Kết quả bóng đá trận IFK Trelleborg vs Lilla Torg FF, 20:00 ngày 23/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:00 ngày 23/08/2026
IFK Trelleborg
2 Kết thúc HT 2-0 0
Lilla Torg FF
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

IFK Trelleborg Phút Lilla Torg FF
16'
Walid Ali 1 - 0 42'
Jesper Borgquist Saarinen 2 - 0 45+1'
HT 2-0
72'
87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 72
Hòa 00 14
Bại 02 24
Ghi bàn 74 2216
Mất bàn 17 918
Điểm 93 2210

Chủ = IFK Trelleborg · Khách = Lilla Torg FF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Trelleborg (25)Hiệp 1 / Cả trậnLilla Torg FF (20)
6 (24%)Thắng/Thắng3 (15%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (28%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (16%)Hòa/Hòa6 (30%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (16%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

IFK Trelleborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911533616383
Sân nhà9630217213
Sân khách10523159172
6 gần6411166--

Lilla Torg FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1957722312210
Sân nhà104331415158
Sân khách9144816712
6 gần61321313--

Thành tích đối đầu (1 trận)

IFK Trelleborg 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lilla Torg FF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D318/04/26Lilla Torg FF1-0 (1-0)IFK Trelleborg1-12--B

Thành tích gần đây — IFK Trelleborg

TTTBTHTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D318/08/26Nosaby IF0-3 (0-2)IFK Trelleborg3-10+0.53T
SWE D315/08/26IFK Karlshamn1-5 (0-2)IFK Trelleborg3-4--T
SWE D309/08/26IFK Trelleborg4-0 (1-0)Vaxjo Norra IF5-1--T
SWE D302/08/26IFK Berga3-1 (0-1)IFK Trelleborg2-7--B
SWE D318/06/26IFK Trelleborg2-1 (1-1)IFK Berga10-3+0.53.25T
SWE D313/06/26Vaxjo Norra IF1-1 (0-0)IFK Trelleborg4-9--H
SWE D306/06/26Rappe GOIF0-1 (0-0)IFK Trelleborg1-6+0.753T
SWE Cup04/06/26Hogaborgs BK2-1 (1-0)IFK Trelleborg3-11+1.53.25B
SWE D330/05/26IFK Trelleborg1-1 (1-1)Oskarshamns AIK---H
SWE D323/05/26Linero IF2-1 (1-0)IFK Trelleborg4-13--B
SWE D316/05/26IFK Trelleborg1-1 (0-1)Osterlen FF7-5--H
SWE D310/05/26Solvesborgs GoIF0-1 (0-0)IFK Trelleborg---T
SWE D304/05/26IFK Trelleborg5-1 (3-1)Torns IF6-4--T
SWE D325/04/26IFK Trelleborg2-1 (0-0)IFK Karlshamn---T
SWE D318/04/26Lilla Torg FF1-0 (1-0)IFK Trelleborg1-12--B
SWE D312/04/26IFK Trelleborg1-1 (0-0)Nosaby IF4-4--H
SWE D305/04/26Karlskrona AIF0-0 (0-0)IFK Trelleborg---H
SWE D328/03/26IFK Trelleborg3-1 (2-0)Staffanstorp United---T
INT CF21/03/26IFK Trelleborg1-4 (0-2)FC Rosengard---B
INT CF07/03/26Eskilsminne IF1-2 (0-0)IFK Trelleborg---T

Thành tích gần đây — Lilla Torg FF

BHBHTHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D315/08/26Lilla Torg FF1-4 (0-4)Karlskrona AIF---B
SWE D308/08/26Staffanstorp United1-1 (1-1)Lilla Torg FF7-2--H
SWE D302/08/26Lilla Torg FF2-3 (1-2)Oskarshamns AIK4-1--B
INT CF25/07/26Kristianstads FF2-2 (0-0)Lilla Torg FF---H
SWE D325/06/26Lilla Torg FF4-0 (1-0)Torns IF7-403T
SWE D318/06/26Nosaby IF3-3 (0-1)Lilla Torg FF6-4-0.753H
SWE D313/06/26Lilla Torg FF0-0 (0-0)Staffanstorp United3-402.75H
SWE D307/06/26IFK Karlshamn2-0 (1-0)Lilla Torg FF-02.75B
SWE D331/05/26Karlskrona AIF1-1 (1-0)Lilla Torg FF6-1-1.253H
SWE D324/05/26Lilla Torg FF2-1 (0-0)IFK Berga7-2--T
SWE D314/05/26Torns IF0-2 (0-1)Lilla Torg FF4-5--T
SWE D309/05/26Lilla Torg FF1-1 (1-1)Vaxjo Norra IF4-7--H
SWE D301/05/26Lilla Torg FF0-0 (0-0)Osterlen FF4-12-0.53H
SWE D325/04/26Linero IF4-0 (1-0)Lilla Torg FF3-3--B
SWE D318/04/26Lilla Torg FF1-0 (1-0)IFK Trelleborg1-12--T
SWE D312/04/26Rappe GOIF1-1 (1-1)Lilla Torg FF1-5--H
SWE D303/04/26Lilla Torg FF0-5 (0-1)Solvesborgs GoIF4-9--B
SWE D328/03/26Oskarshamns AIK2-0 (1-0)Lilla Torg FF---B
Sweden Div 3 P03/11/23Osterlen FF3-2 (3-1)Lilla Torg FF---B
Sweden Div 3 P28/10/23Lilla Torg FF0-3 (0-3)Osterlen FF---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
79
72
Tấn công nguy hiểm
42
52
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Trelleborg (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Lilla Torg FF (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Trelleborg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

Lilla Torg FF (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
32
B.thắng H1
36
B.thắng H2
IFK TrelleborgLilla Torg FF

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
20
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
IFK TrelleborgLilla Torg FF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
52
Thắng 1
58
Hòa
32
Thua 1
26
Thua 2+
IFK TrelleborgLilla Torg FF

Thông tin đội bóng

IFK Trelleborg Thông tin Lilla Torg FF
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.334.757.500.913.000.860.791.250.96
Live1.36 ↑4.60 ↓7.500.93 ↑3.000.84 ↓0.791.250.95 ↓
InterwettenSớm1.434.506.001.103.500.60---
Live1.12 ↓6.50 ↑22.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm1.414.305.600.913.250.76---
Live1.01 ↓10.05 ↑61.78 ↑2.17 ↑2.500.27 ↓---
SbobetSớm1.324.236.201.003.000.800.831.250.97
Live1.11 ↓5.40 ↑14.50 ↑3.44 ↑2.500.15 ↓0.26 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.504.354.990.963.250.840.821.001.00
Live1.04 ↓10.60 ↑23.00 ↑4.15 ↑2.500.04 ↓0.31 ↓0.002.04 ↑
LadbrokesSớm1.484.335.000.442.501.50---
Live1.33 ↓4.80 ↑7.00 ↑0.53 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm1.474.305.250.903.250.750.881.250.77
Live1.36 ↓4.60 ↑6.75 ↑0.83 ↓3.000.82 ↑0.74 ↓1.250.91 ↑
PinnacleSớm1.354.476.230.903.000.810.771.250.95
Live1.29 ↓5.05 ↑7.17 ↑0.903.250.83 ↑0.81 ↑1.500.93 ↓
BwinSớm1.474.335.001.153.500.62---
Live1.37 ↓4.50 ↑6.25 ↑1.30 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm1.434.605.730.903.250.800.881.250.82
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑5.34 ↑2.500.09 ↓0.34 ↓0.002.08 ↑
Bet 365Sớm1.334.506.501.003.250.800.831.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.444.005.500.572.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.