Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Halmstads, 22:30 ngày 12/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 22:30 ngày 12/09/2026
IFK Goteborg 2 Kết thúc HT 1-0 1
Halmstads
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Địa điểm: Ullevi Stadiums Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Goteborg | Phút | |
| 5' | Carneil H. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = IFK Goteborg · Khách = Halmstads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Goteborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 27 | 8 | 13 |
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 5 | 12 | 13 | 35 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 17 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 18 | 3 | 15 |
Đội hình
IFK Goteborg
Halmstads
12Andersson V.5Bager J.6Hermannsson H.18Eriksson F.22Noah Tolf8Larsson S.15Kruse D.24Mansson O.7Simmelhack A.11Zugelj N.14Heintz T.1Ronning T.3Wallentin G.5Gregor P.17Boman A.24Kaib R.16Tougjas E.28Trybull T.11Arvidsson L.14Carneil H.27Ascone R.23Zeljkovic A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
- 1Ronning T.
- 3Wallentin G.
- 5Gregor P.
- 11Arvidsson L.
- 14Carneil H.🟨 Thẻ vàng 5'
- 16Tougjas E.
- 17Boman A.
- 23Zeljkovic A.
- 24Kaib R.
- 27Ascone R.
- 28Trybull T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
60
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
196187
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
13
Cứu thua
01
Quả ném biên
64
Chuyền dài
125
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Halmstads (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Goteborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-8-4 | Thành lập | 1914-3-6 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Orjans Vall |
| 42000 | Sức chứa | 15500 |
| Stefan Billborn | HLV | Johan Lindholm |
| Gothenburg | Khu vực | Halmstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.70 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.38 | 4.65 ↑ | 5.35 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.76 | 1.00 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.70 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.75 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.25 | 5.80 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.25 | 5.80 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.50 | 1.03 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 46.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.06 | 5.40 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.90 ↓ | 5.25 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.14 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg | +1 | 1 | 1 | 0 |
| Halmstads | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).