Kết quả bóng đá trận IBV Vestmannaeyjar (W) vs Stjarnan Gardabaer (W), 01:00 ngày 14/08/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 01:00 ngày 14/08/2026
IBV Vestmannaeyjar (W) 3 Kết thúc HT 2-1 2
Stjarnan Gardabaer (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| IBV Vestmannaeyjar (W) | Phút | |
| Allison Lowrey 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Valtysdottir A. (Assist:Fridrikka Clementsen)(Assists:Fridrikka Clementsen) (Kiến tạo: Fridrikka Clementsen) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 22' | ⚽ 2 - 1 Tiernan M. (Assist:Hulda Hrund Arnarsdottir)(Assists:Hulda Hrund Arnarsdottir) | |
| HT 2-1 | ||
| Allison Lowrey 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| 54' | Bjornsdottir E. | |
| Valtysdottir A. | 66' | |
| 77' | ⚽ 3 - 2 Fanney Johannesdottir | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = IBV Vestmannaeyjar (W) · Khách = Stjarnan Gardabaer (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IBV Vestmannaeyjar (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
IBV Vestmannaeyjar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 29 | 31 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 13 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 18 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Stjarnan Gardabaer (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 30 | 25 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 5 | 17 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 20 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IBV Vestmannaeyjar (W) 3 (15%)Hòa 3 (15%)Stjarnan Gardabaer (W) 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 09/03/24 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 05/07/23 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 1-2 (1-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/23 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/03/23 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 19/06/22 | Stjarnan Gardabaer (W) | 4-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | -1 | 3.25 | B |
| 11/06/22 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 1-4 (0-2) | Stjarnan Gardabaer (W) | -1 | 3.25 | B |
| 27/04/22 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.5 | 3 | H |
| 12/03/22 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 31/08/21 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 3-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/06/21 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/06/21 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-2 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | 0 | 3 | T |
| 29/08/20 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 25/06/20 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 0-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/08/19 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-1 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/05/19 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 5-0 (2-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | 0 | 3.25 | T |
| 02/02/19 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 0-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | B |
| 25/08/18 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 0-0 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | H |
| 21/06/18 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-2 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 18/03/18 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 0-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar (W)
BHBBTTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Njardvik Grindavik (W) | 4-2 (4-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 2-2 (0-2) | Hafnarfjordur (W) | -1.5 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Trottur Reykjavik (W) | 1-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | 0 | 3 | B |
| 19/07/26 | Thor KA Akureyri (W) | 2-1 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | 0 | 3 | B |
| 16/07/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 2-1 (2-0) | Valur (W) | +0.25 | 3 | T |
| 10/07/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 1-3 (1-2) | IBV Vestmannaeyjar (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/06/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 0-3 (0-3) | Breidablik (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 17/06/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 2-2 (1-1) | Hafnarfjordur (W) | -1 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Trottur Reykjavik (W) | 0-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 1-1 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | 0 | 3.25 | H |
| 21/05/26 | Hafnarfjordur (W) | 3-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | -1 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-5 (0-4) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 2-0 (1-0) | Thor KA Akureyri (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Valur (W) | 2-3 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 3-2 (0-2) | Vikingur Reykjavik (W) | -1 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Fram Reykjavik (W) | 3-4 (1-3) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | T |
| 11/03/26 | Breidablik (W) | 7-0 (5-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 21/02/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 1-1 (0-0) | Fram Reykjavik (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Valur (W) | 3-1 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer (W)
HHBTHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-1 (0-0) | Trottur Reykjavik (W) | +0.25 | 3 | H |
| 29/07/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 0-0 (0-0) | Njardvik Grindavik (W) | +1 | 3.25 | H |
| 22/07/26 | Hafnarfjordur (W) | 7-3 (4-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-2 (1-1) | Thor KA Akureyri (W) | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Valur (W) | 1-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-0 (1-0) | Fram Reykjavik (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Breidablik (W) | 1-3 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Trottur Reykjavik (W) | 0-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Thor KA Akureyri (W) | 1-4 (1-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-2 (0-1) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Thor KA Akureyri (W) | 2-2 (0-2) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.25 | 3 | H |
| 30/04/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-0 (0-0) | Valur (W) | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 2-1 (1-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-6 (1-3) | Breidablik (W) | - | - | B |
| 04/03/26 | Njardvik Grindavik (W) | 2-2 (2-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | H |
| 28/02/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 5-0 (2-0) | Trottur Reykjavik (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-12 (0-6) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
188
Sút cầu môn
64
Tấn công
8274
Tấn công nguy hiểm
5435
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IBV Vestmannaeyjar (W) (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IBV Vestmannaeyjar (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 2 (25%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVOUU
Stjarnan Gardabaer (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IBV Vestmannaeyjar (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 1.95 | 0.66 | 3.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 | 2.30 ↑ | 0.68 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.55 | 2.04 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.95 | 1.85 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.70 | 1.77 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.17 ↑ | 100.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.55 | 2.04 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.85 | 2.09 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.37 | 2.00 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 170.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.09 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.85 ↑ | 38.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.89 | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.80 | 0.72 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 7.25 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.71 | 2.20 | 0.86 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.54 ↑ | 28.33 ↑ | 3.02 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.10 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.90 | 1.85 | 0.99 | 3.50 | 0.73 | 1.52 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.94 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.15 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.