IFK Mariehamn vs Inter Turku 0-2 — Veikkausliga (Phần Lan)
Veikkausliga (Phần Lan) · 27/06/2026 21:00 · Kết thúc
IFK Mariehamn 0 FT HT 0-1 2
Inter Turku
🟨 2-2 🟥 0-0 ⛳ 2-6
Wiklof Holding Arena Few Cloudy 23℃~24℃
Đội hình ra sân 4231 - 4231
IFK MariehamnInter Turku
32Matias Riikonen2Noah Nurmi28Jiri Nissinen31Samson Ngulube38Yeboah Amankwah6Nikolaos Dosis20Emmanuel Patut10CSebastian Dahlstrom16Anttoni Huttunen18Adam Stroud64Marlo Hyvonen1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi22Luka Kuittinen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo9Jasse Tuominen16Clinton Jephta23Loic Essomba10Alie Conteh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
IFK MariehamnInter Turku
| FT 0-2 | ||
| 90+5' | ⚽ 0 - 2 Alie Conteh | |
| 88' ⇄ | ▲ Julius Tauriainen ▼ Johannes Yli-Kokko | |
| ▲ Leo Andersson ▼ Anttoni Huttunen | 86' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Vincent Ulundu ▼ Loic Essomba | |
| 81' ⇄ | ▲ Henri Salomaa ▼ Clinton Jephta | |
| 66' ⇄ | ▲ Iiro Jarvinen ▼ Bismark Ampofo | |
| 66' ⇄ | ▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Jasse Tuominen | |
| ▲ Luke Pearce ▼ Nikolaos Dosis | 57' ⇄ | |
| ▲ Adam Larsson ▼ Adam Stroud | 57' ⇄ | |
| 55' | Jussi Niska | |
| ▲ Jelle van der Heyden ▼ Sebastian Dahlstrom | 47' ⇄ | |
| ▲ Aaro Soiniemi ▼ Jiri Nissinen | 46' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Alie Conteh | |
| Emmanuel Patut | 45' | |
| 31' | Clinton Jephta | |
| Samson Ngulube | 20' | |
Thống kê kỹ thuật
26
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
418
Sút bóng
38
Sút cầu môn
78108
Tấn công
3275
Tấn công nguy hiểm
17
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
137
Đá phạt trực tiếp
38%%62%%
TL kiểm soát bóng
32%%68%%
TL kiểm soát bóng (HT)
349616
Chuyền bóng
76%%86%%
TL chuyền bóng thành công
713
Phạm lỗi
32
Việt vị
63
Cứu thua
1211
Tắc bóng
1617
Quả ném biên
510
Cắt bóng
17
Tạt bóng thành công
2427
Chuyền dài
0.113.61
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
06
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4231
Chủ nhà
- 2 Noah Nurmi
- 6 Nikolaos Dosis
- 10 Sebastian Dahlstrom C
- 16 Anttoni Huttunen
- 18 Adam Stroud
- 20 Emmanuel Patut
- 28 Jiri Nissinen
- 31 Samson Ngulube
- 32 Matias Riikonen
- 38 Yeboah Amankwah
- 64 Marlo Hyvonen
- 1 Kevin Lund dự bị
- 3 Aaro Soiniemi dự bị
- 4 Pontus Lindgren dự bị
- 5 Tuomas Koivisto dự bị
- 7 Adam Larsson dự bị
- 9 Wille Nunez dự bị
- 11 Luke Pearce dự bị
- 15 Jelle van der Heyden dự bị
- 43 Leo Andersson dự bị
Khách
- 1 Eetu Huuhtanen
- 2 Jussi Niska
- 9 Jasse Tuominen
- 10 Alie Conteh
- 14 Janne Pekka Laine
- 16 Clinton Jephta
- 17 Bismark Ampofo
- 18 Seth Saarinen
- 21 Ilari Kangasniemi
- 22 Luka Kuittinen
- 23 Loic Essomba
- 8 Johannes Yli-Kokko dự bị
- 11 Jean Botue dự bị
- 12 Eero Vuorjoki dự bị
- 19 Iiro Jarvinen dự bị
- 24 Julius Tauriainen dự bị
- 25 Henri Salomaa dự bị
- 26 Vilho Huovila dự bị
- 27 Vincent Ulundu dự bị
- 44 Axel Sandler dự bị
IFK Mariehamn
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Matias Riikonen Goalkeeper | 7.7 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 38 Yeboah Amankwah Centre Back | 7.1 | 0/0 | 30/39 | 3 | |||
| 10 Sebastian Dahlstrom Central Midfield | 6.9 | 1/1 | 15/21 | 0 | |||
| 6 Nikolaos Dosis Defensive Midfield | 6.8 | 1/1 | 22/25 | 1 | |||
| 2 Noah Nurmi Centre Back | 6.7 | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 16 Anttoni Huttunen Attacking Midfield | 6.7 | 1/1 | 23/30 | 0 | |||
| 18 Adam Stroud Right-Back | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 64 Marlo Hyvonen Attacking Midfield | 6.7 | 0/0 | 20/26 | 4 | |||
| 20 Emmanuel Patut Central Midfield | 6.6 | 0/0 | 34/40 | 2 | 🟨 | ||
| 28 Jiri Nissinen Right-Back | 6.5 | 0/0 | 13/20 | 4 | |||
| 31 Samson Ngulube Left-Back | 5.9 | 0/0 | 18/24 | 1 | 🟨 | ||
| 3 Aaro Soiniemi (dự bị) Left-Back | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 8 Jelle van der Heyden (dự bị) Defensive Midfield | 6.5 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 43 Leo Andersson (dự bị) Attacking Midfield | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 7 Adam Larsson (dự bị) Centre Forward | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11 Luke Pearce (dự bị) Centre Forward | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 1 |
Inter Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 Alie Conteh Centre Forward | 8.2 | 2 | 8/5 | 20/25 | 0 | ||
| 14 Janne Pekka Laine Central Midfield | 8 | 1/1 | 83/92 | 2 | |||
| 17 Bismark Ampofo Central Midfield | 7.8 | 0/0 | 48/58 | 3 | |||
| 23 Loic Essomba Left Winger | 7.5 | 1/1 | 24/38 | 1 | |||
| 21 Ilari Kangasniemi Centre Back | 7.3 | 0/0 | 78/84 | 4 | |||
| 9 Jasse Tuominen Centre Forward | 7.2 | 2/0 | 24/30 | 0 | |||
| 22 Luka Kuittinen Centre Back | 7.2 | 0/0 | 71/74 | 2 | |||
| 18 Seth Saarinen Right-Back | 7.1 | 0/0 | 49/60 | 2 | |||
| 1 Eetu Huuhtanen Goalkeeper | 7 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 16 Clinton Jephta Forward | 6.9 | 2/1 | 26/30 | 0 | 🟨 | ||
| 2 Jussi Niska Left-Back | 6.8 | 2/0 | 48/56 | 0 | 🟨 | ||
| 8 Johannes Yli-Kokko (dự bị) Attacking Midfield | 6.9 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 27 Vincent Ulundu (dự bị) Left Winger | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 19 Iiro Jarvinen (dự bị) Central Midfield | 6.6 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 24 Julius Tauriainen (dự bị) Right-Back | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25 Henri Salomaa (dự bị) Right Winger | 6.3 | 1/1 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
33 67
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Mariehamn (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Mariehamn (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Inter Turku (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thông tin đội bóng
| IFK Mariehamn | Thông tin | Inter Turku |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1990 |
| Wiklof Holding Arena | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 1500 | Sức chứa | 9000 |
| Gary Williams | HLV | Vesa Vasara |
| IFK Mariehamn | Khu vực | Turku |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.