Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs Malmo FF, 00:00 ngày 01/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 01/09/2026
IK Sirius FK 0 Kết thúc HT 0-1 1
Malmo FF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
IK Sirius FK
Malmo FF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Granit Maqedonci
7'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tobias Anker
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
34'
🟨 Thẻ vàng - Diego Garcia Campos
37'
🎯 Dứt điểm - Jovan Milosavljevic (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (đánh đầu) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Andrej Djuric (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Jens Stryger Larsen (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Soumah
44'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Garcia Campos 0-1, kiến tạo: Theodor Lundbergh
44'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân trái) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Skogmar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zalan Vancsa, ra Odera Samuel Adindu
🔁 Thay người: vào Neo Jonsson, ra Victor Svensson
🔁 Thay người: vào Jesper Uneken, ra Joakim Persson
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Malte Frejd Palsson, ra Stian Gregersen
63'
🔁 Thay người: vào Erik Botheim, ra Diego Garcia Campos
63'
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Jovan Milosavljevic
64'
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesper Uneken (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zalan Vancsa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Melker Heier (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zalan Vancsa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Bleon Kurtulus, ra Theodor Lundbergh
🎯 Dứt điểm - Neo Jonsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tobias Anker (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân trái) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Adrian Skogmar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesper Uneken (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Noah Astrand, ra Sead Haksabanovic
89'
🎯 Dứt điểm - Anton Hoog (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Isaac Assibu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Neo Jonsson (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zalan Vancsa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tobias Anker (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oscar Krusnell (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| IK Sirius FK | Phút | |
| Tobias Anker | 21' | |
| Anker T. | 21' | |
| 34' | Diego Garcia Campos | |
| 34' | Campos G. D. | |
| Mohamed Soumah | 43' | |
| 43' | ||
| Soumah M. | 43' | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Diego Garcia Campos(Assists:Theodor Lundbergh) (Kiến tạo: Theodor Lundbergh) | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Campos G. D. (Kiến tạo: Theodor Lundbergh) | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | Adrian Skogmar | |
| ▲ Zalan Vancsa ▼ Odera Samuel Adindu | 55' ⇄ | |
| ▲ Neo Jonsson ▼ Victor Svensson | 55' ⇄ | |
| ▲ Jesper Uneken ▼ Joakim Persson | 55' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Malte Frejd Palsson ▼ Stian Gregersen | |
| 63' ⇄ | ▲ Erik Botheim ▼ Diego Garcia Campos | |
| 63' ⇄ | ▲ Isaac Assibu ▼ Jovan Milosavljevic | |
| 74' ⇄ | ▲ Bleon Kurtulus ▼ Theodor Lundbergh | |
| 86' ⇄ | ▲ Noah Astrand ▼ Sead Haksabanovic | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = IK Sirius FK · Khách = Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Sirius FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (46%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 27 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 15 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 12 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 20 | 19 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 11 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IK Sirius FK 4 (20%)Hòa 3 (15%)Malmo FF 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/10/25 | IK Sirius FK | 5-1 (2-1) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/25 | Malmo FF | 1-1 (0-1) | IK Sirius FK | -1.5 | 3 | H |
| 27/07/24 | Malmo FF | 0-1 (0-0) | IK Sirius FK | -1.75 | 3.5 | T |
| 20/07/24 | IK Sirius FK | 3-4 (2-0) | Malmo FF | -1 | 3 | B |
| 29/08/23 | IK Sirius FK | 1-3 (1-2) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/07/23 | Malmo FF | 3-0 (1-0) | IK Sirius FK | -1.75 | 3 | B |
| 07/08/22 | IK Sirius FK | 2-1 (1-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/22 | Malmo FF | 3-1 (1-0) | IK Sirius FK | -1.5 | 2.75 | B |
| 30/10/21 | IK Sirius FK | 2-3 (0-0) | Malmo FF | -1.25 | 3 | B |
| 10/07/21 | Malmo FF | 4-0 (2-0) | IK Sirius FK | -1.25 | 3 | B |
| 08/11/20 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IK Sirius FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/07/20 | IK Sirius FK | 2-5 (1-0) | Malmo FF | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/07/19 | Malmo FF | 1-1 (1-1) | IK Sirius FK | -1.5 | 3 | H |
| 20/04/19 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.75 | 3 | B |
| 26/08/18 | Malmo FF | 5-0 (0-0) | IK Sirius FK | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/07/18 | IK Sirius FK | 0-4 (0-1) | Malmo FF | -1 | 2.75 | B |
| 29/10/17 | IK Sirius FK | 0-4 (0-2) | Malmo FF | -0.75 | 3 | B |
| 15/07/17 | Malmo FF | 3-3 (2-0) | IK Sirius FK | -1 | 2.75 | H |
| 08/02/17 | Malmo FF | 3-1 (1-1) | IK Sirius FK | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — IK Sirius FK
TBBHTTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Friska Viljor FC | 0-2 (0-0) | IK Sirius FK | - | - | T |
| 22/08/26 | IK Sirius FK | 0-3 (0-1) | Hacken | +0.75 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Mjallby AIF | 4-3 (0-3) | IK Sirius FK | +0.25 | 3 | B |
| 11/08/26 | IK Sirius FK | 2-2 (2-2) | Brommapojkarna | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-2) | IK Sirius FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | +1 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Malmo FF
TBTBTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Lindo FF | 1-5 (0-1) | Malmo FF | +3 | 4 | T |
| 25/08/26 | Malmo FF | 0-3 (0-1) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 16/08/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Malmo FF | 1-2 (0-1) | Degerfors IF | +1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Malmo FF | 1-2 (1-2) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | +1 | 3 | H |
Đội hình
IK Sirius FK
Malmo FF
34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier7Joakim Persson24Victor Svensson25Odera Samuel Adindu11Isak Bjerkebo1CRobin Olsen2Stian Gregersen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen25Gabriel Dal Toe Busanello37Adrian Skogmar28Jovan Milosavljevic45Anton Hoog47Theodor Lundbergh9Diego Garcia Campos29Sead Haksabanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mohamed Soumah🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'7
- 4Tobias Anker🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21'7.1
- 5Henrik Castegren C7.2
- 6Marcus Lindberg7.4
- 7Joakim Persson▼ Rời sân 55'5.9
- 10Melker Heier7.8
- 11Isak Bjerkebo7.5
- 22Oscar Krusnell6.9
- 24Victor Svensson▼ Rời sân 55'6.1
- 25Odera Samuel Adindu▼ Rời sân 55'5.9
- 34David Celic7
Khách · 4132
- 1Robin Olsen C7.1
- 2Stian Gregersen▼ Rời sân 63'7.4
- 5Andrej Djuric6.9
- 9Diego Garcia Campos⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 63'7.8
- 17Jens Stryger Larsen7.8
- 25Gabriel Dal Toe Busanello7.8
- 28Jovan Milosavljevic▼ Rời sân 63'6.8
- 29Sead Haksabanovic▼ Rời sân 86'7.4
- 37Adrian Skogmar🟨 Thẻ vàng 53'6.2
- 45Anton Hoog7.5
- 47Theodor Lundbergh🎯 Kiến tạo 44' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 74'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
26
Tấn công
10390
Tấn công nguy hiểm
6642
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
462427
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
41
Cứu thua
52
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.370.98
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Sirius FK (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Malmo FF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Sirius FK (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Malmo FF (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IK Sirius FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Melker Heier Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 58/62 | 2 | |||
| 11Isak Bjerkebo Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 6/1 | 17/21 | 0 | |||
| 6Marcus Lindberg Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 48/58 | 3 | |||
| 5Henrik Castegren Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 51/63 | 3 | |||
| 4Tobias Anker Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 62/64 | 3 | 🟨 | ||
| 34David Celic Thủ môn | 7 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 2Mohamed Soumah Trung vệ | 7 | 0/0 | 58/63 | 3 | 🟨 | ||
| 22Oscar Krusnell Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 45/54 | 6 | |||
| 24Victor Svensson Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 7Joakim Persson Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 25Odera Samuel Adindu Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 30Zalan Vancsa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 14/15 | 0 | |||
| 17Neo Jonsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 6/6 | 0 | |||
| 9Jesper Uneken (dự bị) Trung phong | 5.7 | 2/0 | 4/7 | 0 |
Malmo FF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Jens Stryger Larsen Hậu vệ phải | 7.8 | 1/1 | 35/40 | 5 | |||
| 25Gabriel Dal Toe Busanello Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 34/40 | 7 | |||
| 9Diego Garcia Campos Trung phong | 7.8 | 1 | 3/2 | 1/3 | 0 | 🟨 | |
| 45Anton Hoog Tiền vệ tấn công | 7.5 | 3/1 | 27/29 | 4 | |||
| 29Sead Haksabanovic Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/0 | 39/44 | 1 | |||
| 2Stian Gregersen Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 46/48 | 2 | |||
| 47Theodor Lundbergh Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 0/0 | 21/28 | 0 | ||
| 1Robin Olsen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/38 | 0 | |||
| 5Andrej Djuric Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 47/53 | 1 | |||
| 28Jovan Milosavljevic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 13/17 | 2 | |||
| 37Adrian Skogmar Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/1 | 48/52 | 2 | 🟨 | ||
| 20Erik Botheim (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 6/6 | 1 | |||
| 39Isaac Assibu (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 44Malte Frejd Palsson (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 4Bleon Kurtulus (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 23Noah Astrand (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IK Sirius FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1910-2-24 |
| Studenternas IP | Sân nhà | Eleda Stadium |
| 6500 | Sức chứa | 27500 |
| Andreas Engelmark | HLV | Gaute Helstrup |
| UPPSALA | Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.50 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.75 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.60 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | 0.88 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.05 ↓ | 5.57 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.60 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.95 | 3.45 | 0.84 | 3.00 | 1.03 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.48 | 3.34 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 145.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 4.25 | 3.92 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 53.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.00 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 4.05 | 4.23 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 30.79 ↑ | 5.17 ↑ | 1.19 ↓ | 4.19 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.50 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 1.07 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 1.76 ↑ | -0.75 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.00 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 1.59 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.90 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.20 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Sirius FK | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Malmo FF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).