Kết quả bóng đá trận IFK Umea vs Storfors AIK, 21:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 15/08/2026
IFK Umea 1 Kết thúc HT 0-1 2
Storfors AIK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Umea | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| Lucas Jonsson 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 53' | ⚽ 2 - 2 Ovie Richard | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 14 | 2 | 35 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 15 |
Chủ = IFK Umea · Khách = Storfors AIK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Umea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 11 (55%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
IFK Umea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 10 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 21 | - | - |
Storfors AIK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
IFK Umea 1 (50%)Hòa 0 (0%)Storfors AIK 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IFK Umea | 2-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | T |
| 17/05/26 | Storfors AIK | 3-1 (2-0) | IFK Umea | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Umea
BTHBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/34 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | IFK Umea | 2-3 (2-0) | Fransta | - | - | B |
| 27/06/26 | IFK Umea | 2-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | T |
| 16/06/26 | Umea FC Academy | 3-3 (0-2) | IFK Umea | - | - | H |
| 06/06/26 | Skelleftea FF | 3-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 04/06/26 | IFK Umea | 1-5 (0-4) | Taftea IK | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | IFK Lulea | 6-1 (4-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Umea | 0-1 (0-1) | Bodens BK | - | - | B |
| 17/05/26 | Storfors AIK | 3-1 (2-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 07/05/26 | IFK Umea | 1-4 (0-2) | Umea FC Academy | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | IFK Umea | 0-5 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 25/04/26 | Taftea IK | 2-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 18/04/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 11/04/26 | Bodens BK | 2-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | B |
| 01/11/25 | Kiruna FF | 1-1 (0-0) | IFK Umea | - | - | H |
| 25/10/25 | IFK Umea | 2-1 (0-1) | Kiruna FF | - | - | T |
| 23/03/25 | IFK Umea | 3-0 (1-0) | Pitea IF | - | - | T |
| 02/11/24 | Taftea IK | 3-1 (0-1) | IFK Umea | - | - | B |
| 26/10/24 | IFK Umea | 0-1 (0-1) | Taftea IK | - | - | B |
| 17/10/20 | IFK Umea | 1-2 (1-1) | Notvikens IK | - | - | B |
| 10/10/20 | Sandviks IK | 1-1 (0-0) | IFK Umea | - | - | H |
Thành tích gần đây — Storfors AIK
TBBTBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Storfors AIK | 4-1 (1-1) | Team TG FF | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Umea | 2-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 19/06/26 | Storfors AIK | 0-4 (0-2) | Taftea IK | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Storfors AIK | - | - | T |
| 07/06/26 | Storfors AIK | 0-2 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 04/06/26 | Storfors AIK | 1-3 (0-2) | Skelleftea FF | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Storfors AIK | 3-3 (1-2) | Umea FC Academy | - | - | H |
| 17/05/26 | Storfors AIK | 3-1 (2-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 10/05/26 | Taftea IK | 6-1 (4-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 07/05/26 | Storfors AIK | 1-5 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/05/26 | Bodens BK | 2-0 (1-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 25/04/26 | Skelleftea FF | 2-2 (2-1) | Storfors AIK | - | - | H |
| 11/04/26 | Umea FC Academy | 2-1 (0-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 22/10/23 | Ytterhogdal IK | 11-3 (6-1) | Storfors AIK | - | - | B |
| 14/10/23 | Storfors AIK | 3-3 (2-1) | IF Algarna | - | - | H |
| 08/10/23 | Team TG FF | 7-1 (2-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 30/09/23 | IFK Ostersunds | 5-1 (3-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 23/09/23 | Storfors AIK | 6-1 (2-0) | Notvikens IK | - | - | T |
| 16/09/23 | Gottne IF | 1-0 (1-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 09/09/23 | Storfors AIK | 4-5 (3-3) | Kiruna FF | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Umea (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
Storfors AIK (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Umea (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Storfors AIK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Umea | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.65 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 4.00 | 1.65 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.61 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.61 | 0.35 ↑ | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.49 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.30 | 1.53 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.80 ↑ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.61 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.61 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.64 | 4.50 | 1.51 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.52 ↓ | 4.40 ↓ | 1.55 ↑ | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.