Kết quả bóng đá trận IK Kongahalla vs Vastra Frolunda, 00:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 15/08/2026
IK Kongahalla 4 Kết thúc HT 2-0 0
Vastra Frolunda
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| IK Kongahalla | Phút | |
| Robin Ewen 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 40' | ||
| Linus Carestam 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' | ||
| Gustav Lind 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| Martin Cruz Aliaga 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| 90+1' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 12 |
Chủ = IK Kongahalla · Khách = Vastra Frolunda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Kongahalla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
IK Kongahalla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 36 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 20 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Vastra Frolunda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 38 | 30 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 25 | 14 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
IK Kongahalla 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vastra Frolunda 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Vastra Frolunda | 4-0 (2-0) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.5 | B |
| 08/03/20 | Vastra Frolunda | 6-0 (2-0) | IK Kongahalla | - | - | B |
| 24/08/19 | Vastra Frolunda | 3-1 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | B |
Thành tích gần đây — IK Kongahalla
BHBBTHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | B |
| 01/08/26 | IK Kongahalla | 0-0 (0-0) | Onsala BK | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | IK Kongahalla | 0-3 (0-2) | Hestrafors IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Galtabacks BK | 1-2 (1-2) | IK Kongahalla | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Lindome GIF | 2-2 (0-1) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | IK Kongahalla | 1-2 (1-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 23/05/26 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Vastra Frolunda | 4-0 (2-0) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | IK Kongahalla | 1-0 (1-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 01/05/26 | IK Kongahalla | 1-1 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 25/04/26 | Qviding FIF | 3-1 (1-0) | IK Kongahalla | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Onsala BK | 2-2 (2-2) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 11/04/26 | IK Kongahalla | 2-2 (1-2) | Torslanda IK | - | - | H |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | IK Kongahalla | 0-2 (0-2) | IF Boljan | - | - | B |
| 28/02/26 | Norrby IF | 4-0 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | B |
| 07/02/26 | FC Trollhattan | 2-2 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 18/10/25 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Kumla | 4-3 (3-1) | IK Kongahalla | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Vastra Frolunda
HBTHHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vastra Frolunda | 3-3 (0-1) | Hestrafors IF | - | - | H |
| 01/08/26 | IF Boljan | 2-1 (1-1) | Vastra Frolunda | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | Vastra Frolunda | 5-0 (2-0) | Qviding FIF | +0.5 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Torslanda IK | 1-1 (1-0) | Vastra Frolunda | 0 | 3 | H |
| 14/06/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (1-0) | IF Boljan | +0.75 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | Vastra Frolunda | 4-2 (2-1) | Onsala BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Landvetter IS | 3-0 (2-0) | Vastra Frolunda | -0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Astorps FF | 0-3 (0-2) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 14/05/26 | Vastra Frolunda | 4-0 (2-0) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | T |
| 01/05/26 | Hestrafors IF | 2-4 (2-1) | Vastra Frolunda | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-1) | Lindome GIF | +1 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Qviding FIF | 2-3 (1-1) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 12/04/26 | Vastra Frolunda | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 03/04/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | Vastra Frolunda | - | - | H |
| 28/03/26 | Vastra Frolunda | 2-2 (0-1) | Jonsereds IF | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-2) | Jonkopings Sodra IF | - | - | B |
| 01/02/26 | Tvaakers IF | 4-0 (2-0) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 19/10/25 | Laholms FK | 6-2 (2-1) | Vastra Frolunda | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
21
Sút bóng
229
Sút cầu môn
112
Tấn công
6983
Tấn công nguy hiểm
4838
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Kongahalla (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Vastra Frolunda (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Kongahalla (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Vastra Frolunda (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Kongahalla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930-1-2 | |
| Sân nhà | Ruddalens Idrottsplats | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Vastra Frolunda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.85 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.89 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.35 | 1.93 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 38.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.73 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.90 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 4.00 | 1.72 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.70 ↓ | 1.87 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.39 | 1.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 34.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.57 | 4.19 | 1.73 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.25 ↑ | 31.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.73 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.63 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.53 | -1.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.71 | 1.78 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.12 ↑ | 30.78 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.71 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 4.20 | 1.71 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.34 | -0.25 | 0.53 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.85 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.73 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Kongahalla | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vastra Frolunda | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).