IK Sirius FK vs Mjallby AIF 4-4 — Allsvenskan (Thụy Điển)
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 04/07/2026
IK Sirius FK 4 Kết thúc HT 1-0 4
Mjallby AIF
🟨 0-1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
IK Sirius FK
Mjallby AIF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Viktor Gustafsson (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Viktor Gustafsson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Robbie Ure 1-0, kiến tạo: Marcus Lindberg
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Tidstrand (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Robbie Ure 2-0, kiến tạo: Isak Bjerkebo
49'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Gustavsson
41'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Tidstrand (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Tidstrand (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Robbie Ure 3-0, kiến tạo: Odera Samuel Adindu
49'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Villiam Granath (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Ludvig Svanberg, ra Ludvig Tidstrand
57'
🔁 Thay người: vào Teo Helge, ra Jesper Gustavsson
57'
🔁 Thay người: vào Max Nielsen, ra Villiam Granath
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Tony Miettinen (chân trái) — chệch khung thành
65'
⚽ BÀN THẮNG - Aki Samuelsen 3-2, kiến tạo: Max Nielsen
⚽ BÀN THẮNG - Robbie Ure 4-2, kiến tạo: Odera Samuel Adindu
71'
🔁 Thay người: vào Tom Pettersson, ra Abdullah Iqbal
🔁 Thay người: vào Charlie Nilden, ra Victor Svensson
77'
🔁 Thay người: vào Bork Classonn Bang-Kittilsen, ra Jeppe Kjaer
⛳ Phạt góc
81'
⚽ BÀN THẮNG - Ludvig Svanberg 4-3
🔁 Thay người: vào Matthias Nartey, ra Isak Bjerkebo
🔁 Thay người: vào Elliot Eld, ra Odera Samuel Adindu
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Tom Pettersson 4-4, kiến tạo: Tony Miettinen
⛳ Phạt góc
' ⏹ Kết thúc trận đấu (4-4)
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tom Pettersson (chân trái) — vào lưới
77'
🎯 Dứt điểm - Max Nielsen (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân phải) — chệch khung thành
56'
⚽ BÀN THẮNG - Aki Samuelsen 3-1, kiến tạo: Abdoulie Manneh
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Melker Heier (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Tony Miettinen (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) Post
47'
🎯 Dứt điểm - Villiam Granath (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — vào lưới
81'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Svanberg (chân trái) — vào lưới
86'
🎯 Dứt điểm - Bork Classonn Bang-Kittilsen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charlie Nilden (chân phải) — bị cản phá
Diễn biến trận đấu
| IK Sirius FK | Phút | |
| FT 4-4 | ||
| 90+1' | ⚽ 4 - 4 Tom Pettersson(Assists:Tony Miettinen) (Kiến tạo: Tony Miettinen) | |
| ▲ Elliot Eld ▼ Odera Samuel Adindu | 90' ⇄ | |
| ▲ Matthias Nartey ▼ Isak Bjerkebo | 87' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 4 - 3 Ludvig Svanberg | |
| 77' ⇄ | ▲ Bork Classonn Bang-Kittilsen ▼ Jeppe Kjaer | |
| 71' ⇄ | ▲ Tom Pettersson ▼ Abdullah Iqbal | |
| ▲ Charlie Nilden ▼ Victor Svensson | 70' ⇄ | |
| Robbie Ure(Assists:Odera Samuel Adindu) (Kiến tạo: Odera Samuel Adindu) 4 - 2 ⚽ | 69' | |
| 65' | ⚽ 3 - 2 Aki Samuelsen(Assists:Max Nielsen) (Kiến tạo: Max Nielsen) | |
| 57' ⇄ | ▲ Ludvig Svanberg ▼ Ludvig Tidstrand | |
| 57' ⇄ | ▲ Teo Helge ▼ Viktor Gustafsson | |
| 57' ⇄ | ▲ Max Nielsen ▼ Villiam Granath | |
| 56' | ⚽ 3 - 1 Aki Samuelsen(Assists:Abdoulie Manneh) (Kiến tạo: Abdoulie Manneh) | |
| Robbie Ure(Assists:Odera Samuel Adindu) (Kiến tạo: Odera Samuel Adindu) 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| 49' | Jesper Gustavsson | |
| Robbie Ure(Assists:Isak Bjerkebo) (Kiến tạo: Isak Bjerkebo) 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| HT 1-0 | ||
| Robbie Ure(Assists:Marcus Lindberg) (Kiến tạo: Marcus Lindberg) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
Đội hình
IK Sirius FK
Mjallby AIF
34David Celic5CHenrik Castegren15Simon Sandberg20Victor Ekstrom22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier24Victor Svensson9Robbie Ure11Isak Bjerkebo25Odera Samuel Adindu13Robin Wallinder5Abdullah Iqbal27Ludvig Tidstrand33Tony Miettinen7Viktor Gustafsson14Villiam Granath22CJesper Gustavsson23Aki Samuelsen10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom19Abdoulie Manneh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Henrik Castegren C
- 6Marcus Lindberg🎯 Kiến tạo 14'
- 9Robbie Ure⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 69'
- 10Melker Heier
- 11Isak Bjerkebo🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 87'
- 15Simon Sandberg
- 20Victor Ekstrom
- 22Oscar Krusnell
- 24Victor Svensson▼ Rời sân 70'
- 25Odera Samuel Adindu🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 90'
- 34David Celic
Khách · 343
- 5Abdullah Iqbal▼ Rời sân 71'
- 7Viktor Gustafsson▼ Rời sân 57'
- 10Jeppe Kjaer▼ Rời sân 77'
- 13Robin Wallinder
- 14Villiam Granath▼ Rời sân 57'
- 18Jacob Bergstrom
- 19Abdoulie Manneh🎯 Kiến tạo 56'
- 22Jesper Gustavsson C🟨 Thẻ vàng 49'
- 23Aki Samuelsen⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 65'
- 27Ludvig Tidstrand▼ Rời sân 57'
- 33Tony Miettinen🎯 Kiến tạo 90+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1920
Sút cầu môn
87
Tấn công
80139
Tấn công nguy hiểm
3864
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
375506
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
713
Cứu thua
34
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1314
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.221.48
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
57 43
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Sirius FK (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Mjallby AIF (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Sirius FK (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Mjallby AIF (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Sirius FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1939 |
| Studenternas IP | Sân nhà | Strandvallen |
| 6500 | Sức chứa | 7500 |
| Andreas Engelmark | HLV | Karl Marius Aksum |
| UPPSALA | Khu vực | SÖLVESBORG |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.