Kết quả bóng đá trận IF Floya vs Ulfstind, 00:00 ngày 07/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 07/08/2026
IF Floya 7 Kết thúc HT 3-0 0
Ulfstind
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| IF Floya | Phút | |
| Yngvar Johansen 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Thomas Whalen 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Sander Egerton 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 3-0 | ||
| Thomas Whalen 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| Hunor Bogdan 5 - 0 ⚽ | 58' | |
| Noah Kristian Olsen 6 - 0 ⚽ | 68' | |
| Scott Alexander Fitzgerald 7 - 0 ⚽ | 70' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 28 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 21 | 33 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = IF Floya · Khách = Ulfstind
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IF Floya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 10 (56%) |
Bảng xếp hạng
IF Floya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 2 | 6 | 42 | 27 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 25 | 8 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 19 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | - | - |
Ulfstind
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 31 | 54 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 18 | 10 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 36 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
IF Floya 2 (40%)Hòa 1 (20%)Ulfstind 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Ulfstind | 3-0 (1-0) | IF Floya | +1.5 | 4 | B |
| 03/10/25 | Ulfstind | 4-2 (1-0) | IF Floya | - | - | B |
| 04/04/25 | IF Floya | 2-0 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 20/10/24 | Ulfstind | 4-4 (2-4) | IF Floya | - | - | H |
| 28/04/24 | IF Floya | 3-0 (2-0) | Ulfstind | - | - | T |
Thành tích gần đây — IF Floya
BTBTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Alta | 3-1 (1-0) | IF Floya | - | - | B |
| 25/07/26 | IF Floya | 3-2 (0-1) | Lillestrom B | - | - | T |
| 27/06/26 | Fauske-Sprint | 3-1 (2-0) | IF Floya | - | - | B |
| 21/06/26 | IF Floya | 4-0 (2-0) | Stromsgodset B | +1.5 | 4.25 | T |
| 12/06/26 | Ulfstind | 3-0 (1-0) | IF Floya | +1.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | IF Floya | 2-3 (1-2) | Skedsmo | - | - | B |
| 23/05/26 | Bossekop | 2-5 (1-2) | IF Floya | - | - | T |
| 14/05/26 | IF Floya | 3-1 (2-1) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 09/05/26 | Skjetten Fotball | 1-3 (0-1) | IF Floya | - | - | T |
| 02/05/26 | IF Floya | 2-1 (1-1) | Harstad | - | - | T |
| 25/04/26 | IF Floya | 4-1 (2-1) | Skjervoy | - | - | T |
| 19/04/26 | Tromso B | 1-0 (0-0) | IF Floya | - | - | B |
| 11/04/26 | IF Floya | 0-0 (0-0) | Alta | - | - | H |
| 06/04/26 | Finnsnes | 2-2 (0-2) | IF Floya | - | - | H |
| 26/10/25 | IF Floya | 1-1 (1-1) | Funnefoss/Vormsund | - | - | H |
| 19/10/25 | Gamle Oslo | 6-0 (3-0) | IF Floya | - | - | B |
| 11/10/25 | IF Floya | 1-3 (0-1) | KFUM Oslo II | - | - | B |
| 03/10/25 | Ulfstind | 4-2 (1-0) | IF Floya | - | - | B |
| 28/09/25 | IF Floya | 0-2 (0-1) | Ullern FC | - | - | B |
| 20/09/25 | Frigg | 3-2 (2-1) | IF Floya | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ulfstind
BTHBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Ulfstind | 1-3 (0-2) | Skjervoy | - | - | B |
| 25/07/26 | Tromso B | 1-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 27/06/26 | Ulfstind | 1-1 (1-0) | Harstad | - | - | H |
| 20/06/26 | Lillestrom B | 10-1 (4-0) | Ulfstind | -0.75 | 4 | B |
| 12/06/26 | Ulfstind | 3-0 (1-0) | IF Floya | -1.5 | 4 | T |
| 30/05/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 25/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-2) | Finnsnes | - | - | B |
| 14/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 09/05/26 | Bossekop | 2-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 25/04/26 | Skjetten Fotball | 5-3 (4-1) | Ulfstind | - | - | B |
| 18/04/26 | Alta | 4-0 (2-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 12/04/26 | Ulfstind | 5-2 (2-1) | Skedsmo | - | - | T |
| 06/04/26 | Fauske-Sprint | 3-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | H |
| 26/10/25 | Skjervoy | 1-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 19/10/25 | Ulfstind | 1-3 (0-2) | Junkeren | - | - | B |
| 11/10/25 | Baerum SK | 5-1 (4-0) | Ulfstind | -1.25 | 4.25 | B |
| 03/10/25 | Ulfstind | 4-2 (1-0) | IF Floya | - | - | T |
| 27/09/25 | Harstad | 1-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 20/09/25 | Ulfstind | 3-2 (0-0) | Sortland IL | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IF Floya (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Ulfstind (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 3.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IF Floya (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Ulfstind (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IF Floya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 6.50 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.25 ↑ | 7.75 ↑ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.00 | 0.86 | 4.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.60 ↑ | 6.80 ↑ | 0.81 ↓ | 4.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 6.45 | 0.90 | 4.25 | 0.84 | 0.90 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.60 ↑ | 7.90 ↑ | 0.88 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.25 | 5.75 | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.26 | 5.54 | 0.91 | 4.25 | 0.81 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.07 ↑ | 7.31 ↑ | 0.88 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.25 | 5.75 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 7.75 ↑ | 0.98 ↓ | 4.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.40 | 5.82 | 1.08 | 4.50 | 0.67 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.85 ↑ | 9.05 ↑ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.85 ↑ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.80 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.