Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Levadia Tallinn, 00:00 ngày 22/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 22/07/2026
IFK Goteborg
1 Kết thúc HT 0-2 2
Levadia Tallinn
🟨 4 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

IFK GoteborgLevadia Tallinn
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dmytro Panchyshyn
11'
Phạt góc
17'
🟨 Thẻ vàng - Mark Oliver Roosnupp
Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Issaka Seidu
21'
33'
BÀN THẮNG - Wendell 0-1, kiến tạo: Bubacarr Tambedou
🟨 Thẻ vàng - August Erlingmark
43'
45+1'
BÀN THẮNG - Wendell 0-2, kiến tạo: Joao Pedro
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Noah Tolf, ra Issaka Seidu
46'
🔁 Thay người: vào Kolbeinn Thórdarson, ra Max Fenger
46'
🔁 Thay người: vào Kolbeinn Thórdarson, ra Max Fenger
46'
🔁 Thay người: vào Noah Tolf, ra Issaka Seidu
46'
🔁 Thay người: vào Sam Larsson, ra Jonas Bager
46'
Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Noah Tolf
56'
Phạt góc
60'
65'
Phạt góc
Phạt góc
69'
Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Alexander Jallow, ra Felix Eriksson
75'
79'
🔁 Thay người: vào Enock Otoo, ra Mark Oliver Roosnupp
79'
🔁 Thay người: vào Maksimilian Skvortsov, ra Wendell
🟨 Thẻ vàng - Alexander Jallow
82'
83'
Phạt góc
84'
🟨 Thẻ vàng - Enock Otoo
87'
Phạt góc
88'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Own Goal - Abraham Nwankwo 1-2
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - August Erlingmark
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

IFK Goteborg Phút Levadia Tallinn
17' Mark Oliver Roosnupp
Issaka Seidu 21'
33' 0 - 1 Wendell(Assists:Bubacarr Tambedou) (Kiến tạo: Bubacarr Tambedou)
August Erlingmark 43'
45+1' 0 - 2 Wendell(Assists:Joao Pedro) (Kiến tạo: Joao Pedro)
HT 0-2
▲ Kolbeinn Thórdarson ▼ Max Fenger46'
▲ Noah Tolf ▼ Issaka Seidu46'
▲ Sam Larsson ▼ Jonas Bager46'
Noah Tolf 56'
▲ Alexander Jallow ▼ Felix Eriksson75'
79' ▲ Enock Otoo ▼ Mark Oliver Roosnupp
79' ▲ Maksimilian Skvortsov ▼ Wendell
Alexander Jallow 82'
84' Enock Otoo
Abraham Nwankwo 0 - 3 90+2'
August Erlingmark 90+3'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 38
Hòa 00 21
Bại 20 51
Ghi bàn 312 1529
Mất bàn 71 208
Điểm 39 1125

Chủ = IFK Goteborg · Khách = Levadia Tallinn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Goteborg (25)Hiệp 1 / Cả trậnLevadia Tallinn (27)
6 (24%)Thắng/Thắng14 (52%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (12%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (12%)Hòa/Hòa5 (19%)
5 (20%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (16%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — IFK Goteborg

TBBBHTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5+0.52.75T
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4-0.52.75B
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7+0.252.75B
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4+0.253.25H
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5T
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6+0.52.75T
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5-0.752.75B
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7-0.752.5B
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2+0.252.5H
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3+0.253B
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7-0.252.75B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6-0.252.75H
INT CF23/03/26IFK Goteborg2-1 (0-0)IK Oddevold4-7+1.754.25T
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6-0.252.75H
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9+0.752.75T
INT CF05/03/26Utsiktens BK0-6 (0-4)IFK Goteborg2-3+0.753.25T

Thành tích gần đây — Levadia Tallinn

TTTBHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26Levadia Tallinn5-0 (3-0)Caernarfon9-0+1.53T
UEFA ECL10/07/26Caernarfon0-5 (0-3)Levadia Tallinn3-6+13.25T
EST D104/07/26Trans Narva1-3 (0-2)Levadia Tallinn3-9+1.753T
EST D128/06/26Levadia Tallinn1-2 (1-0)FC Flora Tallinn8-2+1.253.25B
EST D120/06/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)Nomme JK Kalju8-3+1.253H
EST D117/06/26FC Nomme United1-2 (0-1)Levadia Tallinn6-10+2.253.75T
EST D113/06/26FC Flora Tallinn1-3 (1-1)Levadia Tallinn4-8+0.53T
EST D130/05/26Tartu JK Maag Tammeka0-1 (0-0)Levadia Tallinn2-8+1.753.5T
EST D124/05/26Parnu JK Vaprus1-6 (1-4)Levadia Tallinn1-14+1.53T
EST D117/05/26Paide Linnameeskond1-3 (1-3)Levadia Tallinn2-6+0.752.75T
EST D109/05/26Levadia Tallinn3-0 (2-0)Harju JK Laagri4-0+2.253.5T
EST D102/05/26FC Kuressaare1-2 (1-0)Levadia Tallinn0-10+23.5T
EST D126/04/26Levadia Tallinn7-0 (4-0)Trans Narva8-5+23.25T
EST D122/04/26Tartu JK Maag Tammeka1-2 (0-1)Levadia Tallinn2-10+1.753.5T
EST D119/04/26Levadia Tallinn4-0 (2-0)FC Flora Tallinn5-7+0.752.5T
EST D112/04/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Levadia Tallinn6-5-0.252.5H
EST D108/04/26Levadia Tallinn2-1 (1-0)Parnu JK Vaprus5-1+1.753.25T
EST D104/04/26Levadia Tallinn1-1 (0-0)FC Nomme United6-2+23.75H
EST D122/03/26Levadia Tallinn2-2 (1-1)Paide Linnameeskond4-1+0.52.75H
EST D115/03/26Harju JK Laagri1-3 (1-1)Levadia Tallinn2-17+1.753.25T

Đội hình

IFK GoteborgLevadia Tallinn
25Elis Bishesari4Rockson Yeboah5Jonas Bager18Felix Eriksson28Issaka Seidu28Issaka Seidu3CAugust Erlingmark14Tobias Heintz15David Kjaer Kruse7Sebastian Clemmensen9Max Fenger29Adam Bergmark-Wiberg99Karl Andre Vallner20Abraham Nwankwo23Frank Liivak29Joseph Saliste35Victory Iboro5Mark Oliver Roosnupp6CRasmus Peetson11Mihkel Ainsalu36Joao Pedro9Bubacarr Tambedou10Wendell

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
107
95
Tấn công nguy hiểm
71
45
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
3
1
Quả ném biên
18
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
23% So Sánh Đối đầu 77%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Goteborg (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Goteborg (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 2 (15%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Levadia Tallinn (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
06
B.thắng H1
04
B.thắng H2
IFK GoteborgLevadia Tallinn

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
IFK GoteborgLevadia Tallinn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
45
Thắng 1
74
Hòa
31
Thua 1
40
Thua 2+
IFK GoteborgLevadia Tallinn

Thông tin đội bóng

IFK Goteborg Thông tin Levadia Tallinn
1904-8-4 Thành lập 1999
Ullevi Stadiums Sân nhà Kadriorg Stadium
42000 Sức chứa 4750
Stefan Billborn HLV
Gothenburg Khu vực Maardu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.333.935.600.742.750.880.591.001.11
Live1.333.935.600.76 ↑3.000.86 ↓0.96 ↑1.250.74 ↓
EasybetsSớm1.404.305.500.812.750.950.921.250.85
Live150.00 ↑29.00 ↑1.03 ↓5.60 ↑3.500.03 ↓0.37 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.404.406.500.802.750.940.931.250.81
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.80 ↑2.500.21 ↓0.40 ↓0.001.80 ↑
Mansion88Sớm1.414.255.700.792.750.970.921.250.84
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.10 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.634.204.500.752.500.950.701.001.05
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓0.75 ↑1.000.95 ↓
10BETSớm1.604.104.500.902.750.77---
Live98.84 ↑10.30 ↑1.01 ↓3.27 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.414.255.700.792.750.970.921.250.84
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.474.155.000.782.750.920.791.000.91
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.84 ↑2.500.06 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.384.055.800.852.750.950.971.250.85
Live55.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓2.70 ↑2.500.23 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.613.774.690.982.750.820.800.751.02
Live46.00 ↑10.10 ↑1.02 ↓3.44 ↑2.500.13 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm1.444.806.000.612.501.15---
Live81.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓4.25 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm1.424.506.000.782.750.930.881.250.82
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.28 ↑3.500.07 ↓0.42 ↓0.001.75 ↑
PinnacleSớm1.443.975.470.912.750.800.751.000.97
Live30.71 ↑9.55 ↑1.08 ↓2.80 ↑2.500.26 ↓0.40 ↓0.001.94 ↑
HK Jockey ClubSớm1.264.857.251.003.250.72---
Live1.31 ↑4.65 ↓6.40 ↓0.95 ↓3.250.75 ↑---
BwinSớm1.424.606.000.622.501.15---
Live91.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓0.73 ↑2.500.95 ↓---
1xBetSớm1.664.404.600.902.750.800.750.750.96
Live159.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.63 ↑3.500.09 ↓0.47 ↓0.001.73 ↑
Bet 365Sớm1.574.004.330.982.750.831.031.000.78
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.444.805.000.572.501.251.301.500.57
Live101.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓6.50 ↑3.500.07 ↓0.95 ↓1.250.70 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.