Kết quả bóng đá trận IFK Skovde FK vs Motala AIF FK, 18:00 ngày 30/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 30/08/2026
IFK Skovde FK
3 Kết thúc HT 3-2 2
Motala AIF FK
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

IFK Skovde FK Phút Motala AIF FK
Sargon Abraham 1 - 0 4'
2 - 0 4'
Edin Salihovic 3 - 0 17'
4 - 0 17'
Sargon Abraham 5 - 0 26'
6 - 0 26'
35' 6 - 1 Ibrahim Abdimalik
35' 6 - 2
38' 6 - 3 Ibrahim Abdimalik
39' 6 - 4
HT 3-2
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 12 44
Bại 01 24
Ghi bàn 55 1213
Mất bàn 36 1313
Điểm 72 1610

Chủ = IFK Skovde FK · Khách = Motala AIF FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Skovde FK (23)Hiệp 1 / Cả trậnMotala AIF FK (21)
7 (30%)Thắng/Thắng4 (19%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (17%)Hòa/Hòa3 (14%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (14%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (10%)
3 (13%)Bại/Bại6 (29%)

Bảng xếp hạng

IFK Skovde FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911443724373
Sân nhà105231716177
Sân khách9621208202
6 gần624064--

Motala AIF FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng195682627219
Sân nhà93331111128
Sân khách10235151699
6 gần613299--

Thành tích đối đầu (3 trận)

IFK Skovde FK 2 (67%)Hòa 0 (0%)Motala AIF FK 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D309/05/26Motala AIF FK0-4 (0-3)IFK Skovde FK5-2--T
SWE D307/09/24Motala AIF FK1-0 (0-0)IFK Skovde FK6-5--B
SWE D309/05/24IFK Skovde FK4-2 (1-1)Motala AIF FK4-6+1.253.25T

Thành tích gần đây — IFK Skovde FK

THHHHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D322/08/26Vanersborg FK0-1 (0-0)IFK Skovde FK2-10--T
SWE Cup18/08/26IFK Skovde FK1-1 (1-1)Falkenberg4-7-1.53.5H
SWE D315/08/26IFK Skovde FK2-2 (1-1)Herrestads AIF4-3--H
SWE D308/08/26Grebbestads IF1-1 (1-1)IFK Skovde FK---H
SWE D301/08/26IFK Skovde FK0-0 (0-0)Ahlafors IF-+0.53H
SWE Cup28/07/26IFK Skovde FK1-0 (1-0)Jonkopings Sodra IF1-14-13T
SWE D326/06/26IFK Skovde FK1-2 (0-1)Lidkopings FK5-2+1.53.25B
SWE D319/06/26Herrestads AIF1-2 (1-1)IFK Skovde FK3-2+0.253.25T
SWE D313/06/26IFK Skovde FK0-4 (0-1)Grebbestads IF9-3+1.253.25B
SWE D307/06/26Karlstad BK B0-2 (0-1)IFK Skovde FK1-1+0.753T
SWE D330/05/26Skara FC1-0 (0-0)IFK Skovde FK11-3--B
SWE D323/05/26IFK Skovde FK2-1 (0-1)Kumla1-4+1.53T
SWE D316/05/26IFK Skovde FK6-2 (1-2)Vanersborgs IF3-10--T
SWE D309/05/26Motala AIF FK0-4 (0-3)IFK Skovde FK5-2--T
SWE D301/05/26Ahlafors IF2-3 (1-2)IFK Skovde FK9-10+0.253T
SWE D325/04/26IFK Skovde FK2-0 (1-0)Stenungsunds IF4-7--T
SWE D318/04/26IK Tord0-4 (0-2)IFK Skovde FK2-4--T
SWE D311/04/26IFK Skovde FK0-3 (0-2)Husqvarna3-2--B
SWE D303/04/26Lidkopings FK3-3 (1-2)IFK Skovde FK0-4--H
SWE D328/03/26IFK Skovde FK1-0 (0-0)Vanersborg FK---T

Thành tích gần đây — Motala AIF FK

HHBHBTHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D323/08/26Motala AIF FK2-2 (2-0)Karlstad BK B6-1--H
SWE D315/08/26IK Tord1-1 (0-0)Motala AIF FK3-2--H
SWE D309/08/26Motala AIF FK0-1 (0-0)Husqvarna7-3--B
SWE D301/08/26Vanersborgs IF3-3 (2-1)Motala AIF FK---H
SWE D327/06/26Motala AIF FK0-1 (0-0)Vanersborg FK---B
SWE D321/06/26Karlstad BK B1-3 (0-2)Motala AIF FK5-502.5T
SWE D312/06/26Motala AIF FK0-0 (0-0)Kumla7-7+0.753H
SWE D307/06/26Herrestads AIF1-0 (1-0)Motala AIF FK3-8-0.253B
SWE D331/05/26Motala AIF FK2-0 (2-0)Vanersborgs IF7-7+1.253.5T
SWE D323/05/26Grebbestads IF2-0 (2-0)Motala AIF FK---B
SWE D317/05/26Stenungsunds IF1-1 (1-0)Motala AIF FK4-7--H
SWE D309/05/26Motala AIF FK0-4 (0-3)IFK Skovde FK5-2--B
SWE D301/05/26Lidkopings FK0-3 (0-2)Motala AIF FK-+0.252.75T
SWE D326/04/26Motala AIF FK3-2 (1-1)Ahlafors IF8-8--T
SWE D319/04/26Husqvarna2-1 (0-0)Motala AIF FK7-4-1.253.25B
SWE D312/04/26Motala AIF FK1-1 (0-0)IK Tord4-6--H
SWE D303/04/26Vanersborg FK2-1 (0-1)Motala AIF FK---B
SWE D328/03/26Motala AIF FK3-0 (2-0)Skara FC8-4--T
Sweden Div 3 P01/11/25Motala AIF FK1-3 (0-1)Tvaakers IF4-5--B
Sweden Div 3 P26/10/25Karlskrona AIF4-0 (1-0)Motala AIF FK5-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
79
72
Tấn công nguy hiểm
53
91
Sút ngoài cầu môn
3
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Skovde FK (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Motala AIF FK (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Skovde FK (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUV

Motala AIF FK (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
11
1 Bàn
31
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
46
B.thắng H1
63
B.thắng H2
IFK Skovde FKMotala AIF FK

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
21
B/B
IFK Skovde FKMotala AIF FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
61
Thắng 1
56
Hòa
25
Thua 1
24
Thua 2+
IFK Skovde FKMotala AIF FK

Thông tin đội bóng

IFK Skovde FK Thông tin Motala AIF FK
Thành lập 1907-8-29
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực MOTALA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.135.7011.000.853.750.850.781.000.92
Live1.04 ↓17.00 ↑113.00 ↑6.00 ↑5.500.01 ↓0.58 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm1.604.004.600.873.000.910.760.750.99
Live1.44 ↓4.40 ↑5.75 ↑0.80 ↓3.000.98 ↑0.96 ↑1.250.79 ↓
Mansion88Sớm1.135.7010.500.823.750.880.811.000.89
Live1.01 ↓6.60 ↑175.00 ↑3.70 ↑5.500.07 ↓0.54 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.733.753.850.502.501.30---
Live1.04 ↓11.00 ↑100.00 ↑3.30 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm1.693.753.800.823.000.82---
Live1.05 ↓8.73 ↑100.00 ↑2.58 ↑5.500.22 ↓---
SbobetSớm1.453.874.840.953.000.850.851.000.95
Live1.01 ↓6.60 ↑175.00 ↑3.33 ↑5.500.10 ↓0.46 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.723.863.870.873.000.890.930.750.85
Live1.05 ↓8.65 ↑36.00 ↑3.12 ↑5.500.12 ↓0.56 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm1.753.703.700.532.501.30---
Live1.44 ↓4.20 ↑5.50 ↑0.532.501.37 ↑---
18BetSớm1.683.703.700.763.000.760.800.750.72
Live1.42 ↓4.50 ↑5.75 ↑0.92 ↑3.250.73 ↓0.89 ↑1.250.76 ↑
PinnacleSớm1.593.804.280.893.000.820.750.750.98
Live1.40 ↓4.30 ↑5.93 ↑0.94 ↑3.250.81 ↓0.89 ↑1.250.85 ↓
BwinSớm1.733.703.700.532.501.30---
Live1.44 ↓4.10 ↑5.50 ↑1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm1.743.903.840.642.751.130.900.750.80
Live1.02 ↓11.90 ↑94.00 ↑4.81 ↑5.500.10 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm1.703.903.700.883.000.930.950.750.85
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑5.500.10 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.403.755.800.572.501.20---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑40.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IFK Skovde FK+3/4200
Motala AIF FK-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).