Kết quả bóng đá trận IFK Norrkoping FK vs GIF Sundsvall, 00:00 ngày 14/10/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 14/10/2026
IFK Norrkoping FK 2 Hiệp 2 - 56' HT 2-0 0
GIF Sundsvall
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Norrkoping FK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Ryan Lee Nelson (Kiến tạo: Christoffer Nyman) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 27' | Gojani E. | |
| Nyman C. 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| 4 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 7 | 14 |
| Điểm | 5 | 3 | 22 | 10 |
Chủ = IFK Norrkoping FK · Khách = GIF Sundsvall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Norrkoping FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (56%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 13 (39%) |
Bảng xếp hạng
IFK Norrkoping FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 41 | 13 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 7 | 25 | 1 |
GIF Sundsvall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 1 | 16 | 15 | 44 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 23 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 21 | 3 | 16 |
Đội hình
IFK Norrkoping FK
GIF Sundsvall
1Krantz23Opsahl A.24Eriksson A.37Neffati M.38Ture Sandberg6Viktor Christiansson7Fransson A.34Sernelius N.5Nyman C.8Ryan Lee Nelson11Jemal E.1Jonas Olsson4Jakob Hedenquist5A.Atlee Manneh17Nils Eriksson18Lucas Forsberg6Manchon M.16Elvis Hansson19Gojani E.21Navik L.9Kagayama T.29Kawa Sulaiman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Krantz
- 5Nyman C.⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 25'
- 6Viktor Christiansson
- 7Fransson A.
- 8Ryan Lee Nelson⚽ Ghi bàn 25'
- 11Jemal E.
- 23Opsahl A.
- 24Eriksson A.
- 34Sernelius N.
- 37Neffati M.
- 38Ture Sandberg
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
152
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
69%31%
Phạm lỗi
17
Việt vị
11
Quả ném biên
1313
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Norrkoping FK (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
GIF Sundsvall (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Norrkoping FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-5-29 | Thành lập | 1903-8-25 |
| Idrottsparken | Sân nhà | Idrottsparken |
| 19000 | Sức chứa | 7700 |
| Eldar Abdulic | HLV | Erol Ates |
| Norrkoping | Khu vực | Sundsvall |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.08 | 6.50 | 9.90 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.83 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 15.00 ↑ | 0.71 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.19 | 6.20 | 9.90 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 82.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.89 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 1.08 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 0.80 | 3.25 | 1.04 | 0.94 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 64.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 1.17 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.25 | 11.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 50.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 0.80 | 3.25 | 1.04 | 0.94 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 1.09 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 6.30 | 11.00 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 1.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 1.11 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.60 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 1.02 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 36.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.25 | 11.00 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.78 | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.10 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 0.62 | 1.50 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 1.08 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.