Kết quả bóng đá trận IFK Lulea vs Kubikenborgs IF, 18:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 22/08/2026
IFK Lulea 1 Kết thúc HT 0-1 3
Kubikenborgs IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Lulea | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Axel Nasholm | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 2 Henrik Backstrom | |
| 75' | ⚽ 0 - 3 Axel Nasholm | |
| 1 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 14 |
| Điểm | 0 | 9 | 15 | 19 |
Chủ = IFK Lulea · Khách = Kubikenborgs IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Lulea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
IFK Lulea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Kubikenborgs IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
IFK Lulea 4 (100%)Hòa 0 (0%)Kubikenborgs IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 24/08/25 | IFK Lulea | 3-0 (2-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 16/09/06 | IFK Lulea | 4-2 (2-2) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 20/05/06 | Kubikenborgs IF | 1-4 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
Thành tích gần đây — IFK Lulea
BBTTBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Skelleftea FF | 3-1 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 13/08/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 08/08/26 | Gottne IF | 0-1 (0-0) | IFK Lulea | - | - | T |
| 01/08/26 | IFK Lulea | 4-3 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 23/06/26 | Bodens BK | 1-4 (0-2) | IFK Lulea | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 04/06/26 | Umea FC Academy | 1-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 30/05/26 | IFK Lulea | 6-1 (4-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 23/05/26 | Taftea IK | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 16/05/26 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 10/05/26 | IFK Lulea | 1-1 (1-1) | Bodens BK | - | - | H |
| 07/05/26 | Storfors AIK | 1-5 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Lulea | 3-0 (1-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 18/04/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Lulea | 4-0 (2-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 15/03/26 | Pitea IF | 2-0 (1-0) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/03/26 | Pitea IF | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 02/02/26 | Umea FC | 1-4 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 11/10/25 | IFK Lulea | 3-4 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kubikenborgs IF
TTBBTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (3-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 13/08/26 | Lucksta IF | 1-3 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 08/08/26 | IFK Ostersunds | 2-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Kubikenborgs IF | 1-2 (1-1) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 25/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-0 (1-0) | Fransta | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Kubikenborgs IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 04/06/26 | IFK Ostersunds | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Friska Viljor FC | 1-2 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 17/05/26 | Fransta | 2-3 (2-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 10/05/26 | Kubikenborgs IF | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 26/04/26 | Kubikenborgs IF | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 05/10/25 | Umea FC Academy | 1-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 27/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Lulea (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kubikenborgs IF (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Lulea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Kubikenborgs IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Lulea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LULEÅ | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.60 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.00 | 3.60 | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.74 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.90 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.20 | 3.63 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.94 ↓ | 3.81 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.50 ↓ | 0.25 | 1.28 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Lulea | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kubikenborgs IF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).