Kết quả bóng đá trận IFK Varnamo U21 vs Osters U21, 21:00 ngày 16/09/2026
Folksam Allsvenskan Sodra U21 (Thụy Điển) · 21:00 ngày 16/09/2026
IFK Varnamo U21 2 Kết thúc HT 1-0 0
Osters U21
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 0
Diễn biến trận đấu
| IFK Varnamo U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 15 |
Chủ = IFK Varnamo U21 · Khách = Osters U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Varnamo U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
IFK Varnamo U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 10 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 8 |
Osters U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 9 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
33
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Varnamo U21 (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Osters U21 (17 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Varnamo U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.02 | 0.86 | 4.00 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.55 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 24.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.85 | 2.47 | 0.86 | 4.00 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 4.05 | 2.37 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.50 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 4.20 ↑ | 2.45 ↓ | 0.53 ↓ | 3.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.55 | 0.80 | 4.00 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.74 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.36 | 2.52 | 0.53 | 3.50 | 1.27 | 0.68 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.46 ↑ | 25.00 ↑ | 3.74 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 4.49 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.