Kết quả bóng đá trận IFK Mariehamn vs SJK Seinajoen, 23:00 ngày 15/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 15/08/2026
IFK Mariehamn 2 Kết thúc HT 1-0 0
SJK Seinajoen
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Wiklof Holding Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Mariehamn | Phút | |
| Rui Monteiro(Assists:Arvid Bergvik) (Kiến tạo: Arvid Bergvik) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| ▲ Marlo Hyvonen ▼ Adam Stroud | 27' ⇄ | |
| ▲ Anttoni Huttunen ▼ Rui Monteiro | 33' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Muhammed Suso ▼ Aapo Bostrom | |
| 46' ⇄ | ▲ Karlson Nwanege ▼ Oskari Vaisto | |
| ▲ Viktor Widlund ▼ Arvid Bergvik | 46' ⇄ | |
| Noah Nurmi(Assists:Foster Gyamfi) (Kiến tạo: Foster Gyamfi) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 62' ⇄ | ▲ Elias Mastokangas ▼ Jeremiah Streng | |
| 65' | Facundo Costantini | |
| 67' ⇄ | ▲ Caio Araujo ▼ Armaan Wilson | |
| Ludvig Richtner | 68' | |
| 77' | Eze Onuoha | |
| 80' ⇄ | ▲ Leon Vesterbacka ▼ Eze Onuoha | |
| ▲ Thomas Klemetsen Jakobsen ▼ Adam Larsson | 86' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 20 | 14 |
| Điểm | 9 | 1 | 10 | 9 |
Chủ = IFK Mariehamn · Khách = SJK Seinajoen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Mariehamn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 11 (32%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
IFK Mariehamn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 17 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 26 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | - | - |
SJK Seinajoen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 25 | 33 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 15 | 12 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 9 | 18 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IFK Mariehamn 9 (45%)Hòa 0 (0%)SJK Seinajoen 11 (55%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 3 | B |
| 28/06/25 | SJK Seinajoen | 4-1 (3-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/04/25 | IFK Mariehamn | 1-2 (1-0) | SJK Seinajoen | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/07/24 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/24 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-0) | IFK Mariehamn | -1 | 2.75 | T |
| 16/03/24 | SJK Seinajoen | 2-1 (1-1) | IFK Mariehamn | - | - | B |
| 26/08/23 | SJK Seinajoen | 3-2 (0-1) | IFK Mariehamn | -1 | 2.5 | B |
| 11/06/23 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/23 | SJK Seinajoen | 1-2 (0-2) | IFK Mariehamn | -0.25 | 3 | T |
| 11/09/22 | IFK Mariehamn | 2-0 (2-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/22 | SJK Seinajoen | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/06/21 | SJK Seinajoen | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/06/21 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-1) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/21 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/10/20 | IFK Mariehamn | 2-3 (0-1) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/20 | SJK Seinajoen | 1-2 (0-1) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/08/19 | IFK Mariehamn | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/08/19 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-0) | IFK Mariehamn | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/09/18 | IFK Mariehamn | 1-0 (1-0) | SJK Seinajoen | 0 | 2.25 | T |
| 29/07/18 | IFK Mariehamn | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn
BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ilves Tampere | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | TPS Turku | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | AC Oulu | -1 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Lahti | -1 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Gnistan Helsinki | 4-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Vaasa VPS | 4-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | -1.5 | 3 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | -1.5 | 3 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | -1 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — SJK Seinajoen
HTBBBTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | SJK Seinajoen | 2-2 (1-2) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 3 | H |
| 03/08/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Jaro | 2-1 (1-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | -0.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Vaasa VPS | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | SJK Seinajoen | 3-1 (1-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | -1 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-0) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (1-1) | SJK Seinajoen | 0 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (2-0) | PEPO Lappeenranta | +4.25 | 4.75 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
| 28/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-6 (1-4) | SJK Seinajoen | +3.25 | 4.25 | T |
| 24/04/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Jaro | +0.75 | 3 | H |
Đội hình
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen
1Kevin Lund20Emmanuel Patut2CNoah Nurmi3Aaro Soiniemi4Ludvig Richtner4Karl Ward15Foster Gyamfi8Jelle van der Heyden11Jonathan Svedberg14Arvid Bergvik18Adam Stroud22Rui Monteiro7Adam Larsson1CRoope Paunio2Facundo Costantini5Oskari Vaisto6Salim Giabo Yussif14Murilo Henrique de Araujo Santos8Aapo Bostrom15Eetu Mommo23Armaan Wilson31Eze Onuoha7Kelwin7Kelwin Souza do Nascimento9Jeremiah Streng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kevin Lund
- 2Noah Nurmi C⚽ Ghi bàn 48'
- 3Aaro Soiniemi
- 4Ludvig Richtner🟨 Thẻ vàng 68'
- 4Karl Ward
- 7Adam Larsson▼ Rời sân 86'
- 8Jelle van der Heyden
- 11Jonathan Svedberg
- 14Arvid Bergvik🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 46'
- 15Foster Gyamfi🎯 Kiến tạo 48'
- 18Adam Stroud▼ Rời sân 27'
- 20Emmanuel Patut
- 22Rui Monteiro⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 33'
Khách · 442
- 1Roope Paunio C
- 2Facundo Costantini🟨 Thẻ vàng 65'
- 5Oskari Vaisto▼ Rời sân 46'
- 6Salim Giabo Yussif
- 7Kelwin
- 7Kelwin Souza do Nascimento
- 8Aapo Bostrom▼ Rời sân 46'
- 9Jeremiah Streng▼ Rời sân 62'
- 14Murilo Henrique de Araujo Santos
- 15Eetu Mommo
- 23Armaan Wilson▼ Rời sân 67'
- 31Eze Onuoha🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
128
Sút cầu môn
53
Tấn công
9093
Tấn công nguy hiểm
3648
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
403512
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
918
Việt vị
20
Cứu thua
43
Tắc bóng
143
Quả ném biên
2522
Cắt bóng
311
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.610.4
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
30 70
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B11T11 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B5T5 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Mariehamn (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
SJK Seinajoen (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Mariehamn (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
SJK Seinajoen (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Mariehamn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 2007 |
| Wiklof Holding Arena | Sân nhà | Seinajoen Keskuskentta |
| 1500 | Sức chứa | 3500 |
| Gary Williams | HLV | Jarkko Wiss |
| IFK Mariehamn | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.30 | 4.65 | 1.38 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 4.26 ↓ | 4.10 ↓ | 1.55 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.42 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 431.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.40 | 0.90 | 3.25 | 0.93 | 0.86 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.46 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.63 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.61 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.45 ↑ | 100.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.46 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.85 | 1.44 | 0.90 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 4.37 | 1.48 | 0.91 | 3.25 | 0.97 | 0.81 | -1.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 105.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 4.94 | 1.47 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.91 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.30 ↑ | 79.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.52 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.30 | 4.56 | 1.51 | 0.97 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.38 ↑ | 30.95 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 4.55 | 1.38 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.47 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 4.00 | 1.63 | 1.07 | 3.50 | 0.70 | 2.30 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.52 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.37 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.75 | 1.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.44 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.44 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.81 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | -0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Mariehamn | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| SJK Seinajoen | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).