Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Kalmar, 21:30 ngày 09/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 09/08/2026
IFK Goteborg
3 Kết thúc HT 1-1 2
Kalmar
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 1
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

IFK GoteborgKalmar
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Mattsson
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị cản phá
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (đánh đầu) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — chệch khung thành
8'
9'
BÀN THẮNG - Charlie Rosenqvist 0-1, kiến tạo: Abdussalam Magashy
9'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
13'
BÀN THẮNG - David Kjaer Kruse 1-1, kiến tạo: Tobias Heintz
13'
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (đánh đầu) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị cản phá
19'
Phạt góc
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân trái) — bị cản phá
28'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Heintz
30'
33'
🎯 Dứt điểm - Sivert Engh Overby (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị chặn
36'
Phạt góc
37'
37'
🎯 Dứt điểm - Nassef Chourak (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Abdussalam Magashy (chân phải) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Nassef Chourak
Phạt góc
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị cản phá
42'
Phạt góc
44'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Alexander Almqvist, ra Aboubacar Keita
🔁 Thay người: vào Noah Tolf, ra Issaka Seidu
46'
Phạt góc
47'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - August Erlingmark (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân trái) — bị chặn
49'
Phạt góc
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Kolbeinn Thórdarson (chân phải) — chệch khung thành
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Charlie Rosenqvist (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sam Larsson, ra Kolbeinn Thórdarson
59'
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Adam Bergmark-Wiberg
59'
62'
🟨 Thẻ vàng - Melker Hallberg
Phạt góc
63'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (đánh đầu) — bị chặn
64'
67'
🎯 Dứt điểm - Abdussalam Magashy (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Rockson Yeboah, ra Hjortur Hermannsson
71'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — chệch khung thành
71'
BÀN THẮNG - Penalty - Sam Larsson 2-1
77'
🔁 Thay người: vào Alfons Boren, ra Tobias Heintz
77'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — vào lưới
77'
🎯 Dứt điểm - Alfons Boren (chân phải) — bị chặn
80'
BÀN THẮNG - Alfons Boren 3-1, kiến tạo: Sam Larsson
81'
🎯 Dứt điểm - Alfons Boren (chân phải) — vào lưới
81'
82'
🔁 Thay người: vào Emeka Nnamani, ra Nassef Chourak
82'
🔁 Thay người: vào Karl Bjorklund, ra Melker Hallberg
84'
BÀN THẮNG - Charles Sagoe Jr 3-2
84'
🔁 Thay người: vào Malcolm Stolt, ra Abdussalam Magashy
84'
🎯 Dứt điểm - Charles Sagoe Jr (chân trái) — vào lưới
88'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sivert Engh Overby (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

IFK Goteborg Phút Kalmar
9' 0 - 1 Charlie Rosenqvist(Assists:Abdussalam Magashy) (Kiến tạo: Abdussalam Magashy)
David Kjaer Kruse(Assists:Tobias Heintz) (Kiến tạo: Tobias Heintz) 1 - 1 13'
Tobias Heintz 30'
2 - 1 34'
39' Nassef Chourak
HT 1-1
46' ▲ Alexander Almqvist ▼ Aboubacar Keita
▲ Noah Tolf ▼ Issaka Seidu46'
▲ Sam Larsson ▼ Kolbeinn Thórdarson59'
▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Adam Bergmark-Wiberg59'
62' Melker Hallberg
▲ Rockson Yeboah ▼ Hjortur Hermannsson71'
Sam Larsson 3 - 1 77'
▲ Alfons Boren ▼ Tobias Heintz77'
Alfons Boren(Assists:Sam Larsson) (Kiến tạo: Sam Larsson) 4 - 1 81'
82' ▲ Emeka Nnamani ▼ Nassef Chourak
82' ▲ Karl Bjorklund ▼ Melker Hallberg
82' ▲ Malcolm Stolt ▼ Abdussalam Magashy
84' 4 - 2 Charles Sagoe Jr
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 10 12
Bại 12 53
Ghi bàn 49 1121
Mất bàn 67 1813
Điểm 43 1317

Chủ = IFK Goteborg · Khách = Kalmar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Goteborg (32)Hiệp 1 / Cả trậnKalmar (28)
7 (22%)Thắng/Thắng8 (29%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (16%)Hòa/Thắng4 (14%)
3 (9%)Hòa/Hòa2 (7%)
5 (16%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (22%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

IFK Goteborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1754822381912
Sân nhà83231111119
Sân khách92251127813
6 gần630378--

Kalmar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1753921281813
Sân nhà95221411173
Sân khách8017717116
6 gần6321106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IFK Goteborg 4 (20%)Hòa 7 (35%)Kalmar 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D102/11/24IFK Goteborg1-1 (1-0)Kalmar4-5+0.52.5H
SWE D114/04/24Kalmar0-1 (0-0)IFK Goteborg2-8-0.252.25T
SWE D130/07/23IFK Goteborg2-0 (1-0)Kalmar5-6+0.252.25T
SWE D109/04/23Kalmar2-0 (1-0)IFK Goteborg4-10-0.52.5B
SWE D123/08/22Kalmar1-0 (0-0)IFK Goteborg4-4-0.252.25B
SWE D103/05/22IFK Goteborg1-2 (1-0)Kalmar11-7+0.252.5B
SWE D128/09/21IFK Goteborg0-2 (0-1)Kalmar2-2+0.252.25B
SWE D112/05/21Kalmar0-0 (0-0)IFK Goteborg2-302.25H
SWE D120/09/20IFK Goteborg1-2 (0-1)Kalmar3-4+0.252.5B
SWE D114/08/20Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg7-4+0.252.5H
SWE D127/08/19IFK Goteborg4-0 (1-0)Kalmar5-4+0.752.5T
SWE D126/04/19Kalmar1-1 (0-0)IFK Goteborg4-3-0.52.25H
SWE D104/08/18Kalmar2-1 (0-0)IFK Goteborg9-8-0.252.5B
SWE D108/07/18IFK Goteborg1-3 (0-1)Kalmar8-0+0.252.5B
SWE D106/08/17Kalmar1-0 (0-0)IFK Goteborg5-402.75B
SWE D107/05/17IFK Goteborg3-0 (2-0)Kalmar5-6+12.5T
INT CF18/03/17IFK Goteborg1-1 (0-1)Kalmar-+0.252.75H
SWE D102/10/16Kalmar4-2 (3-0)IFK Goteborg5-602.75B
SWE D117/04/16IFK Goteborg1-1 (0-1)Kalmar10-3+1.252.5H

Thành tích gần đây — IFK Goteborg

BTTBBTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26IFK Goteborg0-1 (0-1)KAA Gent2-3-0.252.5B
SWE D102/08/26IFK Goteborg2-0 (1-0)Degerfors IF8-7+0.752.75T
UEFA ECL30/07/26Levadia Tallinn0-1 (0-0)IFK Goteborg4-8+0.253T
SWE D126/07/26IK Sirius FK4-1 (2-1)IFK Goteborg4-4-13.25B
UEFA ECL22/07/26IFK Goteborg1-2 (0-2)Levadia Tallinn5-5+12.75B
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5+0.52.75T
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4-0.52.75B
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7+0.252.75B
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4+0.253.25H
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5T
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6+0.52.75T
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5-0.752.75B
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7-0.752.5B
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2+0.252.5H
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3+0.253B
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7-0.252.75B

Thành tích gần đây — Kalmar

HTHBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D101/08/26Hacken1-1 (1-1)Kalmar5-6-0.53H
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5T
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1-1.253.25B
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4+12.75T
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4-0.753T
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3-0.52.5B
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8+0.52.25T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5B
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3+0.752.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6-12.75B
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25T
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5-0.252.25H
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5-0.752.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4-0.752.75B
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5+0.252.5B
INT CF28/03/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Kalmar---T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8-1.253.5H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403T

Đội hình

IFK GoteborgKalmar
12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark6Hjortur Hermannsson18Felix Eriksson28Issaka Seidu7Sebastian Clemmensen14Tobias Heintz15David Kjaer Kruse23Kolbeinn Thórdarson24Oliver Mansson29Adam Bergmark-Wiberg1Samuel Brolin3Sivert Engh Overby5CMelker Hallberg39Lars Saetra47Aboubacar Keita7Nassef Chourak23Robert Gojani10Marius Soderback21Abdussalam Magashy24Charles Sagoe Jr13Charlie Rosenqvist

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
1
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
20
9
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
98
81
Tấn công nguy hiểm
42
39
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
15
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
504
469
TL chuyền bóng thành công
85%
84%
Phạm lỗi
6
16
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
16
11
Cắt bóng
13
9
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
19
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.25
0.59
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kalmar (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Goteborg (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Kalmar (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
52
1 Bàn
37
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
1112
B.thắng H1
87
B.thắng H2
IFK GoteborgKalmar

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
11
T/H
01
T/B
13
H/T
32
H/H
31
H/B
00
B/T
00
B/H
45
B/B
IFK GoteborgKalmar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
44
Thắng 1
54
Hòa
55
Thua 1
52
Thua 2+
IFK GoteborgKalmar

IFK Goteborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Tobias Heintz
Trung vệ
813/133/371🟨
3August Erlingmark
Tiền vệ phòng ngự
7.51/065/713
15David Kjaer Kruse
Tiền vệ trung tâm
7.412/149/532
6Hjortur Hermannsson
Trung vệ
7.20/060/682
29Adam Bergmark-Wiberg
Tiền đạo cánh trái
7.21/114/180
23Kolbeinn Thórdarson
Tiền vệ trung tâm
7.25/118/210
24Oliver Mansson
70/035/404
7Sebastian Clemmensen
Trung phong
6.94/118/261
28Issaka Seidu
Hậu vệ trái
6.90/026/290
18Felix Eriksson
Hậu vệ phải
6.70/031/414
12Viktor Alexandersson
Thủ môn
60/029/350
8Sam Larsson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.7111/19/122
30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (dự bị)
Trung phong
7.51/09/100
27Alfons Boren (dự bị)
Tiền đạo
7.512/10/10
22Noah Tolf (dự bị)
Hậu vệ trái
70/022/314
4Rockson Yeboah (dự bị)
Trung vệ
6.30/010/111

Kalmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Charles Sagoe Jr
Tiền đạo cánh trái
7.912/130/384
23Robert Gojani
Tiền vệ trung tâm
70/050/612
3Sivert Engh Overby
Hậu vệ trái
72/030/403
21Abdussalam Magashy
Tiền vệ tấn công
6.912/113/150
13Charlie Rosenqvist
Trung phong
6.912/114/190
7Nassef Chourak
Tiền vệ trung tâm
6.81/042/434🟨
47Aboubacar Keita
Trung vệ
6.70/024/290
1Samuel Brolin
Thủ môn
6.30/013/210
5Melker Hallberg
Tiền vệ trung tâm
6.20/042/483🟨
39Lars Saetra
Trung vệ
6.10/068/771
10Marius Soderback
Tiền vệ tấn công
5.40/025/282
20Alexander Almqvist (dự bị)
Trung vệ
6.30/037/410
70Emeka Nnamani (dự bị)
Trung phong
-0/00/10
9Malcolm Stolt (dự bị)
Trung phong
-0/01/20
27Karl Bjorklund (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IFK Goteborg Thông tin Kalmar
1904-8-4 Thành lập 1910
Ullevi Stadiums Sân nhà Guldfageln Arena
42000 Sức chứa 9689
Stefan Billborn HLV Toni Koskela
Gothenburg Khu vực Kalmar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.512.750.872.750.850.930.250.85
Live2.30 ↑3.40 ↓2.54 ↓1.30 ↑4.500.40 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
EasybetsSớm2.103.503.100.862.750.890.990.250.78
Live1.02 ↓23.00 ↑501.00 ↑11.00 ↑5.500.05 ↓0.81 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.303.402.750.892.750.881.030.250.78
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.10 ↑5.500.23 ↓0.66 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm2.253.502.880.942.750.921.040.250.84
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm2.153.553.150.652.501.101.050.500.70
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑5.500.04 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.193.502.900.792.750.88---
Live1.09 ↓7.06 ↑99.63 ↑2.32 ↑5.500.32 ↓---
12betSớm2.253.502.880.942.750.921.040.250.84
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm2.193.652.860.942.750.930.960.250.92
Live1.04 ↓10.50 ↑36.00 ↑4.16 ↑5.500.12 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm2.253.322.800.962.750.921.040.250.86
Live1.07 ↓7.40 ↑95.00 ↑3.44 ↑5.500.21 ↓0.88 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.213.742.980.912.750.950.970.250.91
Live1.07 ↓7.65 ↑52.00 ↑2.94 ↑5.500.24 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.103.402.870.652.501.10---
Live1.02 ↓11.00 ↑61.00 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm2.203.402.950.852.750.880.900.250.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.293.452.930.882.750.891.000.250.80
Live1.18 ↓5.72 ↑30.45 ↑4.02 ↑5.500.18 ↓0.82 ↓0.000.99 ↑
HK Jockey ClubSớm2.103.252.870.802.500.900.930.250.83
Live1.05 ↓6.60 ↑80.00 ↑3.15 ↑5.750.17 ↓0.72 ↓1.001.03 ↑
BwinSớm2.203.503.000.652.501.10---
Live1.02 ↓15.50 ↑101.00 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm2.113.553.160.662.501.140.550.001.29
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.45 ↑5.500.22 ↓0.75 ↑0.001.10 ↓
SNAISớm2.303.602.80------
Live2.35 ↑3.602.70 ↓------
Bet 365Sớm2.103.503.100.852.750.950.850.250.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.203.303.000.672.501.100.900.250.82
Live1.07 ↓8.50 ↑81.00 ↑2.80 ↑5.500.22 ↓1.30 ↑0.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IFK Goteborg+1/4100
Kalmar-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).