.88 | 3.25 | 0.69 | 0.88 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.30 ↑ | 5.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Sleipner | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Nacka Iliria | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).