Kết quả bóng đá trận IFK Lidingo FK vs Viggbyholms, 18:00 ngày 15/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 15/08/2026
IFK Lidingo FK
0 Kết thúc HT 0-1 3
Viggbyholms
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

IFK Lidingo FK Phút Viggbyholms
24'
30' Samuel Ostlund Đá hỏng penalty
37' 0 - 1 Otto Levin
HT 0-1
47' 0 - 2 Milos Marinkovic
52'
56'
74' 0 - 3 Samuel Ostlund
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 01 23
Bại 31 75
Ghi bàn 24 99
Mất bàn 93 2317
Điểm 04 59

Chủ = IFK Lidingo FK · Khách = Viggbyholms

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Lidingo FK (20)Hiệp 1 / Cả trậnViggbyholms (22)
1 (5%)Thắng/Thắng2 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (9%)
5 (25%)Hòa/Hòa3 (14%)
4 (20%)Hòa/Bại5 (23%)
2 (10%)Bại/Thắng1 (5%)
7 (35%)Bại/Bại8 (36%)

Bảng xếp hạng

IFK Lidingo FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19351120391411
Sân nhà9045921412
Sân khách1031611181010
6 gần6123711--

Viggbyholms

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19441117351610
Sân nhà91261119511
Sân khách10325616117
6 gần612359--

Thành tích đối đầu (1 trận)

IFK Lidingo FK 0 (0%)Hòa 1 (100%)Viggbyholms 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D307/06/26Viggbyholms2-2 (1-1)IFK Lidingo FK4-703H

Thành tích gần đây — IFK Lidingo FK

TBBHBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D308/08/26Kungsangens IF0-1 (0-1)IFK Lidingo FK2-6--T
SWE D301/08/26IFK Lidingo FK2-3 (2-0)Angby IF1-8--B
SWE D327/06/26Falu BS FK2-0 (1-0)IFK Lidingo FK---B
SWE D321/06/26IFK Lidingo FK1-1 (1-1)Kungsangens IF3-8+0.253H
SWE D314/06/26IFK Lidingo FK1-3 (1-3)Taby5-1-0.753.25B
SWE D307/06/26Viggbyholms2-2 (1-1)IFK Lidingo FK4-703H
SWE D331/05/26IFK Lidingo FK1-1 (1-1)Falu BS FK1-6-0.753H
SWE D323/05/26Helges1-2 (1-0)IFK Lidingo FK---T
SWE D316/05/26IFK Lidingo FK1-1 (0-0)FC Gute3-3--H
SWE D310/05/26Angby IF1-0 (0-0)IFK Lidingo FK9-4--B
SWE D303/05/26Bollstanas SK1-3 (1-0)IFK Lidingo FK5-4--T
SWE D325/04/26IFK Lidingo FK1-5 (0-3)Sunnersta AIF---B
SWE D319/04/26Skiljebo SK3-2 (3-1)IFK Lidingo FK4-6-13.25B
SWE D311/04/26IK Franke3-1 (0-0)IFK Lidingo FK---B
SWE D305/04/26IFK Lidingo FK1-1 (0-0)Korsnas IF FK4-7--H
SWE D328/03/26Enskede IK1-0 (0-0)IFK Lidingo FK12-2--B
SWE D316/10/22Smedby AIS3-2 (1-0)IFK Lidingo FK---B
SWE D309/10/22IFK Lidingo FK2-3 (2-2)Nykopings BIS---B
SWE D301/10/22Huddinge IF2-4 (0-2)IFK Lidingo FK---T
SWE D324/09/22Syrianska FC3-3 (3-1)IFK Lidingo FK---H

Thành tích gần đây — Viggbyholms

BBTBHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D308/08/26Viggbyholms1-2 (1-1)Skiljebo SK5-3--B
SWE D303/08/26Sunnersta AIF2-0 (1-0)Viggbyholms13-1--B
SWE D327/06/26IK Franke1-2 (1-0)Viggbyholms8-2--T
SWE D319/06/26Viggbyholms0-2 (0-1)Angby IF0-3-0.253.25B
SWE D313/06/26Bollstanas SK0-0 (0-0)Viggbyholms5-1--H
SWE D307/06/26Viggbyholms2-2 (1-1)IFK Lidingo FK4-703H
SWE Cup04/06/26Viggbyholms0-5 (0-3)Sollentuna United4-13-1.53B
SWE D331/05/26Korsnas IF FK0-1 (0-0)Viggbyholms---T
SWE D323/05/26Viggbyholms2-4 (0-2)Taby1-3--B
SWE D316/05/26Viggbyholms2-1 (1-0)IK Franke4-17--T
SWE D309/05/26Helges2-0 (0-0)Viggbyholms---B
SWE D302/05/26Viggbyholms0-1 (0-0)FC Gute---B
SWE D325/04/26Falu BS FK5-0 (1-0)Viggbyholms---B
SWE D319/04/26Kungsangens IF0-0 (0-0)Viggbyholms6-503H
SWE D312/04/26Viggbyholms2-4 (0-2)Sunnersta AIF10-3--B
SWE D303/04/26Viggbyholms1-2 (0-0)Enskede IK---B
SWE D328/03/26Skiljebo SK4-0 (1-0)Viggbyholms7-4--B
INT CF21/02/26Hammarby TFF5-0 (0-0)Viggbyholms---B
INT CF24/01/26Enkoping0-2 (0-0)Viggbyholms---T
SWE D318/10/25Viggbyholms0-4 (0-1)Taby3-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
81
77
Tấn công nguy hiểm
52
47
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Lidingo FK (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Viggbyholms (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Lidingo FK (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

Viggbyholms (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
30
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
51
B.thắng H1
21
B.thắng H2
IFK Lidingo FKViggbyholms

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
32
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
IFK Lidingo FKViggbyholms

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
23
Thắng 1
63
Hòa
63
Thua 1
410
Thua 2+
IFK Lidingo FKViggbyholms

Thông tin đội bóng

IFK Lidingo FK Thông tin Viggbyholms
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.702.900.933.000.880.830.250.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓6.10 ↑3.500.01 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.103.603.000.893.000.880.830.250.91
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑3.500.28 ↓0.97 ↑0.000.78 ↓
InterwettenSớm2.103.552.900.552.501.20---
Live75.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.40 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm2.053.552.850.863.000.78---
Live49.79 ↑8.92 ↑1.02 ↓1.67 ↑3.500.38 ↓---
WewbetSớm2.103.612.900.933.000.830.850.250.93
Live20.00 ↑8.30 ↑1.09 ↓1.69 ↑3.500.39 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.053.602.800.572.501.25---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm2.003.502.850.763.000.760.710.250.81
Live2.10 ↑3.60 ↑2.90 ↑0.82 ↑3.000.82 ↑0.82 ↑0.250.82 ↑
PinnacleSớm2.103.352.860.873.000.840.850.250.85
Live2.12 ↑3.40 ↑2.89 ↑0.88 ↑3.000.85 ↑0.87 ↑0.250.87 ↑
BwinSớm2.053.602.800.552.501.25---
Live276.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑3.500.21 ↓---
1xBetSớm2.103.602.940.552.501.240.580.001.18
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓4.81 ↑3.500.10 ↓0.74 ↑0.001.03 ↓
Bet 365Sớm2.003.702.900.933.000.880.830.250.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.10 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.053.102.800.532.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.