Kết quả bóng đá trận IK Brage vs Sandvikens IF, 00:00 ngày 16/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 16/09/2026
IK Brage 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sandvikens IF
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| IK Brage | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Sporrong A. (Kiến tạo: Alex Mortensen) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 | |
| 39' | ⚽ 2 - 2 Carleton A. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 20 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 6 | 15 |
Chủ = IK Brage · Khách = Sandvikens IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Brage | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (15%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
IK Brage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 35 | 42 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 22 | 23 | 10 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 19 | 11 | 11 |
Sandvikens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 34 | 31 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | 9 | 13 |
Đội hình
IK Brage
Sandvikens IF
1Frodig V.2Zetterstrom A.7Jacob Stensson17Pontus Jonsson22Stagaard T.6Madsen8Sporrong A.12Mortensen A.20V.Okeke9Trpchevski F.11Lundin A.1Sveijer H.2Gustav Thorn16Mohammed Sadat Abubakari23Harletun K.26Tagesson L.15Andersson F.22Daniel Bergman11Backman V.12Carleton A.24Yaliso Yaya Y.7Arvidsson J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Frodig V.
- 2Zetterstrom A.
- 6Madsen
- 7Jacob Stensson
- 8Sporrong A.⚽ Ghi bàn 28'
- 9Trpchevski F.
- 11Lundin A.
- 12Mortensen A.🎯 Kiến tạo 28'
- 17Pontus Jonsson
- 20V.Okeke
- 22Stagaard T.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
64
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
55
Việt vị
01
Quả ném biên
813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Brage (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Sandvikens IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IK Brage | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-2-6 | Thành lập | |
| Domnarsvallen | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| Anders Baath Sjoblom | HLV | Baran Coskun |
| Borlänge | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.53 | 2.20 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.45 ↓ | 2.33 ↑ | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.48 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.45 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.47 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.47 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.42 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.29 | 2.46 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.93 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.05 ↓ | 15.30 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Brage | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sandvikens IF | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).