Kết quả bóng đá trận IFK Ostersunds vs Bodens BK, 18:00 ngày 26/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 26/09/2026
IFK Ostersunds 2 Kết thúc HT 0-0 0
Bodens BK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 19 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = IFK Ostersunds · Khách = Bodens BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Ostersunds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
IFK Ostersunds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | 1 | 5 |
Bodens BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Ostersunds (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Bodens BK (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Ostersunds | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1916 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.30 | 5.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.41 | 4.20 | 5.00 | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.95 | 1.25 | 0.75 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 5.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.65 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.30 ↑ | 5.25 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.62 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.94 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.20 ↓ | 5.82 ↑ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | 0.94 | 1.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.