Kết quả bóng đá trận IFK Ostersunds vs Lucksta IF, 21:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 16/08/2026
IFK Ostersunds 1 Kết thúc HT 1-0 0
Lucksta IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Ostersunds | Phút | |
| Johan Olsson 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 19 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 9 |
Chủ = IFK Ostersunds · Khách = Lucksta IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Ostersunds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
IFK Ostersunds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Lucksta IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
IFK Ostersunds 6 (75%)Hòa 2 (25%)Lucksta IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | IFK Ostersunds | 4-2 (1-0) | Lucksta IF | - | - | T |
| 12/04/26 | Lucksta IF | 2-4 (0-3) | IFK Ostersunds | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/25 | Lucksta IF | 2-8 (2-1) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 13/04/25 | IFK Ostersunds | 4-1 (1-0) | Lucksta IF | - | - | T |
| 07/09/24 | Lucksta IF | 1-1 (0-1) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 04/05/24 | IFK Ostersunds | 2-1 (1-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 01/07/23 | Lucksta IF | 2-2 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 03/07/22 | Lucksta IF | 1-3 (1-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
Thành tích gần đây — IFK Ostersunds
BTBHHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Gottne IF | 4-0 (3-0) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 08/08/26 | IFK Ostersunds | 2-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 01/08/26 | IFK Lulea | 4-3 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 21/06/26 | Team TG FF | 1-1 (0-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 14/06/26 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Kubikenborgs IF | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/06/26 | Fransta | 1-2 (1-0) | IFK Ostersunds | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | IFK Ostersunds | 0-0 (0-0) | Friska Viljor FC | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/06/26 | IFK Ostersunds | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 30/05/26 | IFK Ostersunds | 1-3 (0-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Ostersunds | 4-2 (1-0) | Lucksta IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Gottne IF | 3-3 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 09/05/26 | Friska Viljor FC | 1-1 (1-1) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 02/05/26 | IFK Ostersunds | 4-1 (1-0) | Fransta | - | - | T |
| 26/04/26 | Kubikenborgs IF | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | IFK Ostersunds | 2-3 (1-1) | Team TG FF | - | - | B |
| 12/04/26 | Lucksta IF | 2-4 (0-3) | IFK Ostersunds | +0.75 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | IFK Ostersunds | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | - | - | H |
| 14/02/26 | Umea FC | 1-1 (0-1) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 24/01/26 | Ostersunds FK | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 02/11/25 | IFK Ostersunds | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lucksta IF
BBTTBBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Lucksta IF | 1-3 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 08/08/26 | Skelleftea FF | 3-0 (2-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Lucksta IF | 3-0 (1-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 28/06/26 | Lucksta IF | 3-0 (2-0) | Gottne IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Lucksta IF | 1-5 (1-0) | Team TG FF | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Lucksta IF | 3-3 (3-1) | Fransta | - | - | H |
| 30/05/26 | Friska Viljor FC | 3-3 (3-2) | Lucksta IF | - | - | H |
| 23/05/26 | IFK Ostersunds | 4-2 (1-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Gottne IF | 1-3 (0-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Lucksta IF | 2-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Lucksta IF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 26/04/26 | Team TG FF | 1-4 (0-3) | Lucksta IF | - | - | T |
| 12/04/26 | Lucksta IF | 2-4 (0-3) | IFK Ostersunds | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Gefle IF | 7-1 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 18/10/25 | Taftea IK | 4-2 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 16/10/25 | Lucksta IF | 2-3 (2-1) | Friska Viljor FC | - | - | B |
| 11/10/25 | Kiruna FF | 1-2 (1-1) | Lucksta IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Lucksta IF | 3-1 (0-1) | Boden City | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B0T0 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Ostersunds (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Lucksta IF (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Ostersunds (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Lucksta IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Ostersunds | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.80 | 3.30 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.60 | 0.83 | 3.50 | 0.95 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.20 ↓ | 3.80 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.55 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.90 ↓ | 3.25 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.65 | 2.92 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.70 ↑ | 3.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.48 | 4.24 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.21 ↓ | 3.65 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.33 | 3.40 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.75 ↓ | 3.25 ↓ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.90 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | 0.91 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.86 ↑ | 4.00 ↓ | 3.25 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.20 | 4.17 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.86 ↑ | 4.02 ↓ | 3.06 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.33 | 3.40 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.75 ↓ | 3.25 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.67 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.91 ↓ | 3.34 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.33 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.00 ↓ | 3.50 ↓ | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.20 ↓ | 0.75 | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.