Kết quả bóng đá trận IFK Norrkoping FK vs Ljungskile, 00:00 ngày 05/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 05/09/2026
IFK Norrkoping FK 2 Kết thúc HT 1-1 2
Ljungskile
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Idrottsparken Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Norrkoping FK | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Tyren V. | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 30' | ||
| 30' | Tyren V. | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| Neffati M. (Kiến tạo: Aleksander Opsahl) 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 14 |
| Điểm | 7 | 2 | 23 | 15 |
Chủ = IFK Norrkoping FK · Khách = Ljungskile
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Norrkoping FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (59%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
IFK Norrkoping FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 41 | 13 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 7 | 25 | 1 |
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 27 | 28 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 12 | 11 | 9 |
Đội hình
IFK Norrkoping FK
Ljungskile
1Krantz23Opsahl A.24Eriksson A.37Neffati M.38Ture Sandberg6Viktor Christiansson20Bronner A.34Sernelius N.5Nyman C.8Ryan Lee Nelson11Jemal E.1Eriksson L.3Hedin G.60Mensah G.69Maric I.8Tyren V.10Ambroz F.16Reljanovic E.27Boren A.71Ljung D.13Nilsson W.99Corner L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Krantz
- 5Nyman C.
- 6Viktor Christiansson
- 8Ryan Lee Nelson
- 11Jemal E.
- 20Bronner A.
- 23Opsahl A.🎯 Kiến tạo 45'
- 24Eriksson A.
- 34Sernelius N.
- 37Neffati M.⚽ Ghi bàn 45'
- 38Ture Sandberg
Khách · 352
- 1Eriksson L.
- 3Hedin G.
- 8Tyren V.⚽ Ghi bàn 1' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 10Ambroz F.
- 13Nilsson W.
- 16Reljanovic E.
- 27Boren A.
- 60Mensah G.
- 69Maric I.
- 71Ljung D.
- 99Corner L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
01
Sút bóng
163
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
36
Việt vị
01
Quả ném biên
128
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Norrkoping FK (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Norrkoping FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-5-29 | Thành lập | 1926 |
| Idrottsparken | Sân nhà | Starke Arvid Arena |
| 19000 | Sức chứa | 8000 |
| Eldar Abdulic | HLV | Joakim Jensen |
| Norrkoping | Khu vực | Ljungskile |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.25 | 4.95 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.00 | 0.96 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.40 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.30 | 0.85 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 4.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.40 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.35 | 4.95 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.87 | 4.56 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.16 ↓ | 8.20 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.99 | 4.66 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.53 | 4.00 ↑ | 4.68 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.96 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.25 | 5.08 | 0.93 | 3.00 | 0.84 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.19 ↓ | 5.81 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.14 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.68 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Norrkoping FK | +1 | 4 | 1 | 0 |
| Ljungskile | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).