Kết quả bóng đá trận IFK Umea vs Umea FC Academy, 01:00 ngày 27/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 01:00 ngày 27/08/2026
IFK Umea 1 Kết thúc HT 0-0 5
Umea FC Academy
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Umea | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 0 - 1 ⚽ | 60' | |
| 69' | ⚽ 0 - 2 Runberg O. | |
| 73' | ||
| 75' | ⚽ 0 - 3 Runberg O. | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 Max Juneblad | |
| Larsson L. | 78' | |
| 80' | ⚽ 0 - 5 Max Juneblad | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 6 Max Juneblad | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 33 | 25 |
| Điểm | 0 | 3 | 4 | 7 |
Chủ = IFK Umea · Khách = Umea FC Academy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Umea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (25%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
IFK Umea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 10 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | - | - |
Umea FC Academy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
IFK Umea 3 (33%)Hòa 3 (33%)Umea FC Academy 3 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | Umea FC Academy | 3-3 (0-2) | IFK Umea | - | - | H |
| 07/05/26 | IFK Umea | 1-4 (0-2) | Umea FC Academy | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/09/20 | IFK Umea | 0-1 (0-0) | Umea FC Academy | - | - | B |
| 22/03/20 | Umea FC Academy | 3-4 (1-1) | IFK Umea | - | - | T |
| 14/09/19 | Umea FC Academy | 0-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | H |
| 04/06/19 | IFK Umea | 4-2 (1-2) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 03/11/18 | IFK Umea | 1-1 (1-0) | Umea FC Academy | - | - | H |
| 27/10/18 | Umea FC Academy | 0-2 (0-2) | IFK Umea | - | - | T |
| 09/09/17 | IFK Umea | 0-3 (0-3) | Umea FC Academy | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Umea
BBBTHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Team TG FF | 4-0 (3-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 15/08/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 09/08/26 | IFK Umea | 2-3 (2-0) | Fransta | - | - | B |
| 27/06/26 | IFK Umea | 2-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | T |
| 16/06/26 | Umea FC Academy | 3-3 (0-2) | IFK Umea | - | - | H |
| 06/06/26 | Skelleftea FF | 3-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 04/06/26 | IFK Umea | 1-5 (0-4) | Taftea IK | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | IFK Lulea | 6-1 (4-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Umea | 0-1 (0-1) | Bodens BK | - | - | B |
| 17/05/26 | Storfors AIK | 3-1 (2-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 07/05/26 | IFK Umea | 1-4 (0-2) | Umea FC Academy | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | IFK Umea | 0-5 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 25/04/26 | Taftea IK | 2-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 18/04/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 11/04/26 | Bodens BK | 2-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 01/11/25 | Kiruna FF | 1-1 (0-0) | IFK Umea | - | - | H |
| 25/10/25 | IFK Umea | 2-1 (0-1) | Kiruna FF | - | - | T |
| 23/03/25 | IFK Umea | 3-0 (1-0) | Pitea IF | - | - | T |
| 02/11/24 | Taftea IK | 3-1 (0-1) | IFK Umea | - | - | B |
| 26/10/24 | IFK Umea | 0-1 (0-1) | Taftea IK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Umea FC Academy
BBHBHBBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 0/5/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Umea FC Academy | 2-4 (0-2) | Fransta | - | - | B |
| 15/08/26 | Team TG FF | 2-0 (1-0) | Umea FC Academy | - | - | B |
| 08/08/26 | Umea FC Academy | 1-1 (0-1) | Friska Viljor FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Skelleftea FF | 4-0 (2-0) | Umea FC Academy | -1.75 | 3.75 | B |
| 16/06/26 | Umea FC Academy | 3-3 (0-2) | IFK Umea | - | - | H |
| 09/06/26 | Taftea IK | 3-0 (2-0) | Umea FC Academy | -1.75 | 3.75 | B |
| 04/06/26 | Umea FC Academy | 1-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 30/05/26 | Umea FC Academy | 1-1 (0-1) | Bodens BK | - | - | H |
| 23/05/26 | Storfors AIK | 3-3 (1-2) | Umea FC Academy | - | - | H |
| 10/05/26 | Umea FC Academy | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 07/05/26 | IFK Umea | 1-4 (0-2) | Umea FC Academy | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Umea FC Academy | 1-5 (0-2) | Taftea IK | - | - | B |
| 25/04/26 | IFK Lulea | 3-0 (1-0) | Umea FC Academy | - | - | B |
| 18/04/26 | Bodens BK | 1-1 (1-1) | Umea FC Academy | - | - | H |
| 11/04/26 | Umea FC Academy | 2-1 (0-1) | Storfors AIK | - | - | T |
| 18/10/25 | IFK Ostersunds | 5-1 (3-0) | Umea FC Academy | - | - | B |
| 12/10/25 | Umea FC Academy | 4-1 (3-1) | Pitea IF | -1.75 | 3.5 | T |
| 05/10/25 | Umea FC Academy | 1-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 27/09/25 | Gottne IF | 2-1 (2-0) | Umea FC Academy | - | - | B |
| 25/09/25 | Skelleftea FF | 2-2 (1-1) | Umea FC Academy | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
10
Sút bóng
518
Sút cầu môn
18
Tấn công
5488
Tấn công nguy hiểm
2860
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B3T3 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Umea (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.94 bàn/trận
Umea FC Academy (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Umea (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Umea FC Academy (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Umea | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 4.10 | 1.88 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 4.33 | 1.70 | 0.90 | 3.75 | 0.87 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.30 ↓ | 4.10 ↓ | 1.83 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.70 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.59 | 4.29 | 1.71 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 18.30 ↑ | 4.35 ↑ | 1.20 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.67 | 0.28 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 4.10 | 1.66 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 301.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.55 | 3.99 | 1.68 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.86 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 18.02 ↑ | 5.12 ↑ | 1.16 ↓ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.28 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.65 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.72 | 4.30 | 1.70 | 0.90 | 3.75 | 0.81 | 0.55 | -1.25 | 1.31 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.67 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.