Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs Malmo FF, 00:00 ngày 01/09/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 01/09/2026
IK Sirius FK
0 Kết thúc HT 0-1 1
Malmo FF
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

IK Sirius FKMalmo FF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Granit Maqedonci
7'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
20'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Anker
21'
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
26'
34'
🟨 Thẻ vàng - Diego Garcia Campos
37'
🎯 Dứt điểm - Jovan Milosavljevic (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (đánh đầu) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Jens Stryger Larsen (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Soumah
43'
44'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Garcia Campos 0-1, kiến tạo: Theodor Lundbergh
44'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân trái) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Skogmar
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
54'
🔁 Thay người: vào Zalan Vancsa, ra Odera Samuel Adindu
55'
🔁 Thay người: vào Neo Jonsson, ra Victor Svensson
55'
🔁 Thay người: vào Jesper Uneken, ra Joakim Persson
55'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
60'
63'
🔁 Thay người: vào Malte Frejd Palsson, ra Stian Gregersen
63'
🔁 Thay người: vào Erik Botheim, ra Diego Garcia Campos
63'
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Jovan Milosavljevic
64'
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Jesper Uneken (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Zalan Vancsa (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Melker Heier (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Zalan Vancsa (chân phải) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
73'
74'
🔁 Thay người: vào Bleon Kurtulus, ra Theodor Lundbergh
🎯 Dứt điểm - Neo Jonsson (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Tobias Anker (chân trái) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân trái) — bị chặn
79'
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesper Uneken (chân trái) — chệch khung thành
84'
86'
🔁 Thay người: vào Noah Astrand, ra Sead Haksabanovic
89'
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
90'
90'
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Neo Jonsson (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Zalan Vancsa (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tobias Anker (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Oscar Krusnell (chân phải) — bị cản phá
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

IK Sirius FK Phút Malmo FF
Tobias Anker 21'
Anker T. 21'
34' Diego Garcia Campos
34' Campos G. D.
Mohamed Soumah 43'
43'
Soumah M. 43'
44'⚽ 0 - 1 Diego Garcia Campos(Assists:Theodor Lundbergh) (Kiến tạo: Theodor Lundbergh)
44'⚽ 0 - 2
44'⚽ 0 - 3 Campos G. D. (Kiến tạo: Theodor Lundbergh)
HT 0-1
53' Adrian Skogmar
▲ Zalan Vancsa ▼ Odera Samuel Adindu55' ⇄
▲ Neo Jonsson ▼ Victor Svensson55' ⇄
▲ Jesper Uneken ▼ Joakim Persson55' ⇄
63' ⇄▲ Malte Frejd Palsson ▼ Stian Gregersen
63' ⇄▲ Erik Botheim ▼ Diego Garcia Campos
63' ⇄▲ Isaac Assibu ▼ Jovan Milosavljevic
74' ⇄▲ Bleon Kurtulus ▼ Theodor Lundbergh
86' ⇄▲ Noah Astrand ▼ Sead Haksabanovic
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 56
Hòa 10 21
Bại 01 33
Ghi bàn 57 1517
Mất bàn 23 1210
Điểm 76 1719

Chủ = IK Sirius FK · Khách = Malmo FF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IK Sirius FK (28)Hiệp 1 / Cả trậnMalmo FF (28)
13 (46%)Thắng/Thắng6 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (14%)Hòa/Thắng7 (25%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (4%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (7%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

IK Sirius FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1913334727421
Sân nhà106222315202
Sân khách97112412221
6 gần63121310--

Malmo FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199283330297
Sân nhà93062019913
Sân khách106221311202
6 gần6303109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IK Sirius FK 4 (20%)Hòa 3 (15%)Malmo FF 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3-0.252.75T
SWE D105/10/25IK Sirius FK5-1 (2-1)Malmo FF5-10-0.252.75T
SWE D118/04/25Malmo FF1-1 (0-1)IK Sirius FK9-3-1.53H
SWE D127/07/24Malmo FF0-1 (0-0)IK Sirius FK8-10-1.753.5T
SWE D120/07/24IK Sirius FK3-4 (2-0)Malmo FF5-10-13B
SWE D129/08/23IK Sirius FK1-3 (1-2)Malmo FF10-4-0.752.75B
SWE D101/07/23Malmo FF3-0 (1-0)IK Sirius FK11-1-1.753B
SWE D107/08/22IK Sirius FK2-1 (1-1)Malmo FF6-9-0.752.75T
SWE D123/07/22Malmo FF3-1 (1-0)IK Sirius FK5-0-1.52.75B
SWE D130/10/21IK Sirius FK2-3 (0-0)Malmo FF5-11-1.253B
SWE D110/07/21Malmo FF4-0 (2-0)IK Sirius FK4-2-1.253B
SWE D108/11/20Malmo FF4-0 (3-0)IK Sirius FK8-3-1.253.25B
SWE D126/07/20IK Sirius FK2-5 (1-0)Malmo FF3-7-0.752.5B
SWE D121/07/19Malmo FF1-1 (1-1)IK Sirius FK16-2-1.53H
SWE D120/04/19IK Sirius FK0-1 (0-0)Malmo FF4-5-0.753B
SWE D126/08/18Malmo FF5-0 (0-0)IK Sirius FK5-2-1.753.5B
SWE D107/07/18IK Sirius FK0-4 (0-1)Malmo FF4-1-12.75B
SWE D129/10/17IK Sirius FK0-4 (0-2)Malmo FF8-1-0.753B
SWE D115/07/17Malmo FF3-3 (2-0)IK Sirius FK6-2-12.75H
INT CF08/02/17Malmo FF3-1 (1-1)IK Sirius FK4-8-1.252.75B

Thành tích gần đây — IK Sirius FK

TBBHTTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup26/08/26Friska Viljor FC0-2 (0-0)IK Sirius FK---T
SWE D122/08/26IK Sirius FK0-3 (0-1)Hacken4-7+0.753.25B
SWE D115/08/26Mjallby AIF4-3 (0-3)IK Sirius FK7-8+0.253B
SWE D111/08/26IK Sirius FK2-2 (2-2)Brommapojkarna8-4+1.53.5H
SWE D104/08/26Halmstads0-2 (0-2)IK Sirius FK2-10+1.253.25T
SWE D126/07/26IK Sirius FK4-1 (2-1)IFK Goteborg4-4+13.25T
SWE D119/07/26Elfsborg1-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.52.75T
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7+0.753T
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3+0.752.75H
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3+0.252.75T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4+0.52.75T
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3-0.252.75T
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4+1.753.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6+12.75T
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3-0.252.75T
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8+12.75T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.252.75T

Thành tích gần đây — Malmo FF

TBTBTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup27/08/26Lindo FF1-5 (0-1)Malmo FF1-13+34T
SWE D125/08/26Malmo FF0-3 (0-1)Djurgardens3-703B
SWE D116/08/26GAIS0-1 (0-0)Malmo FF8-3-0.252.75T
SWE D109/08/26Malmo FF1-2 (0-1)Degerfors IF5-4+12.75B
SWE D102/08/26Brommapojkarna1-2 (0-0)Malmo FF4-3+0.252.75T
SWE D126/07/26Malmo FF1-2 (1-2)Elfsborg5-3+0.752.75B
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4+0.52.75T
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4+0.252.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8-0.53.25H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5+12.75T
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3+0.752.75B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3-0.752.75B
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75B
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2+0.252.25B
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5T
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3+0.252.75B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2-0.252.5T
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5+0.52.5T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10+13H

Đội hình

IK Sirius FKMalmo FF
34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier7Joakim Persson24Victor Svensson25Odera Samuel Adindu11Isak Bjerkebo1CRobin Olsen2Stian Gregersen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen25Gabriel Dal Toe Busanello37Adrian Skogmar28Jovan Milosavljevic45Anton Hoog47Theodor Lundbergh9Diego Garcia Campos29Sead Haksabanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
15
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
103
90
Tấn công nguy hiểm
66
42
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
15
16
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
462
427
TL chuyền bóng thành công
87%
84%
Phạm lỗi
16
15
Việt vị
4
1
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
22
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.37
0.98
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7
T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IK Sirius FK (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Malmo FF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IK Sirius FK (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Malmo FF (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
08
1 Bàn
76
2 Bàn
71
3 Bàn
32
4+ Bàn
2515
B.thắng H1
2217
B.thắng H2
IK Sirius FKMalmo FF

Chi tiết về HT/FT

103
T/T
10
T/H
10
T/B
25
H/T
11
H/H
00
H/B
10
B/T
11
B/H
18
B/B
IK Sirius FKMalmo FF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
55
Thắng 1
43
Hòa
16
Thua 1
12
Thua 2+
IK Sirius FKMalmo FF

IK Sirius FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Melker Heier
Tiền vệ phòng ngự
7.81/058/622
11Isak Bjerkebo
Tiền đạo cánh trái
7.56/117/210
6Marcus Lindberg
Tiền vệ trung tâm
7.40/048/583
5Henrik Castegren
Hậu vệ phải
7.20/051/633
4Tobias Anker
Trung vệ
7.12/062/643🟨
34David Celic
Thủ môn
70/024/280
2Mohamed Soumah
Trung vệ
70/058/633🟨
22Oscar Krusnell
Hậu vệ trái
6.91/145/546
24Victor Svensson
Tiền vệ trung tâm
6.10/03/51
7Joakim Persson
Tiền đạo cánh phải
5.90/07/81
25Odera Samuel Adindu
Tiền đạo cánh phải
5.90/07/80
30Zalan Vancsa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.83/014/150
17Neo Jonsson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/06/60
9Jesper Uneken (dự bị)
Trung phong
5.72/04/70

Malmo FF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Jens Stryger Larsen
Hậu vệ phải
7.81/135/405
25Gabriel Dal Toe Busanello
Hậu vệ trái
7.80/034/407
9Diego Garcia Campos
Trung phong
7.813/21/30🟨
45Anton Hoog
Tiền vệ tấn công
7.53/127/294
29Sead Haksabanovic
Tiền đạo cánh trái
7.41/039/441
2Stian Gregersen
Trung vệ
7.40/046/482
47Theodor Lundbergh
Tiền vệ trung tâm
7.210/021/280
1Robin Olsen
Thủ môn
7.10/020/380
5Andrej Djuric
Trung vệ
6.92/047/531
28Jovan Milosavljevic
Tiền vệ trung tâm
6.81/013/172
37Adrian Skogmar
Tiền vệ trung tâm
6.21/148/522🟨
20Erik Botheim (dự bị)
Trung phong
6.91/16/61
39Isaac Assibu (dự bị)
Tiền đạo
6.92/010/130
44Malte Frejd Palsson (dự bị)
Trung vệ
6.50/08/110
4Bleon Kurtulus (dự bị)
Trung vệ
6.40/05/50
23Noah Astrand (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IK Sirius FK Thông tin Malmo FF
1907 Thành lập 1910-2-24
Studenternas IP Sân nhà Eleda Stadium
6500 Sức chứa 27500
Andreas Engelmark HLV Gaute Helstrup
UPPSALA Khu vực Malmo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.703.500.813.000.990.820.500.98
Live501.00 ↑20.00 ↑1.03 ↓6.10 ↑1.500.05 ↓0.23 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.753.903.750.993.250.791.000.750.80
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.85 ↑1.500.25 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.853.853.600.833.001.030.850.501.03
Live231.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.734.004.001.103.500.650.700.501.05
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.700.501.05
10BETSớm1.704.004.000.883.250.79---
Live100.00 ↑8.55 ↑1.05 ↓5.57 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.853.853.600.833.001.030.850.501.03
Live231.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
CrownSớm1.863.953.450.843.001.030.860.501.02
Live41.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.873.483.340.853.001.010.870.501.01
Live145.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm1.794.253.921.033.250.831.000.750.88
Live53.00 ↑6.90 ↑1.09 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.753.603.700.502.501.45---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.704.104.000.893.250.830.870.750.85
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.694.054.230.823.000.960.880.750.90
Live30.79 ↑5.17 ↑1.19 ↓4.19 ↑1.500.17 ↓0.55 ↓0.001.47 ↑
HK Jockey ClubSớm1.733.703.501.053.250.681.070.750.72
Live250.00 ↑6.10 ↑1.04 ↓4.60 ↑1.750.09 ↓1.76 ↑-0.750.40 ↓
BwinSớm1.803.803.901.203.500.60---
Live91.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓0.73 ↓1.500.88 ↑---
1xBetSớm1.734.004.001.083.500.641.591.500.40
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.62 ↑1.500.09 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
SNAISớm1.754.003.75------
Live1.80 ↑4.003.75------
Bet 365Sớm1.733.903.900.983.250.830.950.750.85
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.703.904.201.153.500.650.850.750.87
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓9.00 ↑1.500.05 ↓0.84 ↓0.750.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IK Sirius FK+3/4201
Malmo FF-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).