Kết quả bóng đá trận IH Hafnarfjordur vs KF Hafnir, 02:15 ngày 24/07/2026

4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 24/07/2026
IH Hafnarfjordur
5 Kết thúc HT 1-1 2
KF Hafnir
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

IH Hafnarfjordur Phút KF Hafnir
18' 0 - 1
1 - 1 25'
HT 1-1
2 - 1 47'
50'
56'
3 - 1 57'
59'
4 - 1 65'
69'
78' 4 - 2
82'
5 - 2 85'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 11 12
Bại 12 77
Ghi bàn 86 2510
Mất bàn 715 3140
Điểm 41 75

Chủ = IH Hafnarfjordur · Khách = KF Hafnir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IH Hafnarfjordur (10)Hiệp 1 / Cả trậnKF Hafnir (10)
1 (10%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
4 (40%)Bại/Bại5 (50%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

IH Hafnarfjordur 2 (100%)Hòa 0 (0%)KF Hafnir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D422/05/26KF Hafnir2-8 (1-5)IH Hafnarfjordur6-4-1.755T
ICE CUP25/04/24IH Hafnarfjordur4-2 (4-1)KF Hafnir6-8--T

Thành tích gần đây — IH Hafnarfjordur

BHBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 19/42 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D411/07/26IH Hafnarfjordur2-4 (0-2)Alafoss3-2--B
LCE D403/07/26IH Hafnarfjordur1-1 (1-1)Vaengir Jupiters7-6-0.54.5H
LCE D419/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Alftanes3-7-24.75B
LCE D412/06/26Ellidi6-2 (4-1)IH Hafnarfjordur9-6-14.25B
LCE D405/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Arborg4-2-25B
LCE D422/05/26KF Hafnir2-8 (1-5)IH Hafnarfjordur6-4-1.755T
LCE D415/05/26IH Hafnarfjordur2-4 (2-1)Ulfarnir8-5-0.54.5B
ICE CUP21/03/26KFR Hvolsvollur3-0 (0-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D313/09/25Ymir9-0 (3-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D306/09/25IH Hafnarfjordur2-9 (2-2)Tindastoll Sauda4-4--B
LCE D330/08/25KFK Kopavogur2-1 (1-0)IH Hafnarfjordur6-4-34.5B
LCE D324/08/25KV Reykjavik3-0 (0-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D321/08/25Magni15-0 (8-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D316/08/25IH Hafnarfjordur2-4 (1-0)FC Arbaer1-12--B
LCE D309/08/25IH Hafnarfjordur0-6 (0-3)KF Fjallabyggdar4-4--B
LCE D330/07/25Augnablik Kopavogur9-0 (6-0)IH Hafnarfjordur9-2-45.25B
LCE D326/07/25IH Hafnarfjordur2-4 (0-3)Reynir Sandgerdi2-4--B
LCE D320/07/25IH Hafnarfjordur3-4 (0-3)UMF Sindri Hofn4-4-1.254B
LCE D312/07/25Hviti Riddarinn5-0 (2-0)IH Hafnarfjordur12-1-3.254.5B
LCE D305/07/25IH Hafnarfjordur0-4 (0-3)Ymir3-8-1.254.5B

Thành tích gần đây — KF Hafnir

BHBHBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/37 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D426/06/26Vaengir Jupiters6-0 (2-0)KF Hafnir9-2-1.54.5B
LCE D419/06/26KF Hafnir4-4 (2-3)KFR Hvolsvollur10-7-1.254.75H
LCE D410/06/26Alftanes5-0 (5-0)KF Hafnir7-3-2.55B
LCE D405/06/26KF Hafnir0-0 (0-0)Ellidi3-8-25H
LCE D401/06/26Arborg8-0 (6-0)KF Hafnir6-8--B
LCE D422/05/26KF Hafnir2-8 (1-5)IH Hafnarfjordur6-4+1.755B
LCE D408/05/26Ulfarnir0-1 (0-0)KF Hafnir9-9-0.754.25T
ICE CUP20/03/26FC Arbaer1-0 (0-0)KF Hafnir---B
LCE D422/08/25KF Hafnir1-2 (0-0)Vaengir Jupiters0-4--B
LCE D415/08/25KH Hlidarendi3-0 (2-0)KF Hafnir13-8-1.754.25B
LCE D430/07/25Arborg3-0 (1-0)KF Hafnir3-2-1.54.5B
LCE D425/07/25KRIA1-3 (1-2)KF Hafnir7-4-0.254.25T
LCE D419/07/25KF Hafnir1-2 (1-1)Ellidi7-3--B
LCE D410/07/25Alftanes1-4 (1-3)KF Hafnir5-7--T
LCE D405/07/25Hamar Hveragerdi1-2 (1-0)KF Hafnir6-704.75T
LCE D428/06/25KF Hafnir6-3 (2-0)KFS Vestmannaeyjar8-6--T
ICE LLC25/06/25Reynir Sandgerdi3-1 (1-0)KF Hafnir5-2--B
LCE D420/06/25Vaengir Jupiters3-2 (1-1)KF Hafnir4-6-1.254.5B
LCE D413/06/25KF Hafnir0-4 (0-3)KH Hlidarendi2-4-25B
LCE D406/06/25KA Asvellir5-0 (3-0)KF Hafnir4-7-13.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
10
9
Tấn công
92
116
Tấn công nguy hiểm
58
63
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IH Hafnarfjordur (10 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
KF Hafnir (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IH Hafnarfjordur (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

KF Hafnir (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
31
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
93
B.thắng H1
64
B.thắng H2
IH HafnarfjordurKF Hafnir

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
33
B/B
IH HafnarfjordurKF Hafnir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
02
Thắng 1
12
Hòa
44
Thua 1
149
Thua 2+
IH HafnarfjordurKF Hafnir

Thông tin đội bóng

IH Hafnarfjordur Thông tin KF Hafnir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.854.802.800.834.750.940.920.500.85
Live1.02 ↓21.00 ↑34.00 ↑3.20 ↑7.500.08 ↓0.64 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.753.902.700.684.750.650.630.500.71
Live1.01 ↓6.00 ↑22.00 ↑0.79 ↑6.500.56 ↓0.49 ↓0.000.89 ↑
Mansion88Sớm1.864.302.860.904.750.860.860.500.90
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑2.50 ↑7.500.22 ↓0.68 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm1.974.102.850.604.501.10---
Live1.01 ↓22.00 ↑90.00 ↑7.00 ↑7.500.03 ↓---
10BETSớm1.883.952.700.855.000.75---
Live1.83 ↓4.20 ↑2.85 ↑0.83 ↓4.750.81 ↑---
12betSớm1.864.302.860.904.750.860.860.500.90
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑2.27 ↑7.500.26 ↓0.68 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm1.844.352.660.874.750.830.840.500.86
Live1.01 ↓11.00 ↑13.50 ↑1.92 ↑7.500.22 ↓0.56 ↓0.001.16 ↑
SbobetSớm1.903.772.780.994.250.770.900.500.86
Live1.05 ↓6.70 ↑22.00 ↑2.63 ↑7.500.20 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm1.714.362.910.854.750.830.880.750.80
Live1.02 ↓5.25 ↑28.00 ↑2.22 ↑7.500.13 ↓0.77 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm1.854.332.800.303.502.20---
Live1.01 ↓19.00 ↑51.00 ↑0.303.502.20---
18BetSớm1.954.002.700.805.000.730.700.250.82
Live1.01 ↓28.00 ↑268.00 ↑1.74 ↑7.500.36 ↓0.57 ↓0.001.17 ↑
PinnacleSớm1.714.223.140.834.750.850.860.750.81
Live1.05 ↓10.27 ↑25.26 ↑2.32 ↑7.500.28 ↓0.65 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm1.874.332.800.724.500.98---
Live1.01 ↓226.00 ↑276.00 ↑2.60 ↑7.500.23 ↓---
1xBetSớm1.724.803.320.754.500.961.441.500.49
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑2.53 ↑7.500.27 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
Bet 365Sớm1.704.753.201.005.000.800.850.750.95
Live1.01 ↓21.00 ↑34.00 ↑2.80 ↑7.500.25 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.854.002.900.754.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑7.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IH Hafnarfjordur+3/4001
KF Hafnir-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).