Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Kalmar, 21:30 ngày 09/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 09/08/2026
IFK Goteborg 3 Kết thúc HT 1-1 2
Kalmar
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
IFK Goteborg
Kalmar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Mattsson
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — chệch khung thành
9'
⚽ BÀN THẮNG - Charlie Rosenqvist 0-1, kiến tạo: Abdussalam Magashy
9'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - David Kjaer Kruse 1-1, kiến tạo: Tobias Heintz
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Tobias Heintz
33'
🎯 Dứt điểm - Sivert Engh Overby (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Nassef Chourak (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Abdussalam Magashy (chân phải) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Nassef Chourak
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Alexander Almqvist, ra Aboubacar Keita
🔁 Thay người: vào Noah Tolf, ra Issaka Seidu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - August Erlingmark (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sam Larsson, ra Kolbeinn Thórdarson
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Adam Bergmark-Wiberg
62'
🟨 Thẻ vàng - Melker Hallberg
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (đánh đầu) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Abdussalam Magashy (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rockson Yeboah, ra Hjortur Hermannsson
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sam Larsson 2-1
🔁 Thay người: vào Alfons Boren, ra Tobias Heintz
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alfons Boren (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Alfons Boren 3-1, kiến tạo: Sam Larsson
🎯 Dứt điểm - Alfons Boren (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Emeka Nnamani, ra Nassef Chourak
82'
🔁 Thay người: vào Karl Bjorklund, ra Melker Hallberg
84'
⚽ BÀN THẮNG - Charles Sagoe Jr 3-2
84'
🔁 Thay người: vào Malcolm Stolt, ra Abdussalam Magashy
84'
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân trái) — vào lưới
88'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sivert Engh Overby (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| IFK Goteborg | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Charlie Rosenqvist(Assists:Abdussalam Magashy) (Kiến tạo: Abdussalam Magashy) | |
| David Kjaer Kruse(Assists:Tobias Heintz) (Kiến tạo: Tobias Heintz) 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| Tobias Heintz | 30' | |
| 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 39' | Nassef Chourak | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alexander Almqvist ▼ Aboubacar Keita | |
| ▲ Noah Tolf ▼ Issaka Seidu | 46' ⇄ | |
| ▲ Sam Larsson ▼ Kolbeinn Thórdarson | 59' ⇄ | |
| ▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Adam Bergmark-Wiberg | 59' ⇄ | |
| 62' | Melker Hallberg | |
| ▲ Rockson Yeboah ▼ Hjortur Hermannsson | 71' ⇄ | |
| Sam Larsson 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| ▲ Alfons Boren ▼ Tobias Heintz | 77' ⇄ | |
| Alfons Boren(Assists:Sam Larsson) (Kiến tạo: Sam Larsson) 4 - 1 ⚽ | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Emeka Nnamani ▼ Nassef Chourak | |
| 82' ⇄ | ▲ Karl Bjorklund ▼ Melker Hallberg | |
| 82' ⇄ | ▲ Malcolm Stolt ▼ Abdussalam Magashy | |
| 84' | ⚽ 4 - 2 Charles Sagoe Jr | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 18 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 17 |
Chủ = IFK Goteborg · Khách = Kalmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Goteborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 38 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 27 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 28 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 17 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IFK Goteborg 4 (20%)Hòa 7 (35%)Kalmar 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/11/24 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/04/24 | Kalmar | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/23 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Kalmar | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/23 | Kalmar | 2-0 (1-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/08/22 | Kalmar | 1-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/22 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Kalmar | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/09/21 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Kalmar | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/21 | Kalmar | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | 0 | 2.25 | H |
| 20/09/20 | IFK Goteborg | 1-2 (0-1) | Kalmar | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/20 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/08/19 | IFK Goteborg | 4-0 (1-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/19 | Kalmar | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/18 | Kalmar | 2-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/18 | IFK Goteborg | 1-3 (0-1) | Kalmar | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/08/17 | Kalmar | 1-0 (0-0) | IFK Goteborg | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/17 | IFK Goteborg | 3-0 (2-0) | Kalmar | +1 | 2.5 | T |
| 18/03/17 | IFK Goteborg | 1-1 (0-1) | Kalmar | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/10/16 | Kalmar | 4-2 (3-0) | IFK Goteborg | 0 | 2.75 | B |
| 17/04/16 | IFK Goteborg | 1-1 (0-1) | Kalmar | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
BTTBBTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Levadia Tallinn | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kalmar
HTHBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hacken | 1-1 (1-1) | Kalmar | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Kalmar | - | - | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | T |
Đội hình
IFK Goteborg
Kalmar
12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark6Hjortur Hermannsson18Felix Eriksson28Issaka Seidu7Sebastian Clemmensen14Tobias Heintz15David Kjaer Kruse23Kolbeinn Thórdarson24Oliver Mansson29Adam Bergmark-Wiberg1Samuel Brolin3Sivert Engh Overby5CMelker Hallberg39Lars Saetra47Aboubacar Keita7Nassef Chourak23Robert Gojani10Marius Soderback21Abdussalam Magashy24Charles Sagoe Jr13Charlie Rosenqvist
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3August Erlingmark C7.5
- 6Hjortur Hermannsson▼ Rời sân 71'7.2
- 7Sebastian Clemmensen6.9
- 12Viktor Alexandersson6
- 14Tobias Heintz🎯 Kiến tạo 13' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 77'8
- 15David Kjaer Kruse⚽ Ghi bàn 13'7.4
- 18Felix Eriksson6.7
- 23Kolbeinn Thórdarson▼ Rời sân 59'7.2
- 24Oliver Mansson7
- 28Issaka Seidu▼ Rời sân 46'6.9
- 29Adam Bergmark-Wiberg▼ Rời sân 59'7.2
Khách · 4231
- 1Samuel Brolin6.3
- 3Sivert Engh Overby7
- 5Melker Hallberg C🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 82'6.2
- 7Nassef Chourak🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 82'6.8
- 10Marius Soderback5.4
- 13Charlie Rosenqvist⚽ Ghi bàn 9'6.9
- 21Abdussalam Magashy🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 82'6.9
- 23Robert Gojani7
- 24Charles Sagoe Jr⚽ Ghi bàn 84'7.9
- 39Lars Saetra6.1
- 47Aboubacar Keita▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
12
Sút bóng
209
Sút cầu môn
73
Tấn công
9881
Tấn công nguy hiểm
4239
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
156
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
504469
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
616
Việt vị
21
Cứu thua
15
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1611
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
1915
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.250.59
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kalmar (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Goteborg (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Kalmar (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IFK Goteborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tobias Heintz Trung vệ | 8 | 1 | 3/1 | 33/37 | 1 | 🟨 | |
| 3August Erlingmark Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 65/71 | 3 | |||
| 15David Kjaer Kruse Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 2/1 | 49/53 | 2 | ||
| 6Hjortur Hermannsson Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 60/68 | 2 | |||
| 29Adam Bergmark-Wiberg Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 14/18 | 0 | |||
| 23Kolbeinn Thórdarson Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 5/1 | 18/21 | 0 | |||
| 24Oliver Mansson | 7 | 0/0 | 35/40 | 4 | |||
| 7Sebastian Clemmensen Trung phong | 6.9 | 4/1 | 18/26 | 1 | |||
| 28Issaka Seidu Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 18Felix Eriksson Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 31/41 | 4 | |||
| 12Viktor Alexandersson Thủ môn | 6 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 8Sam Larsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 1 | 1/1 | 9/12 | 2 | |
| 30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 27Alfons Boren (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 0/1 | 0 | ||
| 22Noah Tolf (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 22/31 | 4 | |||
| 4Rockson Yeboah (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 1 |
Kalmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Charles Sagoe Jr Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 30/38 | 4 | ||
| 23Robert Gojani Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 50/61 | 2 | |||
| 3Sivert Engh Overby Hậu vệ trái | 7 | 2/0 | 30/40 | 3 | |||
| 21Abdussalam Magashy Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 2/1 | 13/15 | 0 | ||
| 13Charlie Rosenqvist Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 14/19 | 0 | ||
| 7Nassef Chourak Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 42/43 | 4 | 🟨 | ||
| 47Aboubacar Keita Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 1Samuel Brolin Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 5Melker Hallberg Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 42/48 | 3 | 🟨 | ||
| 39Lars Saetra Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 68/77 | 1 | |||
| 10Marius Soderback Tiền vệ tấn công | 5.4 | 0/0 | 25/28 | 2 | |||
| 20Alexander Almqvist (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 70Emeka Nnamani (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9Malcolm Stolt (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 27Karl Bjorklund (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IFK Goteborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-8-4 | Thành lập | 1910 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Guldfageln Arena |
| 42000 | Sức chứa | 9689 |
| Stefan Billborn | HLV | Toni Koskela |
| Gothenburg | Khu vực | Kalmar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.51 | 2.75 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.54 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.88 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.90 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.06 ↑ | 99.63 ↑ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.88 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.65 | 2.86 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 36.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.32 | 2.80 | 0.96 | 2.75 | 0.92 | 1.04 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 95.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.74 | 2.98 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.65 ↑ | 52.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.95 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.45 | 2.93 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.72 ↑ | 30.45 ↑ | 4.02 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 80.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.75 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.55 | 3.16 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.55 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.60 | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kalmar | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).