Kết quả bóng đá trận IFK Norrkoping FK vs Ostersunds FK, 19:00 ngày 31/10/2026
Superettan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 31/10/2026
IFK Norrkoping FK 3 Kết thúc HT 1-0 0
Ostersunds FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Norrkoping FK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Ryan Lee Nelson (Kiến tạo: Axel Bronner) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 5 | 7 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 15 |
Chủ = IFK Norrkoping FK · Khách = Ostersunds FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Norrkoping FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 21 (58%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 9 (26%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
IFK Norrkoping FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 41 | 13 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 7 | 25 | 1 |
Ostersunds FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 30 | 23 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 6 |
Đội hình
IFK Norrkoping FK
Ostersunds FK
40Fagerberg H.4Weber J.23Opsahl A.37Neffati M.38Ture Sandberg6Viktor Christiansson20Bronner A.34Sernelius N.8Ryan Lee Nelson10Aleksanjan A.11Jemal E.12R.Forsell3Hugo Azzi14Anyanwu S.19Widgren D.4Westerberg J.16Begic A.17Edwards C.28Adjoumani Y.8Ozkan E.10Marklund S.22Ali J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Weber J.
- 6Viktor Christiansson
- 8Ryan Lee Nelson⚽ Ghi bàn 26'
- 10Aleksanjan A.
- 11Jemal E.
- 20Bronner A.🎯 Kiến tạo 26'
- 23Opsahl A.
- 34Sernelius N.
- 37Neffati M.
- 38Ture Sandberg
- 40Fagerberg H.
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
63
Việt vị
15
Quả ném biên
410
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Norrkoping FK (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Ostersunds FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Norrkoping FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-5-29 | Thành lập | |
| Idrottsparken | Sân nhà | Jamtkraft Arena |
| 19000 | Sức chứa | 0 |
| Eldar Abdulic | HLV | Nemanja Miljanovic |
| Norrkoping | Khu vực | Ostersunds |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.27 | 2.42 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.30 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.80 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.35 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.20 ↑ | 8.50 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 70.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.68 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.18 | 2.75 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 38.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 86.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.75 | 3.83 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.58 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.55 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Norrkoping FK | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Ostersunds FK | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).