Kết quả bóng đá trận IF Boljan vs Astorps FF, 00:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 15/08/2026
IF Boljan 0 Kết thúc HT 0-0 1
Astorps FF
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| IF Boljan | Phút | |
| 26' | ||
| 26' | ||
| 40' | ||
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| 87' | ||
| 87' | ||
| 90' | ⚽ 0 - 1 Marcus Karlsson | |
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = IF Boljan · Khách = Astorps FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IF Boljan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
IF Boljan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 24 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 11 | 13 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 13 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Astorps FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 13 | 9 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 18 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
IF Boljan 1 (33%)Hòa 1 (33%)Astorps FF 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 24/08/25 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 10/05/25 | IF Boljan | 1-0 (0-0) | Astorps FF | - | - | T |
Thành tích gần đây — IF Boljan
BTHBHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Onsala BK | 3-0 (1-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 01/08/26 | IF Boljan | 2-1 (1-1) | Vastra Frolunda | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Galtabacks BK | 0-0 (0-0) | IF Boljan | -0.25 | 3.5 | H |
| 19/06/26 | IF Boljan | 1-2 (0-2) | Onsala BK | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (1-0) | IF Boljan | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | +0.5 | 3 | T |
| 03/06/26 | Savedalens IF | 2-3 (1-0) | IF Boljan | - | - | T |
| 30/05/26 | Hestrafors IF | 3-1 (2-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 14/05/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-1) | IF Boljan | -1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Qviding FIF | 2-2 (2-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 01/05/26 | IF Boljan | 2-2 (2-0) | Torslanda IK | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 18/04/26 | Jonsereds IF | 3-0 (2-0) | IF Boljan | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | IF Boljan | 2-3 (0-2) | Lindome GIF | - | - | B |
| 03/04/26 | IF Boljan | 2-1 (1-0) | Dalstorps IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | IK Kongahalla | 0-2 (0-2) | IF Boljan | - | - | T |
| 17/01/26 | Falkenberg | 4-0 (2-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 01/11/25 | IF Boljan | 0-0 (0-0) | Hjulsbro | - | - | H |
| 25/10/25 | Hjulsbro | 1-2 (1-1) | IF Boljan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Astorps FF
BBHBBHTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Astorps FF | 0-2 (0-0) | Lindome GIF | - | - | B |
| 01/08/26 | Hestrafors IF | 2-1 (2-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 27/06/26 | Astorps FF | 1-1 (1-0) | Torslanda IK | +0.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Astorps FF | 0 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Landvetter IS | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Qviding FIF | 2-2 (0-2) | Astorps FF | +0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | IK Kongahalla | 1-2 (1-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 24/05/26 | Astorps FF | 0-3 (0-2) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 16/05/26 | Dalstorps IF | 2-4 (1-2) | Astorps FF | - | - | T |
| 10/05/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | Onsala BK | - | - | H |
| 01/05/26 | Galtabacks BK | 2-2 (2-1) | Astorps FF | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 19/04/26 | Torslanda IK | 2-1 (0-0) | Astorps FF | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 03/04/26 | Jonsereds IF | 4-2 (3-1) | Astorps FF | - | - | B |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Ariana | 4-1 (0-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 14/03/26 | Astorps FF | 3-1 (0-1) | Laholms FK | - | - | T |
| 28/02/26 | Hassleholms IF | 5-0 (3-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 19/10/25 | Astorps FF | 3-1 (3-0) | Qviding FIF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
66
Tấn công
6483
Tấn công nguy hiểm
3344
Sút ngoài cầu môn
810
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IF Boljan (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Astorps FF (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IF Boljan (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Astorps FF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 2 (29%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IF Boljan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.35 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 63.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.44 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.40 ↓ | 2.45 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.07 | 0.83 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 ↓ | 2.41 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.44 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.23 | 2.37 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.76 | 2.20 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.23 ↓ | 6.60 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.70 | 2.15 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.05 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.61 | 2.40 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 10.21 ↑ | 1.10 ↓ | 8.97 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.10 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.24 ↓ | 6.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.75 | 2.12 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | 1.13 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.23 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.