Kết quả bóng đá trận IFK Varnamo vs Osters IF, 00:00 ngày 16/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 16/09/2026
IFK Varnamo 1 Kết thúc HT 0-1 3
Osters IF
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Varnamo | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Olsson F. (Kiến tạo: Matias Tamminen) | |
| 28' ⇄ | ▲ Hedlund S. ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = IFK Varnamo · Khách = Osters IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Varnamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 12 (35%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
IFK Varnamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 4 | 11 | 25 | 38 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 12 | 10 | 14 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 13 | 26 | 12 | 8 |
Osters IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 30 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 16 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 19 | 11 | 10 |
Đội hình
IFK Varnamo
Osters IF
1Keto H.2Rapp J.3Bjornstrom A.16Zakarias Ravik18Arash Motaraghebjafarpour10Claesson V.11Ljungberg A.26Johansson C.33Akinfenwa M.9Meriluoto K.14Antonsson M.1C.Lundahl Persson3Gyamfi K.5Adolfsson M.14Olsson D.15Varmanen T.17Hannes Bladh Pijaca18Marrah K.10Oscar U.11Olsson F.19Tamminen M.9Kalipha Jawla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
- 1C.Lundahl Persson
- 3Gyamfi K.
- 5Adolfsson M.
- 9Kalipha Jawla
- 10Oscar U.
- 11Olsson F.⚽ Ghi bàn 25'
- 14Olsson D.
- 15Varmanen T.
- 17Hannes Bladh Pijaca
- 18Marrah K.
- 19Tamminen M.🎯 Kiến tạo 25'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
107
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
35
Quả ném biên
914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Varnamo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Osters IF (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Varnamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930-4-20 | |
| Sân nhà | Varendsvallen | |
| 0 | Sức chứa | 15062 |
| Srdjan Tufegdzic | HLV | |
| Varnamo | Khu vực | VAXJO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.41 | 2.80 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.82 ↑ | 3.41 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.40 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 121.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.40 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.20 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 96.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.20 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.85 | 3.10 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.19 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.60 | 0.77 | 3.00 | 0.96 | 0.82 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 426.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.38 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.32 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 334.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Varnamo | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Osters IF | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).