Kết quả bóng đá trận IFK Norrkoping FK vs Falkenberg, 00:05 ngày 25/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:05 ngày 25/08/2026
IFK Norrkoping FK 2 Kết thúc HT 2-0 1
Falkenberg
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Idrottsparken Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Norrkoping FK | Phút | |
| Christoffer Nyman 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Nyman C. 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| Christoffer Nyman(Assists:Ryan Lee Nelson) (Kiến tạo: Ryan Lee Nelson) 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| Nyman C. (Kiến tạo: Ryan Lee Nelson) 5 - 0 ⚽ | 42' | |
| 6 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| Moutaz Neffati | 57' | |
| 57' | ||
| Neffati M. | 57' | |
| 65' ⇄ | ▲ William Videhult ▼ Hampus Kallstrom | |
| 65' ⇄ | ▲ Lion Beqiri ▼ Oskar Lindberg | |
| 65' ⇄ | ▲ Nils Bertilsson ▼ Linus Borgstrom | |
| 65' ⇄ | ▲ Bertilsson N. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Videhult W. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ L.Beqiri ▼ | |
| 66' | ⚽ 6 - 1 Godwin Aguda(Assists:Ayo Rupia-Ellis) | |
| 66' | ⚽ 6 - 2 | |
| 66' | ⚽ 6 - 3 Godwin Aguda | |
| ▲ Tim Prica ▼ Ryan Lee Nelson | 74' ⇄ | |
| ▲ Axel Bronner ▼ Viggo Olle Falth | 75' ⇄ | |
| ▲ Alexander Fransson ▼ Viktor Christiansson | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Lassina Sangare ▼ Elias Mohammad | |
| 85' ⇄ | ▲ Noel Hansson ▼ Ayo Rupia-Ellis | |
| Anton Eriksson | 88' | |
| ▲ Fabian Holst-Larsen ▼ Noel Sernelius | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Filip Dagerstal ▼ Christoffer Nyman | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 14 |
Chủ = IFK Norrkoping FK · Khách = Falkenberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Norrkoping FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (59%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
IFK Norrkoping FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 41 | 13 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 7 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | - | - |
Falkenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 41 | 30 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 18 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IFK Norrkoping FK 12 (60%)Hòa 2 (10%)Falkenberg 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | B |
| 24/11/20 | IFK Norrkoping FK | 4-1 (3-1) | Falkenberg | +1 | 3 | T |
| 26/07/20 | Falkenberg | 3-3 (2-0) | IFK Norrkoping FK | +1 | 2.75 | H |
| 07/03/20 | IFK Norrkoping FK | 1-0 (0-0) | Falkenberg | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/09/19 | Falkenberg | 0-2 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/19 | IFK Norrkoping FK | 4-3 (2-1) | Falkenberg | +1.75 | 3 | T |
| 23/10/16 | IFK Norrkoping FK | 2-1 (1-1) | Falkenberg | +2.5 | 3.5 | T |
| 23/04/16 | Falkenberg | 2-1 (1-0) | IFK Norrkoping FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/08/15 | Falkenberg | 0-1 (0-0) | IFK Norrkoping FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/06/15 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (2-0) | Falkenberg | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/09/14 | Falkenberg | 4-2 (2-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | B |
| 16/05/14 | IFK Norrkoping FK | 0-3 (0-2) | Falkenberg | +1 | 2.5 | B |
| 01/10/10 | IFK Norrkoping FK | 0-2 (0-0) | Falkenberg | +0.75 | 3 | B |
| 19/06/10 | Falkenberg | 2-3 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/10/09 | Falkenberg | 1-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/09 | IFK Norrkoping FK | 5-1 (3-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/09/07 | Falkenberg | 1-2 (0-2) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/05/07 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (1-0) | Falkenberg | +1 | 2.75 | T |
| 10/09/06 | Falkenberg | 2-0 (1-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.5 | B |
| 21/05/06 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (0-0) | Falkenberg | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — IFK Norrkoping FK
HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Vasalunds IF | 1-1 (1-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Sandvikens IF | 1-4 (1-1) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (3-0) | IK Brage | +1 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Helsingborg | +1 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Landskrona BoIS | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Sandvikens IF | +1 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | IFK Norrkoping FK | 0-1 (0-1) | Norrby IF | +1 | 3 | B |
| 21/06/26 | Ostersunds FK | 0-2 (0-1) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | T |
| 16/06/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-2) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Helsingborg | 0-2 (0-0) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (2-0) | Osters IF | +1 | 3 | T |
| 16/05/26 | IK Brage | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | IFK Norrkoping FK | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | +0.75 | 3 | H |
| 09/05/26 | GIF Sundsvall | 1-3 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | IFK Norrkoping FK | 1-3 (1-1) | Landskrona BoIS | +1 | 3 | B |
| 22/04/26 | Orebro | 2-1 (1-1) | IFK Norrkoping FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ljungskile | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | IFK Norrkoping FK | 6-0 (4-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Falkenberg
HTHBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | IFK Skovde FK | 1-1 (1-1) | Falkenberg | +1.5 | 3.5 | H |
| 15/08/26 | Falkenberg | 2-0 (1-0) | Norrby IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Falkenberg | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (1-0) | Falkenberg | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (1-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Falkenberg | 2-3 (2-3) | Helsingborg | +0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Falkenberg | 6-0 (1-0) | Laholms FK | - | - | T |
| 11/07/26 | Falkenberg | 1-2 (0-1) | Landskrona BoIS | - | - | B |
| 27/06/26 | IK Brage | 2-4 (2-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Osters IF | 1-3 (0-2) | Falkenberg | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Falkenberg | 1-1 (0-1) | Orebro | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (4-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Falkenberg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Falkenberg | 3-1 (2-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Nordic United FC | 1-4 (0-2) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Falkenberg | 0-3 (0-0) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Ostersunds FK | 2-2 (0-0) | Falkenberg | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Falkenberg | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Norrby IF | 2-2 (2-1) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
IFK Norrkoping FK
Falkenberg
1Theo Krantz3Viggo Olle Falth23Aleksander Opsahl24Anton Eriksson37Moutaz Neffati6Viktor Christiansson34Noel Sernelius38Ture Sandberg5CChristoffer Nyman8Ryan Lee Nelson11Elias Jemal31Gustav Lillienberg4CTim Stalheden6Linus Borgstrom12Ayo Rupia-Ellis23Alexander Salo10Elias Mohammad19Oskar Lindberg28Melker Nilsson30Godwin Aguda9Albin Andersson11Hampus Kallstrom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Theo Krantz
- 3Viggo Olle Falth▼ Rời sân 75'
- 5Christoffer Nyman C⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 90+1'
- 6Viktor Christiansson▼ Rời sân 75'
- 8Ryan Lee Nelson🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 74'
- 11Elias Jemal
- 23Aleksander Opsahl
- 24Anton Eriksson🟨 Thẻ vàng 88'
- 34Noel Sernelius▼ Rời sân 90+1'
- 37Moutaz Neffati🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 38Ture Sandberg
Khách · 442
- 4Tim Stalheden C
- 6Linus Borgstrom▼ Rời sân 65'
- 9Albin Andersson
- 10Elias Mohammad▼ Rời sân 82'
- 11Hampus Kallstrom▼ Rời sân 65'
- 12Ayo Rupia-Ellis🎯 Kiến tạo 66' · 🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 85'
- 19Oskar Lindberg▼ Rời sân 65'
- 23Alexander Salo
- 28Melker Nilsson
- 30Godwin Aguda⚽ Ghi bàn 66' · ⚽ Ghi bàn 66'
- 31Gustav Lillienberg
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
20
Sút bóng
99
Sút cầu môn
44
Tấn công
9085
Tấn công nguy hiểm
4338
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
613
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
136
Quả ném biên
1534
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Norrkoping FK (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Falkenberg (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Norrkoping FK (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Falkenberg (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Norrkoping FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-5-29 | Thành lập | 1928-3-1 |
| Idrottsparken | Sân nhà | Falkenbergs IP |
| 19000 | Sức chứa | 4000 |
| Eldar Abdulic | HLV | Christoffer Andersson |
| Norrkoping | Khu vực | Falkenberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.00 | 4.35 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.43 | 4.00 | 4.35 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.75 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.62 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.75 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.35 | 4.75 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.93 | 4.53 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 255.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.98 | 4.56 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 89.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.52 | 5.67 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.95 ↑ | 30.48 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.14 | 1.07 | 3.25 | 0.68 | 1.10 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 477.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.25 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.00 ↓ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Norrkoping FK | +1 | 4 | 1 | 0 |
| Falkenberg | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).