Kết quả bóng đá trận IF Gnistan II (W) vs GrIFK (W), 22:30 ngày 13/09/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 22:30 ngày 13/09/2026
IF Gnistan II (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
GrIFK (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 2 | 14 |
Chủ = IF Gnistan II (W) · Khách = GrIFK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IF Gnistan II (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
03
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IF Gnistan II (W) (4 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
GrIFK (W) (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IF Gnistan II (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.30 | 3.60 | 0.91 | 3.25 | 0.67 | 0.73 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.30 | 3.80 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.82 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.80 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.16 ↓ | 10.40 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.33 | 3.60 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.