Kết quả bóng đá trận IK Franke vs Ljungskile, 23:30 ngày 19/08/2026

Cupen (Thụy Điển) · 23:30 ngày 19/08/2026
IK Franke
0 Kết thúc HT 0-0 1
Ljungskile
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

IK Franke Phút Ljungskile
9'
42'
44'
HT 0-0
57'
59'
81' 0 - 1 Mehmet Uzel
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 24
Hòa 02 23
Bại 21 63
Ghi bàn 32 1015
Mất bàn 53 1814
Điểm 32 815

Chủ = IK Franke · Khách = Ljungskile

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IK Franke (23)Hiệp 1 / Cả trậnLjungskile (33)
2 (9%)Thắng/Thắng8 (24%)
3 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (9%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (17%)Hòa/Thắng3 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa7 (21%)
2 (9%)Hòa/Bại6 (18%)
1 (4%)Bại/Thắng3 (9%)
2 (9%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (30%)Bại/Bại3 (9%)

Thành tích gần đây — IK Franke

BTHBHBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D315/08/26Falu BS FK3-1 (0-1)IK Franke---B
SWE D309/08/26IK Franke2-0 (0-0)Enskede IK3-4--T
SWE D302/08/26Bollstanas SK1-1 (0-1)IK Franke7-5--H
SWE D327/06/26IK Franke1-2 (1-0)Viggbyholms8-2--B
SWE D319/06/26Skiljebo SK2-2 (0-2)IK Franke4-4-0.53.25H
SWE D313/06/26Enskede IK4-0 (2-0)IK Franke6-3-0.53.25B
SWE D307/06/26IK Franke2-2 (1-2)Bollstanas SK6-4+0.53.5H
SWE Cup04/06/26Forssa2-2 (2-0)IK Franke---H
SWE D330/05/26Kungsangens IF1-1 (0-1)IK Franke6-4--H
SWE D324/05/26IK Franke3-1 (0-0)Korsnas IF FK4-4--T
SWE D316/05/26Viggbyholms2-1 (1-0)IK Franke4-17--B
SWE D309/05/26IK Franke1-2 (0-1)Falu BS FK---B
SWE D302/05/26IK Franke4-1 (0-1)Angby IF---T
SWE D325/04/26Helges0-3 (0-1)IK Franke---T
SWE D318/04/26Sunnersta AIF3-1 (3-1)IK Franke---B
SWE D311/04/26IK Franke3-1 (0-0)IFK Lidingo FK---T
SWE D303/04/26IK Franke3-0 (1-0)Taby1-4-0.53.25T
SWE D329/03/26FC Gute2-1 (1-1)IK Franke---B
INT CF21/03/26AFC Eskilstuna3-2 (2-0)IK Franke---B
SWE D318/10/25IK Franke4-3 (2-2)Ytterhogdal IK---T

Thành tích gần đây — Ljungskile

BBHTTTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D215/08/26Ljungskile2-3 (2-2)Osters IF5-3+0.53.25B
SWE D208/08/26Ljungskile0-1 (0-0)IK Oddevold5-702.5B
SWE D202/08/26Nordic United FC2-2 (1-1)Ljungskile5-4-0.253H
SWE D226/07/26Ljungskile2-1 (2-0)Sandvikens IF5-7+0.53T
SWE D219/07/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Ljungskile8-102.75T
SWE D227/06/26Ljungskile3-2 (1-2)Orebro8-4+0.52.75T
SWE D223/06/26IK Oddevold0-0 (0-0)Ljungskile9-7-0.252.75H
SWE D214/06/26Ljungskile1-1 (0-0)Ostersunds FK1-8+0.252.75H
SWE D210/06/26IK Brage2-2 (0-0)Ljungskile2-702.75H
SWE D230/05/26Ljungskile1-3 (0-2)Varbergs BoIS FC1-5+0.252.5B
SWE D223/05/26Norrby IF2-1 (0-1)Ljungskile4-5+0.252.75B
SWE D217/05/26Osters IF1-4 (0-1)Ljungskile9-7-0.252.75T
SWE D214/05/26Ljungskile1-0 (1-0)GIF Sundsvall5-6+0.752.75T
SWE D209/05/26Sandvikens IF1-0 (1-0)Ljungskile5-702.75B
SWE D202/05/26Ljungskile0-2 (0-0)Nordic United FC7-3+0.52.75B
SWE D225/04/26Ljungskile4-1 (0-1)Helsingborg7-3+0.252.75T
SWE D218/04/26Landskrona BoIS1-0 (0-0)Ljungskile1-6-0.52.75B
SWE D211/04/26Ljungskile0-1 (0-1)IFK Norrkoping FK13-1-0.53B
SWE D206/04/26Falkenberg1-1 (1-0)Ljungskile5-5-0.52.75H
INT CF28/03/26Ljungskile1-0 (0-0)FC Rosengard4-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
9
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
3
15
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
65
95
Tấn công nguy hiểm
21
74
Sút ngoài cầu môn
2
8
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
1
2
Quả ném biên
16
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IK Franke (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IK Franke (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Ljungskile (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
IK FrankeLjungskile

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
IK FrankeLjungskile

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
15
Thắng 1
55
Hòa
56
Thua 1
32
Thua 2+
IK FrankeLjungskile

Thông tin đội bóng

IK Franke Thông tin Ljungskile
Thành lập 1926
Sân nhà Starke Arvid Arena
0 Sức chứa 8000
HLV Joakim Jensen
Khu vực Ljungskile
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.204.201.280.863.000.760.91-1.250.79
Live7.80 ↑5.50 ↑1.15 ↓0.64 ↓3.250.98 ↑0.90 ↓-2.000.80 ↑
EasybetsSớm7.804.401.340.933.000.830.78-1.500.98
Live81.00 ↑21.00 ↑1.03 ↓4.80 ↑1.500.07 ↓0.13 ↓-0.253.20 ↑
VcbetSớm6.504.101.250.683.000.650.66-2.000.67
Live46.00 ↑5.25 ↑1.01 ↓1.58 ↑1.500.23 ↓0.28 ↓-0.251.39 ↑
Mansion88Sớm8.105.301.240.803.000.960.82-1.750.94
Live200.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓3.22 ↑1.500.19 ↓0.25 ↓-0.252.43 ↑
InterwettenSớm7.004.501.400.552.501.20---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑1.500.22 ↓---
10BETSớm6.204.101.340.863.000.78---
Live100.00 ↑17.86 ↑1.02 ↓2.60 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm8.105.301.240.803.000.960.82-1.750.94
Live200.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓3.22 ↑1.500.19 ↓2.56 ↑0.000.23 ↓
CrownSớm8.005.201.240.763.000.940.76-1.750.94
Live19.50 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.03 ↑1.500.13 ↓0.22 ↓-0.252.50 ↑
SbobetSớm7.605.101.250.843.000.980.83-1.751.01
Live185.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓3.12 ↑1.500.18 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
WewbetSớm7.354.711.330.953.000.850.84-1.500.98
Live81.00 ↑11.20 ↑1.03 ↓2.85 ↑1.500.25 ↓0.38 ↓-0.252.00 ↑
LadbrokesSớm7.004.601.330.552.501.30---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm6.754.501.400.923.000.810.92-1.250.81
Live292.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑1.500.14 ↓0.24 ↓-0.253.53 ↑
PinnacleSớm6.664.581.320.943.000.780.79-1.500.93
Live13.79 ↑1.75 ↓2.15 ↑2.43 ↑1.500.27 ↓0.26 ↓-0.252.47 ↑
BwinSớm7.004.601.330.552.501.30---
Live91.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.77 ↑0.500.83 ↓---
1xBetSớm6.814.331.370.572.501.350.83-1.500.98
Live64.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.27 ↑1.500.22 ↓0.35 ↓-0.252.21 ↑
SNAISớm7.004.751.38------
Live11.00 ↑6.00 ↑1.22 ↓------
Bet 365Sớm6.504.331.360.933.000.880.83-1.500.98
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑1.500.12 ↓0.20 ↓-0.253.40 ↑
William HillSớm6.504.331.360.552.501.300.85-1.500.85
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑1.500.11 ↓0.81 ↓-1.750.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.