Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Elfsborg, 19:00 ngày 23/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 23/08/2026
IFK Goteborg 1 Kết thúc HT 0-0 1
Elfsborg
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Goteborg | Phút | |
| Tobias Heintz | 31' | |
| 37' | Simon Olsson | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Simon Hedlund ▼ Simon Olsson | |
| 58' | Rasmus Wikstrom | |
| 62' | Julius Beck | |
| Sam Larsson 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| Hjortur Hermannsson | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Ari Sigurpalsson ▼ Ossian Nordvall | |
| ▲ Alfons Boren ▼ Tobias Heintz | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Frederik Ihler ▼ Arber Zeneli | |
| 85' ⇄ | ▲ Rufai Mohammed ▼ Rasmus Wikstrom | |
| ▲ Issaka Seidu ▼ Adam Bergmark-Wiberg | 88' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 1 Leo Ostman | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 22 |
Chủ = IFK Goteborg · Khách = Elfsborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Goteborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (25%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 27 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 9 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IFK Goteborg 3 (15%)Hòa 5 (25%)Elfsborg 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/25 | Elfsborg | 4-3 (1-3) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/25 | IFK Goteborg | 1-2 (1-2) | Elfsborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/08/24 | Elfsborg | 3-1 (1-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/06/24 | IFK Goteborg | 1-0 (1-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | T |
| 31/10/23 | IFK Goteborg | 1-2 (0-1) | Elfsborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/07/23 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | IFK Goteborg | -1.5 | 3 | H |
| 04/10/22 | IFK Goteborg | 1-3 (1-2) | Elfsborg | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/22 | Elfsborg | 3-1 (2-1) | IFK Goteborg | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/22 | Elfsborg | 1-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/10/21 | Elfsborg | 1-0 (1-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/07/21 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/09/20 | Elfsborg | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/07/20 | Elfsborg | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/20 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/10/19 | Elfsborg | 2-0 (1-0) | IFK Goteborg | 0 | 3 | B |
| 07/04/19 | IFK Goteborg | 3-0 (2-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/09/18 | IFK Goteborg | 2-2 (0-2) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/05/18 | Elfsborg | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/17 | Elfsborg | 1-2 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
BHTBTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Degerfors IF | 3-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | IFK Goteborg | -1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | IFK Goteborg | 3-2 (1-1) | Kalmar | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Levadia Tallinn | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Elfsborg
TTTTBBBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Vastra Frolunda | 0-4 (0-3) | Elfsborg | +2.75 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Elfsborg | 3-0 (1-0) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Malmo FF | 1-2 (1-2) | Elfsborg | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Elfsborg | 3-1 (1-1) | Osters IF | +1.75 | 4.25 | T |
Đội hình
IFK Goteborg
Elfsborg
12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark6Hjortur Hermannsson18Felix Eriksson22Noah Tolf14Tobias Heintz15David Kjaer Kruse24Oliver Mansson29Adam Bergmark-Wiberg7Sebastian Clemmensen8Sam Larsson31Isak Pettersson4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom16Alexander Jensen23CNiklas Hult5Ossian Nordvall10Simon Olsson9Arber Zeneli19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3August Erlingmark C7.3
- 6Hjortur Hermannsson🟨 Thẻ vàng 70'6.3
- 7Sebastian Clemmensen6.6
- 8Sam Larsson⚽ Ghi bàn 63'7.5
- 12Viktor Alexandersson7.5
- 14Tobias Heintz🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 82'8
- 15David Kjaer Kruse6.5
- 18Felix Eriksson7
- 22Noah Tolf6.9
- 24Oliver Mansson7.3
- 29Adam Bergmark-Wiberg▼ Rời sân 88'6.2
Khách · 4231
- 4Thomas Isherwood7.3
- 5Ossian Nordvall▼ Rời sân 73'6.3
- 6Rasmus Wikstrom🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 85'7.6
- 9Arber Zeneli▼ Rời sân 85'6.8
- 10Simon Olsson🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 57'6.8
- 16Alexander Jensen6.8
- 19Julius Beck🟨 Thẻ vàng 62'6.4
- 21Leo Ostman⚽ Ghi bàn 90'7.3
- 23Niklas Hult C7.4
- 29Momoh Kamara6.9
- 31Isak Pettersson6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
65
Tấn công
12895
Tấn công nguy hiểm
6045
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
423458
TL chuyền bóng thành công
79%85%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
21
Cứu thua
44
Tắc bóng
226
Quả ném biên
1924
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.981.72
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Goteborg (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 2 (12%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Elfsborg (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 4 (24%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IFK Goteborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tobias Heintz Trung vệ | 8 | 7/2 | 15/25 | 2 | 🟨 | ||
| 8Sam Larsson Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 3/1 | 25/38 | 3 | ||
| 12Viktor Alexandersson Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 3August Erlingmark Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 45/57 | 4 | |||
| 24Oliver Mansson | 7.3 | 1/0 | 43/52 | 10 | |||
| 18Felix Eriksson Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 30/38 | 1 | |||
| 22Noah Tolf Hậu vệ trái | 6.9 | 4/1 | 30/42 | 6 | |||
| 7Sebastian Clemmensen Trung phong | 6.6 | 4/1 | 19/26 | 1 | |||
| 15David Kjaer Kruse Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 37/38 | 2 | |||
| 6Hjortur Hermannsson Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 49/56 | 3 | 🟨 | ||
| 29Adam Bergmark-Wiberg Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 17/22 | 4 | |||
| 28Issaka Seidu (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Alfons Boren (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/3 | 0 |
Elfsborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Rasmus Wikstrom Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 45/51 | 2 | 🟨 | ||
| 23Niklas Hult Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 37/40 | 2 | |||
| 4Thomas Isherwood Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 56/65 | 2 | |||
| 21Leo Ostman Trung phong | 7.3 | 1 | 3/2 | 15/19 | 0 | ||
| 29Momoh Kamara Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 19/26 | 3 | |||
| 9Arber Zeneli Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 29/33 | 0 | |||
| 31Isak Pettersson Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 36/48 | 0 | |||
| 10Simon Olsson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 1 | 🟨 | ||
| 16Alexander Jensen Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 41/47 | 3 | |||
| 19Julius Beck Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 43/47 | 1 | 🟨 | ||
| 5Ossian Nordvall Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 25Ari Sigurpalsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 15Simon Hedlund (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 24Frederik Ihler (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Rufai Mohammed (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IFK Goteborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-8-4 | Thành lập | 1904-6-26 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Boras Arena |
| 42000 | Sức chứa | 16899 |
| Stefan Billborn | HLV | Björn Hamberg |
| Gothenburg | Khu vực | Boras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.42 | 2.43 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.38 | 3.42 | 2.43 | 1.44 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.89 | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.40 | 2.57 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 155.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.86 ↑ | 100.00 ↑ | 4.13 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.40 | 2.57 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 247.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.55 | 2.53 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.24 | 2.54 | 1.02 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 135.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.69 | 2.61 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 70.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.85 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.36 | 2.91 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 11.33 ↑ | 1.11 ↓ | 12.88 ↑ | 3.88 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.48 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 3.30 ↑ | 1.75 | 0.16 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.55 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.50 ↓ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.55 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Elfsborg | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).