Kết quả bóng đá trận IH Hafnarfjordur vs Alafoss, 21:00 ngày 11/07/2026

4 Deild (Iceland) · 21:00 ngày 11/07/2026
IH Hafnarfjordur
2 Kết thúc HT 0-2 4
Alafoss
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

IH Hafnarfjordur Phút Alafoss
14'
18'
44' 0 - 1 Ísak Þráinn Shamsudin
45+1' 0 - 2 Ruben Felipe Vasques
HT 0-2
49'
56' 0 - 3
1 - 3 65'
68' 1 - 4
82'
Rutsson Elmar 2 - 4 84'
90+3'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 98
Thắng 01 11
Hòa 11 11
Bại 21 76
Ghi bàn 47 2011
Mất bàn 710 2925
Điểm 14 44

Chủ = IH Hafnarfjordur · Khách = Alafoss

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IH Hafnarfjordur (9)Hiệp 1 / Cả trậnAlafoss (8)
1 (11%)Thắng/Thắng1 (13%)
2 (22%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (13%)
4 (44%)Bại/Bại4 (50%)

Thành tích gần đây — IH Hafnarfjordur

HBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 18/40 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D403/07/26IH Hafnarfjordur1-1 (1-1)Vaengir Jupiters7-6-0.54.5H
LCE D419/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Alftanes3-7-24.75B
LCE D412/06/26Ellidi6-2 (4-1)IH Hafnarfjordur9-6-14.25B
LCE D405/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Arborg4-2-25B
LCE D422/05/26KF Hafnir2-8 (1-5)IH Hafnarfjordur6-4-1.755T
LCE D415/05/26IH Hafnarfjordur2-4 (2-1)Ulfarnir8-5-0.54.5B
ICE CUP21/03/26KFR Hvolsvollur3-0 (0-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D313/09/25Ymir9-0 (3-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D306/09/25IH Hafnarfjordur2-9 (2-2)Tindastoll Sauda4-4--B
LCE D330/08/25KFK Kopavogur2-1 (1-0)IH Hafnarfjordur6-4-34.5B
LCE D324/08/25KV Reykjavik3-0 (0-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D321/08/25Magni15-0 (8-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D316/08/25IH Hafnarfjordur2-4 (1-0)FC Arbaer1-12--B
LCE D309/08/25IH Hafnarfjordur0-6 (0-3)KF Fjallabyggdar4-4--B
LCE D330/07/25Augnablik Kopavogur9-0 (6-0)IH Hafnarfjordur9-2-45.25B
LCE D326/07/25IH Hafnarfjordur2-4 (0-3)Reynir Sandgerdi2-4--B
LCE D320/07/25IH Hafnarfjordur3-4 (0-3)UMF Sindri Hofn4-4-1.254B
LCE D312/07/25Hviti Riddarinn5-0 (2-0)IH Hafnarfjordur12-1-3.254.5B
LCE D305/07/25IH Hafnarfjordur0-4 (0-3)Ymir3-8-1.254.5B
LCE D329/06/25Tindastoll Sauda7-0 (6-0)IH Hafnarfjordur---B

Thành tích gần đây — Alafoss

HBBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D426/06/26Alafoss2-2 (1-1)Ulfarnir4-7-0.754.5H
LCE D419/06/26Alafoss1-6 (1-3)Hamar Hveragerdi2-8-2.55B
LCE D412/06/26Vaengir Jupiters3-1 (3-0)Alafoss5-2-1.54.5B
LCE D405/06/26Alafoss1-2 (1-0)KFR Hvolsvollur4-9-0.254.25B
LCE D422/05/26Alafoss1-3 (1-1)Ellidi4-7-13.75B
LCE D415/05/26Arborg3-0 (1-0)Alafoss8-2-2.254.75B
ICE CUP19/03/26Alafoss1-4 (0-1)Fjolnir2-8--B
LCE D402/09/25Ulfarnir2-3 (2-2)Alafoss12-2--T
LCE D413/08/25Alafoss6-4 (4-3)Lettir Reykjavik7-7--T
LCE D424/07/25Alafoss3-0 (2-0)KM Reykjavik4-5--T
LCE D414/07/25Smari 20204-0 (2-0)Alafoss4-7--B
LCE D416/06/25Lettir Reykjavik2-3 (1-3)Alafoss4-3--T
LCE D420/05/25Alafoss2-0 (0-0)Skallagrimur5-3--T
ICE CUP31/03/25Alafoss3-4 (1-2)RB Keflavik---B
ICE LCC17/03/25Skautafelag Reykjavikur2-3 (1-0)Alafoss5-6--T
ICE LCC20/02/25Alafoss5-2 (3-1)Hamar Hveragerdi2-0--T
LCE D423/08/24Ulfarnir1-1 (0-1)Alafoss12-4--H
LCE D419/08/24Alafoss4-1 (2-1)KF Hafnir4-6--T
LCE D409/08/24Thorlakur1-3 (0-2)Alafoss3-13--T
LCE D429/07/24Alafoss1-2 (1-1)Alftanes11-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
84
84
Tấn công nguy hiểm
43
35
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IH Hafnarfjordur (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 3.22 bàn/trận
Alafoss (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

IH Hafnarfjordur (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Alafoss (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
34
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
94
B.thắng H1
62
B.thắng H2
IH HafnarfjordurAlafoss

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
11
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
33
B/B
IH HafnarfjordurAlafoss

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
03
Thắng 1
12
Hòa
43
Thua 1
146
Thua 2+
IH HafnarfjordurAlafoss

Thông tin đội bóng

IH Hafnarfjordur Thông tin Alafoss
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.454.203.700.694.500.640.751.000.59
Live7.00 ↑4.75 ↑1.18 ↓0.72 ↑4.250.62 ↓0.750.500.59
Mansion88Sớm1.474.404.100.784.500.920.871.250.83
Live9.10 ↑4.50 ↑1.22 ↓0.73 ↓4.000.97 ↑0.66 ↓0.251.04 ↑
InterwettenSớm1.904.203.050.754.500.90---
Live1.53 ↓4.90 ↑4.10 ↑0.754.500.90---
10BETSớm1.844.102.700.824.500.78---
Live9.43 ↑5.69 ↑1.21 ↓0.824.250.81 ↑---
12betSớm1.484.553.900.844.500.920.841.000.92
Live9.50 ↑4.551.21 ↓0.79 ↓4.000.91 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
WewbetSớm1.854.212.650.924.750.760.850.500.83
Live9.70 ↑4.22 ↑1.22 ↓0.72 ↓4.000.96 ↑0.93 ↑0.500.75 ↓
LadbrokesSớm1.804.203.100.333.502.10---
Live1.53 ↓4.60 ↑4.00 ↑0.333.502.00 ↓---
18BetSớm1.644.403.350.764.750.760.760.500.76
Live8.00 ↑6.00 ↑1.24 ↓0.82 ↑4.250.82 ↑0.75 ↓0.250.90 ↑
PinnacleSớm1.454.684.420.834.250.880.811.250.89
Live1.51 ↑4.97 ↑4.03 ↓0.88 ↑4.750.86 ↓0.86 ↑1.250.88 ↓
BwinSớm1.784.333.100.734.500.95---
Live1.53 ↓4.60 ↑4.00 ↑0.75 ↑4.500.95---
1xBetSớm1.674.603.630.764.500.951.341.500.53
Live8.01 ↑6.31 ↑1.26 ↓0.90 ↑4.250.85 ↓0.98 ↓0.500.77 ↑
Bet 365Sớm1.674.503.400.984.750.830.830.750.98
Live8.00 ↑6.00 ↑1.22 ↓0.90 ↓4.250.90 ↑0.830.250.98
William HillSớm1.754.003.301.054.500.67---
Live8.00 ↑5.00 ↑1.22 ↓1.25 ↑4.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.