Kết quả bóng đá trận IFK Lidingo FK vs Helges, 20:45 ngày 13/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:45 ngày 13/09/2026
IFK Lidingo FK 2 Kết thúc HT 1-0 1
Helges
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Lidingo FK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Zareba E. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 10 | 24 | 27 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 4 |
Chủ = IFK Lidingo FK · Khách = Helges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Lidingo FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 13 (54%) |
Bảng xếp hạng
IFK Lidingo FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 20 | 39 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 4 | 5 | 9 | 21 | 4 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | 10 | 10 |
Helges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 3 | 14 | 15 | 48 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 0 | 9 | 6 | 30 | 3 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 18 | 6 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Lidingo FK (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Helges (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Lidingo FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.50 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.20 ↑ | 4.10 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.10 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.10 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.77 | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.50 | 4.01 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.74 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 68.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.90 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Lidingo FK | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Helges | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).