Kết quả bóng đá trận IK Brage vs Orebro, 00:00 ngày 15/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 15/08/2026
IK Brage 3 Kết thúc HT 1-1 3
Orebro
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| IK Brage | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Rasmus Wiedesheim Paul(Assists:Karl Holmberg) (Kiến tạo: Karl Holmberg) | |
| Mass Sise 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| HT 1-1 | ||
| Filip Trpcevski | 49' | |
| Madsen(Assists:Filip Trpcevski) (Kiến tạo: Filip Trpcevski) 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 60' | ⚽ 2 - 2 Ahmed Yasin(Assists:Karl Holmberg) (Kiến tạo: Karl Holmberg) | |
| Madsen | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Christopher Redenstrand ▼ Alai Ghasem | |
| ▲ Gideon Granstrom ▼ Anders Hellblom | 66' ⇄ | |
| ▲ Anton Lundin ▼ Mass Sise | 66' ⇄ | |
| ▲ Noah Ostberg ▼ Madsen | 66' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Edwin Ibrahimbegovic ▼ Karl Holmberg | |
| Anton Lundin(Assists:Alexander Zetterstrom) (Kiến tạo: Alexander Zetterstrom) 3 - 2 ⚽ | 81' | |
| 87' ⇄ | ▲ Giuseppe Bovalina ▼ Erik McCue | |
| 87' ⇄ | ▲ Lowe Astvald ▼ Manasse Kusu | |
| ▲ Pontus Jonsson ▼ Victor Okeke | 89' ⇄ | |
| ▲ Pontus Jonsson ▼ Victor Okeke | 89' ⇄ | |
| 90' | Victor Sandberg | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 3 Rasmus Wiedesheim Paul(Assists:Christopher Redenstrand) (Kiến tạo: Christopher Redenstrand) | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 23 | 19 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 12 |
Chủ = IK Brage · Khách = Orebro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Brage | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
IK Brage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 35 | 42 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 22 | 23 | 10 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 19 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Orebro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 7 | 9 | 20 | 32 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 19 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
IK Brage 8 (47%)Hòa 5 (29%)Orebro 4 (24%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | IK Brage | 2-1 (1-0) | Orebro | 0 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | IK Brage | 4-5 (0-3) | Orebro | +0.5 | 3 | B |
| 31/05/25 | Orebro | 3-3 (2-0) | IK Brage | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/24 | IK Brage | 2-0 (0-0) | Orebro | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/04/24 | Orebro | 2-1 (1-0) | IK Brage | 0 | 2.5 | B |
| 03/02/24 | Orebro | 1-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 3 | T |
| 23/09/23 | IK Brage | 2-1 (0-0) | Orebro | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/23 | Orebro | 0-2 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/02/23 | IK Brage | 1-1 (0-1) | Orebro | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/22 | Orebro | 1-3 (0-2) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/22 | IK Brage | 3-0 (3-0) | Orebro | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/02/21 | Orebro | 1-1 (1-1) | IK Brage | -0.5 | 3 | H |
| 29/02/20 | Orebro | 3-3 (1-2) | IK Brage | -1 | 3 | H |
| 25/01/14 | Orebro | 1-0 (1-0) | IK Brage | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/09/13 | Orebro | 1-1 (1-1) | IK Brage | -2 | 3.25 | H |
| 28/05/13 | IK Brage | 0-1 (0-0) | Orebro | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — IK Brage
BTHBBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (3-0) | IK Brage | -1 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | IK Brage | 2-1 (0-0) | Landskrona BoIS | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | IFK Varnamo | 0-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Osters IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | IK Brage | 2-4 (2-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Nordic United FC | 1-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | IK Brage | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | IK Brage | 2-4 (1-2) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Helsingborg | 2-0 (1-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | IK Brage | 2-2 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (0-1) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | IK Brage | 3-4 (1-3) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Norrby IF | 0-1 (0-0) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | -0.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Gefle IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orebro
BBHBTBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Norrby IF | 3-1 (2-1) | Orebro | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Orebro | 1-3 (1-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Orebro | 0-0 (0-0) | IK Oddevold | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Nordic United FC | 2-0 (2-0) | Orebro | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Ostersunds FK | 2-4 (2-0) | Orebro | - | - | T |
| 27/06/26 | Ljungskile | 3-2 (1-2) | Orebro | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | Orebro | 1-1 (1-1) | Sandvikens IF | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Falkenberg | 1-1 (0-1) | Orebro | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/06/26 | Orebro | 0-1 (0-0) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (1-2) | Orebro | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/05/26 | Orebro | 1-2 (0-2) | Helsingborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | IK Oddevold | 4-1 (1-0) | Orebro | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-0) | Orebro | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Varbergs BoIS FC | 0-0 (0-0) | Orebro | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Orebro | 1-1 (0-1) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Orebro | 2-1 (1-1) | IFK Norrkoping FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Osters IF | 0-0 (0-0) | Orebro | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Orebro | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | AIK Solna | 3-1 (1-0) | Orebro | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
IK Brage
Orebro
1Viktor Frodig2CAlexander Zetterstrom4Malte Persson22Tobias Stagaard24Anders Hellblom6Madsen8Albin Sporrong9Filip Trpcevski12Alex Mortensen20Victor Okeke19Mass Sise75Jakub Ojrzynski2Alai Ghasem4Erik McCue7Samuel Wikman32John Stenberg3Victor Sandberg8Manasse Kusu9Antonio Yakoub17CKarl Holmberg99Ahmed Yasin10Rasmus Wiedesheim Paul
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Viktor Frodig
- 2Alexander Zetterstrom C🎯 Kiến tạo 81'
- 4Malte Persson
- 6Madsen⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 66'
- 8Albin Sporrong
- 9Filip Trpcevski🎯 Kiến tạo 54' · 🟨 Thẻ vàng 49'
- 12Alex Mortensen
- 19Mass Sise⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 66'
- 20Victor Okeke▼ Rời sân 89'
- 22Tobias Stagaard
- 24Anders Hellblom▼ Rời sân 66'
Khách · 451
- 2Alai Ghasem▼ Rời sân 62'
- 3Victor Sandberg🟨 Thẻ vàng 90'
- 4Erik McCue▼ Rời sân 87'
- 7Samuel Wikman
- 8Manasse Kusu▼ Rời sân 87'
- 9Antonio Yakoub
- 10Rasmus Wiedesheim Paul⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 90+3'
- 17Karl Holmberg C🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 74'
- 32John Stenberg
- 75Jakub Ojrzynski
- 99Ahmed Yasin⚽ Ghi bàn 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
54
Tấn công
115101
Tấn công nguy hiểm
8671
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
169
Việt vị
03
Quả ném biên
1321
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B4T4 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Brage (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Orebro (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Brage (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Orebro (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Brage | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-2-6 | Thành lập | 1908 |
| Domnarsvallen | Sân nhà | Behrn Arena |
| 14000 | Sức chứa | 13000 |
| Anders Baath Sjoblom | HLV | Rikard Norling |
| Borlänge | Khu vực | Orebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.36 | 2.75 | 0.95 | 3.00 | 0.67 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 ↓ | 3.15 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.67 | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.25 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.65 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.00 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.38 ↑ | 100.00 ↑ | 2.59 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.65 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.75 | 3.05 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.42 | 3.14 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.20 ↑ | 90.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.41 | 2.83 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.45 ↑ | 68.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 12.25 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.41 | 2.91 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 4.67 ↑ | 1.43 ↓ | 6.14 ↑ | 2.97 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.50 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.55 | 3.12 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.52 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.60 ↓ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 56.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Brage | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Orebro | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).