Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs KAA Gent, 00:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
IFK Goteborg
0 Kết thúc HT 0-1 1
KAA Gent
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

IFK GoteborgKAA Gent
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antoni Bandić
4'
Phạt góc
Phạt góc
27'
30'
🟨 Thẻ vàng - Hyllarion Goore
43'
Phạt góc
45'
BÀN THẮNG - Hyllarion Goore 0-1, kiến tạo: Laszlo Benes
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Delorge-Knieper
🟨 Thẻ vàng - Noah Tolf
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
55'
Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Abdelkahar Kadri, ra Laszlo Benes
67'
🔁 Thay người: vào Ibrahima Cisse, ra Ortega Josue Vergara Yamir
75'
🔁 Thay người: vào Leonardo Da Silva Lopes, ra Mathias Delorge-Knieper
🔁 Thay người: vào Oliver Mansson, ra Kolbeinn Thórdarson
77'
🔁 Thay người: vào August Erlingmark, ra Hjortur Hermannsson
83'
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Tobias Heintz
83'
Phạt góc
85'
86'
🔁 Thay người: vào El Hadji Seck, ra Hyllarion Goore
86'
🔁 Thay người: vào Maksim Paskotsi, ra Mouhamed El Bachir Ngom
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

IFK Goteborg Phút KAA Gent
30' Hyllarion Goore
45' 0 - 1 Hyllarion Goore
45' 0 - 2 Hyllarion Goore
Noah Tolf 45+2'
45+2' Mathias Delorge-Knieper
HT 0-1
67' ▲ Abdelkahar Kadri ▼ Laszlo Benes
67' ▲ Ibrahima Cisse ▼ Ortega Josue Vergara Yamir
75' ▲ Leonardo Da Silva Lopes ▼ Mathias Delorge-Knieper
▲ Oliver Mansson ▼ Kolbeinn Thórdarson77'
▲ August Erlingmark ▼ Hjortur Hermannsson83'
▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Tobias Heintz83'
86' ▲ El Hadji Seck ▼ Hyllarion Goore
86' ▲ Maksim Paskotsi ▼ Mouhamed El Bachir Ngom
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 01 04
Bại 10 61
Ghi bàn 53 1221
Mất bàn 30 188
Điểm 67 1219

Chủ = IFK Goteborg · Khách = KAA Gent

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Goteborg (30)Hiệp 1 / Cả trậnKAA Gent (11)
7 (23%)Thắng/Thắng5 (45%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (17%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (36%)
5 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (20%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích gần đây — IFK Goteborg

TTBBTBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D102/08/26IFK Goteborg2-0 (1-0)Degerfors IF8-7+0.752.75T
UEFA ECL30/07/26Levadia Tallinn0-1 (0-0)IFK Goteborg4-8+0.253T
SWE D126/07/26IK Sirius FK4-1 (2-1)IFK Goteborg4-4-13.25B
UEFA ECL22/07/26IFK Goteborg1-2 (0-2)Levadia Tallinn5-5+12.75B
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5+0.52.75T
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4-0.52.75B
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7+0.252.75B
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4+0.253.25H
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5T
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6+0.52.75T
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5-0.752.75B
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7-0.752.5B
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2+0.252.5H
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3+0.253B
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7-0.252.75B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6-0.252.75H

Thành tích gần đây — KAA Gent

HHTHBTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26KAA Gent0-0 (0-0)LNZ Cherkasy5-5+1.252.5H
UEFA ECL24/07/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)KAA Gent3-4+0.252.25H
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---T
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF14/07/26Kryvbas2-1 (2-1)KAA Gent---B
INT CF11/07/26KAA Gent4-0 (0-0)Beveren---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0-0.53.25H
INT CF28/06/26Merelbeke1-6 (0-3)KAA Gent0-5+34.25T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3-0.252.75H
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8-0.753.25B
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5-0.752.5H
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3-0.53H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2+0.252.75H
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4+0.252.75B
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9-0.753B
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1-1.252.75H
BEL D119/04/26KAA Gent0-0 (0-0)Sint-Truidense6-502.75H
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1-0.52.75B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10+0.52.75H
BEL D123/03/26FCV Dender EH1-3 (1-1)KAA Gent6-3+0.52.5T

Đội hình

IFK GoteborgKAA Gent
12Viktor Alexandersson4Rockson Yeboah6Hjortur Hermannsson17Alexander Jallow22Noah Tolf7Sebastian Clemmensen14CTobias Heintz15David Kjaer Kruse23Kolbeinn Thórdarson8Sam Larsson29Adam Bergmark-Wiberg33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess20Tiago Araujo44Siebe Van der Heyden17Mathias Delorge-Knieper27Tibe De Vlieger57Matties Volckaert8Laszlo Benes45Hyllarion Goore47Ortega Josue Vergara Yamir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
124
113
Tấn công nguy hiểm
60
44
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
10
14
Quả ném biên
29
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
KAA Gent (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Goteborg (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
IFK GoteborgKAA Gent

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
IFK GoteborgKAA Gent

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
40
Thắng 1
611
Hòa
42
Thua 1
53
Thua 2+
IFK GoteborgKAA Gent

Thông tin đội bóng

IFK Goteborg Thông tin KAA Gent
1904-8-4 Thành lập 1898-1-1
Ullevi Stadiums Sân nhà Galanco Stadium
42000 Sức chứa 12919
Stefan Billborn HLV Rik De Mil
Gothenburg Khu vực Gent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.613.052.150.852.500.770.75-0.250.95
Live2.70 ↑3.052.10 ↓1.40 ↑1.500.20 ↓0.96 ↑0.000.72 ↓
EasybetsSớm2.703.202.320.932.500.820.81-0.250.93
Live206.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓3.10 ↑1.500.09 ↓0.99 ↑0.000.93
VcbetSớm3.103.302.150.902.500.840.85-0.250.88
Live151.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓2.90 ↑1.500.20 ↓0.96 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.733.202.260.932.500.831.290.000.53
Live200.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
InterwettenSớm2.403.402.750.902.500.800.950.000.75
Live100.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.05 ↓0.63 ↓-0.501.25 ↑
10BETSớm2.343.402.700.842.500.83---
Live100.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.44 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm2.733.202.260.942.500.821.040.000.72
Live200.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
CrownSớm2.773.252.220.892.500.810.75-0.250.95
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.923.082.100.962.500.840.90-0.250.92
Live190.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓5.26 ↑1.500.05 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
WewbetSớm2.433.262.640.902.500.900.810.001.01
Live49.00 ↑7.75 ↑1.05 ↓5.85 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.873.302.400.912.500.83---
Live3.20 ↑3.302.25 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.303.352.700.842.750.840.710.001.00
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.83 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.483.052.620.922.500.820.820.000.93
Live30.43 ↑5.65 ↑1.16 ↓3.02 ↑1.500.23 ↓0.98 ↑0.000.82 ↓
HK Jockey ClubSớm2.953.102.120.932.500.770.84-0.250.92
Live80.00 ↑7.20 ↑1.03 ↓4.15 ↑1.750.11 ↓0.94 ↑-1.000.79 ↓
BwinSớm2.753.202.350.872.500.82---
Live176.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm2.433.562.860.922.500.920.870.000.97
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.86 ↑1.500.07 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
SNAISớm3.203.252.10------
Live3.10 ↓3.252.15 ↑------
Bet 365Sớm2.383.402.600.902.500.900.800.001.00
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑1.500.09 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.803.102.450.912.500.800.69-0.251.00
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓1.75 ↑2.500.36 ↓0.78 ↑-0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IFK Goteborg0001
KAA Gent0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).