Kết quả bóng đá trận IFK Lidingo FK vs IK Franke, 17:30 ngày 17/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 17:30 ngày 17/10/2026
IFK Lidingo FK 0 Kết thúc HT 0-2 2
IK Franke
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Lidingo FK | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 24 | 17 |
| Điểm | 3 | 9 | 9 | 15 |
Chủ = IFK Lidingo FK · Khách = IK Franke
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Lidingo FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
IFK Lidingo FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 20 | 39 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 4 | 5 | 9 | 21 | 4 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | 10 | 10 |
IK Franke
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 4 | 9 | 32 | 32 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 12 | 20 | 6 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
84
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
64%36%
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Lidingo FK (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
IK Franke (29 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Lidingo FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.60 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.33 ↓ | 4.20 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.40 ↑ | 4.60 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.18 | 4.69 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.08 ↓ | 4.13 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.35 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.74 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.74 | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.68 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.37 | -1.50 | 1.77 |
| Live | 32.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.53 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.63 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Lidingo FK | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| IK Franke | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).