Kết quả bóng đá trận IFK Taby FK (W) vs Orebro Soder (W), 00:30 ngày 05/08/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 00:30 ngày 05/08/2026
IFK Taby FK (W) 1 Kết thúc HT 0-3 7
Orebro Soder (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Taby FK (W) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Izabell Afram | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 Izabell Afram | |
| HT 0-3 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 5 Sofia Vesterlund | |
| Svea Karlsson 1 - 5 ⚽ | 62' | |
| 79' | ⚽ 1 - 6 Sara Öjebo | |
| 84' | ⚽ 1 - 7 Izabell Afram | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 8 Matilda Kral | |
| FT 1-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 3 | 19 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 0 | 1 | 0 | 12 |
Chủ = IFK Taby FK (W) · Khách = Orebro Soder (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Taby FK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích gần đây — IFK Taby FK (W)
BHBTBBB
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 7/20 (7 trận) Châu Á: 1/1/5 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Smedby AIS (W) | 4-2 (1-1) | IFK Taby FK (W) | - | - | B |
| 17/08/23 | IFK Taby FK (W) | 1-1 (0-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | H |
| 10/09/20 | IFK Taby FK (W) | 0-3 (0-2) | Bollstanas Sk (W) | - | - | B |
| 30/03/20 | Karlbergs BK (W) | 2-3 (1-1) | IFK Taby FK (W) | - | - | T |
| 16/08/18 | IFK Taby FK (W) | 0-6 (0-0) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 09/09/15 | IFK Taby FK (W) | 0-2 (0-0) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 11/09/13 | IFK Taby FK (W) | 1-2 (1-1) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orebro Soder (W)
TBTBHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Linkopings (W) | 2-4 (1-2) | Orebro Soder (W) | -1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Jitex DFF (W) | 3-2 (1-2) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Orebro Soder (W) | 0-3 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF (W) | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Orebro Soder (W) | 1-5 (1-1) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Orebro Soder (W) | 5-0 (1-0) | Degerfors IF (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Eskilstuna United (W) | 5-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Smedby AIS (W) | 0-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-0) | Orebro Soder (W) | 0 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
318
Sút cầu môn
29
Tấn công
67103
Tấn công nguy hiểm
2265
Sút ngoài cầu môn
19
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
22 78
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Taby FK (W) (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 5.50 bàn/trận
Orebro Soder (W) (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orebro Soder (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Taby FK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.16 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.83 ↓ | -1.75 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.12 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | 0.74 | -2.00 | 0.60 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.13 | 5.77 | 1.15 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.08 ↑ | 1.02 ↓ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.05 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.80 | 5.40 | 1.18 | 0.81 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.20 ↑ | 5.60 ↑ | 1.17 ↓ | 1.86 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.00 | 5.75 | 1.16 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 18.30 ↑ | 8.95 ↑ | 1.04 ↓ | 1.31 ↑ | 7.50 | 0.54 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.20 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.16 | 0.78 | 3.50 | 0.79 | 0.84 | -2.00 | 0.72 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.76 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 6.00 | 1.20 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.95 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 14.70 | 6.00 | 1.17 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.59 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 24.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.19 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.